Exeter City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Exeter City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Burton A
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Exeter City
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Plymouth
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Exeter City
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Blackpool
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Exeter
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Wigan
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Luton
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Exeter City
Bạn đang tìm nhận định Exeter City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Exeter City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Exeter City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Exeter City đã ghi nhận 12 trận thắng, 11 trận hòa và 20 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Exeter City đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.98 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Exeter City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Exeter City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 22 | 43 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 7 | 13 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 21 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 31 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 4 | 13 |
| Không ghi bàn | 7 | 9 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Bycroft
|
24 | GK | 8.20 |
|
J. Whitworth
|
21 | GK | 7.13 |
|
E. James
|
21 | DEF | 7.10 |
|
J. Fitzwater
|
28 | DEF | 7.07 |
|
Timur Tuterov
|
20 | FWD | 6.97 |
|
D. Andrew
|
35 | DEF | 6.95 |
|
P. Sweeney
|
31 | DEF | 6.95 |
|
I. Niskanen
|
28 | DEF | 6.92 |
|
R. Cole
|
27 | MID | 6.89 |
|
J. Doyle-Hayes
|
27 | MID | 6.82 |
|
L. Woodhouse
|
21 | MID | 6.81 |
|
E. Brierley
|
22 | MID | 6.80 |
|
E. Turns
|
23 | DEF | 6.78 |
|
C. Cummins
|
20 | MID | 6.78 |
|
K. McDonald
|
37 | MID | 6.75 |
|
J. Wareham
|
22 | FWD | 6.73 |
|
S. Swinkels
|
21 | DEF | 6.71 |
|
Carlos Gomes
|
27 | FWD | 6.68 |
|
J. Aitchison
|
25 | FWD | 6.67 |
|
J. Magennis
|
35 | FWD | 6.63 |
|
J. McMillan
|
28 | DEF | 6.62 |
|
George Birch
|
19 | MID | 6.60 |
|
J. Yfeko
|
22 | DEF | 6.59 |
|
A. Higgins
|
20 | FWD | 6.57 |
|
K. Wilson
|
18 | FWD | 6.56 |
|
E. Francis
|
26 | MID | 6.54 |
|
T. Dean
|
20 | MID | 6.53 |
|
R. Rydel
|
24 | DEF | 6.49 |
|
Liam Oakes
|
18 | DEF | 6.39 |
|
S. Cox
|
21 | FWD | 6.33 |



