1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Estudiantes L.P.
Estudiantes L.P.

Estudiantes L.P. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €46.58m

Phong độ gần đây

LDWWW
152 Trận đấu đã nhận định
69.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Estudiant Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Sắp diễn ra
Estudiant
Estudiantes L.P.
vs
Talleres Cordoba
Talleres
2.15
3.05
4.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:15

Kết thúc
Instituto C
Instituto Cordoba
0 : 1
Estudiantes L.P.
Estudiant
2.7
3
3.05

1

2.7

U2.5

1.52

NO

1.75

U2.5

1.52
6.4/10

18:00

Kết thúc
Estudiant
Estudiantes L.P.
2 : 1
Cusco
Cusco red card
1.2
7.25
20

1

1.2

U3.5

1.43

NO

1.42

1

1.2
10/10

16:15

Kết thúc
Estudiant
Estudiantes L.P.
2 : 1
Union Santa Fe
Union S
2.6
2.95
3.55

1X

1.37

U2.5

1.5

NO

1.75

U2.5

1.5
5.7/10

20:00

Kết thúc
Independiente M
Independiente Medellin
1 : 1
Estudiantes L.P.
Estudiant
2.75
3.05
3.1

X2

1.5

U2.5

1.53

YES

2.13

U2.5

1.53
5/10

18:30

Kết thúc
San Lorenzo
San Lorenzo
1 : 0
Estudiantes L.P.
Estudiant red card
3.5
2.82
2.55

2

2.55

U2.5

1.36

NO

1.58

U2.5

1.36
6.4/10

17:00

Kết thúc
Estudiant
Estudiantes L.P.
5 : 0
Central Cordoba de Santiago
Central C
1.55
3.9
8.25

1

1.55

U2.5

1.53

NO

1.47

U2.5

1.53
10/10

19:15

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia
1 : 2
Estudiantes L.P.
Estudiant
4.1
2.9
2.3

2

2.3

U2.5

1.38

NO

1.55

U2.5

1.38
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Estudiantes L.P.

Bạn đang tìm nhận định Estudiantes L.P.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Estudiantes L.P. được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Estudiantes L.P. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Estudiantes L.P. đã ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Estudiantes L.P. đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.25 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Estudiantes L.P. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €46.58m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Estudiantes L.P. đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng527
Hòa033
Thua213
Bàn thắng ghi được11516
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn1.60.81.2
Trung bình thủng lưới0.60.50.5
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-1-4-1 3 G
4-4-2 1 G
40 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
8 Trận
Tài 1.5 38%
5 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Palacios
T. Palacios
24 MID 7.45
T. Palacios
T. Palacios
22 DEF 7.34
S. Ascacíbar
S. Ascacíbar
28 MID 7.30
L. González
L. González
33 DEF 7.28
F. Iacovich
F. Iacovich
23 GK 7.16
F. Muslera
F. Muslera
39 GK 7.12
S. Núñez
S. Núñez
25 DEF 7.08
Lucas Ezequiel Piovi
Lucas Ezequiel Piovi
33 MID 7.03
J. Sosa
J. Sosa
40 MID 7.03
A. Gaich
A. Gaich
26 FWD 7.03
G. Benedetti
G. Benedetti
24 DEF 7.02
C. Medina
C. Medina
23 MID 6.98
R. Funes Mori
R. Funes Mori
34 DEF 6.95
A. Castro
A. Castro
31 MID 6.94
M. Amondarain
M. Amondarain
20 MID 6.93
G. Neves
G. Neves
28 MID 6.90
E. Mancuso
E. Mancuso
26 DEF 6.89
E. Meza
E. Meza
26 DEF 6.88
J. Burgos
J. Burgos
21 FWD 6.87
F. Pérez Escudero
F. Pérez Escudero
20 MID 6.82
B. Aguirre
B. Aguirre
22 FWD 6.79
G. Carrillo
G. Carrillo
34 FWD 6.77
E. Cetré
E. Cetré
27 FWD 6.76
F. Farías
F. Farías
23 MID 6.56
Juan Gabriel Rivas Rivera
Juan Gabriel Rivas Rivera
20 FWD 6.40
L. Alario
L. Alario
33 FWD 6.30
J. Pereyra
J. Pereyra
20 DEF 6.20