1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Exeter City
Exeter City

Exeter City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.25m
KEY INSIGHT Exeter City có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Exeter City không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND Exeter City không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDD
207 Trận đấu đã nhận định
71.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Exeter City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Burton A
Burton Albion
vs
Exeter City
Exeter City
2
3.6
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Exeter City
Exeter City
3 : 3
Stockport County
Stockport
4.2
3.95
1.9

2

1.9

U3.5

1.52

NO

2.28

X2

1.27
7.3/10

07:30

Kết thúc
Plymouth
Plymouth
2 : 2
Exeter City
Exeter City
1.45
5
7.25

1

1.45

U3.5

1.67

NO

2.15

1

1.45
4.4/10

10:00

Kết thúc
Exeter City
Exeter City
3 : 0
Doncaster
Doncaster
3.15
3.35
2.37

2

2.37

U3.5

1.38

NO

2.17

X2

1.4
8.6/10

10:00

Kết thúc
Blackpool
Blackpool
1 : 0
Exeter City
Exeter City
2.05
3.55
3.8

1

2.05

O1.5

1.27

NO

2.08

1X

1.3
4.9/10

10:00

Kết thúc
Exeter
Exeter
0 : 0
Leyton Orient
Leyton Orient
2.5
3.55
2.77

2

2.77

O1.5

1.26

YES

1.68

O1.5

1.26
8.2/10

10:00

Kết thúc
Wigan
Wigan
2 : 0
Exeter
Exeter
2.17
3.35
4

X

3.35

O1.5

1.36

YES

1.82

O1.5

1.36
4.3/10

14:45

Kết thúc
Luton
Luton
3 : 2
Exeter
Exeter
1.65
4.05
5.3

1

1.65

U3.5

1.48

NO

2.09

1

1.65
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Exeter City

Bạn đang tìm nhận định Exeter City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Exeter City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Exeter City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Exeter City đã ghi nhận 12 trận thắng, 11 trận hòa và 20 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Exeter City đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.98 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Exeter City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Exeter City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng8412
Hòa6511
Thua71320
Bàn thắng ghi được262147
Bàn thắng để thủng lưới243155
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới9413
Không ghi bàn7916
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 17 G
3-4-1-2 16 G
4-2-3-1 6 G
5-3-2 1 G
84 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
27 Trận
Tài 1.5 28%
12 Trận
Tài 2.5 16%
7 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Bycroft
J. Bycroft
24 GK 8.20
J. Whitworth
J. Whitworth
21 GK 7.13
E. James
E. James
21 DEF 7.10
J. Fitzwater
J. Fitzwater
28 DEF 7.07
Timur Tuterov
Timur Tuterov
20 FWD 6.97
D. Andrew
D. Andrew
35 DEF 6.95
P. Sweeney
P. Sweeney
31 DEF 6.95
I. Niskanen
I. Niskanen
28 DEF 6.92
R. Cole
R. Cole
27 MID 6.89
J. Doyle-Hayes
J. Doyle-Hayes
27 MID 6.82
L. Woodhouse
L. Woodhouse
21 MID 6.81
E. Brierley
E. Brierley
22 MID 6.80
E. Turns
E. Turns
23 DEF 6.78
C. Cummins
C. Cummins
20 MID 6.78
K. McDonald
K. McDonald
37 MID 6.75
J. Wareham
J. Wareham
22 FWD 6.73
S. Swinkels
S. Swinkels
21 DEF 6.71
Carlos Gomes
Carlos Gomes
27 FWD 6.68
J. Aitchison
J. Aitchison
25 FWD 6.67
J. Magennis
J. Magennis
35 FWD 6.63
J. McMillan
J. McMillan
28 DEF 6.62
George Birch
George Birch
19 MID 6.60
J. Yfeko
J. Yfeko
22 DEF 6.59
A. Higgins
A. Higgins
20 FWD 6.57
K. Wilson
K. Wilson
18 FWD 6.56
E. Francis
E. Francis
26 MID 6.54
T. Dean
T. Dean
20 MID 6.53
R. Rydel
R. Rydel
24 DEF 6.49
Liam Oakes
Liam Oakes
18 DEF 6.39
S. Cox
S. Cox
21 FWD 6.33