Estudiantes L.P. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Estudiant Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Sắp diễn ra |
Estudiant
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
16:15 Kết thúc |
Instituto C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Estudiant
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
16:15 Kết thúc |
Estudiant
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Independiente M
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
18:30 Kết thúc |
San Lorenzo
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
17:00 Kết thúc |
Estudiant
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
19:15 Kết thúc |
Gimnasia M.
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Estudiantes L.P.
Bạn đang tìm nhận định Estudiantes L.P.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Estudiantes L.P. được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Estudiantes L.P. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Estudiantes L.P. đã ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Estudiantes L.P. đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Estudiantes L.P. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €46.58m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Estudiantes L.P. đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 5 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 3 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.5 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Palacios
|
24 | MID | 7.45 |
|
T. Palacios
|
22 | DEF | 7.34 |
|
S. Ascacíbar
|
28 | MID | 7.30 |
|
L. González
|
33 | DEF | 7.28 |
|
F. Iacovich
|
23 | GK | 7.16 |
|
F. Muslera
|
39 | GK | 7.12 |
|
S. Núñez
|
25 | DEF | 7.08 |
|
Lucas Ezequiel Piovi
|
33 | MID | 7.03 |
|
J. Sosa
|
40 | MID | 7.03 |
|
A. Gaich
|
26 | FWD | 7.03 |
|
G. Benedetti
|
24 | DEF | 7.02 |
|
C. Medina
|
23 | MID | 6.98 |
|
R. Funes Mori
|
34 | DEF | 6.95 |
|
A. Castro
|
31 | MID | 6.94 |
|
M. Amondarain
|
20 | MID | 6.93 |
|
G. Neves
|
28 | MID | 6.90 |
|
E. Mancuso
|
26 | DEF | 6.89 |
|
E. Meza
|
26 | DEF | 6.88 |
|
J. Burgos
|
21 | FWD | 6.87 |
|
F. Pérez Escudero
|
20 | MID | 6.82 |
|
B. Aguirre
|
22 | FWD | 6.79 |
|
G. Carrillo
|
34 | FWD | 6.77 |
|
E. Cetré
|
27 | FWD | 6.76 |
|
F. Farías
|
23 | MID | 6.56 |
|
Juan Gabriel Rivas Rivera
|
20 | FWD | 6.40 |
|
L. Alario
|
33 | FWD | 6.30 |
|
J. Pereyra
|
20 | DEF | 6.20 |




