1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification CONCACAF
  4. Curaçao
Curaçao

Curaçao Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.30m
KEY INSIGHT Curaçao bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Curaçao không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất
TREND Curaçao bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWD
6 Trận đấu đã nhận định
83.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Curaçao Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Kết thúc
red card Jamaica
Jamaica
0 : 0
Curacao
Curacao
1.95
3.3
4.15

1

1.95

U2.5

1.65

NO

1.78

1X

1.25
3.4/10

19:00

Kết thúc
Bermuda
Bermuda
0 : 7
Curacao
Curacao
8.8
5.8
1.24

2

1.24

O2.5

1.43

NO

1.9

AS2+

1.28
10/10

19:00

Kết thúc
Curacao
Curacao
1 : 1
Trinidad and Tobago
Trinidad
1.67
3.47
5.24

1

1.67

U2.5

1.75

NO

1.76

U2.5

1.75
7.4/10

19:00

Kết thúc
Curacao
Curacao
2 : 0
Jamaica
Jamaica
3.5
3.34
2

2

2

U3.5

1.3

YES

1.8

U3.5

1.3
3.7/10

20:00

Kết thúc
Trinidad
Trinidad and Tobago
0 : 0
Curacao
Curacao
3.78
3.35
1.92

2

1.92

O1.5

1.34

YES

1.91

2

1.92
6.5/10

22:00

Kết thúc
Honduras
Honduras
2 : 1
Curacao
Curacao
2.3
3.01
3.25

X

3.01

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.61
2.1/10

19:00

Kết thúc
Curacao
Curacao
1 : 1
Canada
Canada
10
5.5
1.27

2

1.27

O2.5

1.62

YES

2.05

2

1.27
10/10

19:30

Kết thúc
Curacao
Curacao
4 : 0
St. Lucia
St. Lucia
1.18
7
13

1

1.17

O2.5

1.44

NO

1.67

HS2+

1.25
10/10

18:00

Kết thúc
Curacao
Curacao
4 : 1
St. Lucia
St. Lucia
1.25
5.7
10

1

1.33

O2.5

1.51

YES

1.8

1

1.33
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Curaçao

Bạn đang tìm nhận định Curaçao? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Curaçao được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 6 trận đấu có sự tham gia của Curaçao với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 83.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification CONCACAF, Curaçao đã ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Curaçao hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Curaçao đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

World Cup - Qualification CONCACAFWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng437
Hòa123
Thua000
Bàn thắng ghi được141428
Bàn thắng để thủng lưới415
Trung bình ghi bàn2.82.82.8
Trung bình thủng lưới0.80.20.5
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-7
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 5 G
3-4-3 3 G
4-2-3-1 2 G
13 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 70%
7 Trận
Tài 2.5 50%
5 Trận
Tài 3.5 40%
4 Trận
Tài 4.5 20%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Chong
T. Chong
26 MID 8.10
R. Janga
R. Janga
33 FWD 7.90
J. Bacuna
J. Bacuna
28 MID 7.63
J. Paulina
J. Paulina
21 MID 7.55
L. Bacuna
L. Bacuna
34 MID 7.52
K. Gorré
K. Gorré
31 FWD 7.48
S. Sambo
S. Sambo
24 MID 7.42
J. Brenet
J. Brenet
31 MID 7.32
S. Hansen
S. Hansen
23 FWD 7.30
R. Rosario
R. Rosario
21 FWD 7.25
G. Kastaneer
G. Kastaneer
29 FWD 7.25
E. Room
E. Room
36 GK 7.21
T. Noslin
T. Noslin
23 DEF 7.20
S. Floranus
S. Floranus
27 DEF 7.16
R. van Eijma
R. van Eijma
27 DEF 7.15
A. Obispo
A. Obispo
26 DEF 7.13
X. Severina
X. Severina
24 FWD 7.10
J. Gaari
J. Gaari
32 DEF 7.08
J. Margaritha
J. Margaritha
25 FWD 7.08
A. Martha
A. Martha
22 DEF 7.05
K. Felida
K. Felida
26 MID 7.00
J. Antonisse
J. Antonisse
23 FWD 6.97
C. Martina
C. Martina
36 DEF 6.90
J. Locadia
J. Locadia
32 FWD 6.81
L. Comenencia
L. Comenencia
21 MID 6.81
R. Bazoer
R. Bazoer
29 DEF 6.75
N. Markelo
N. Markelo
26 DEF 6.70
B. Kuwas
B. Kuwas
33 MID 6.60
G. Roemeratoe
G. Roemeratoe
26 MID 6.43
J. Zimmerman
J. Zimmerman
24 FWD 6.30