1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Europe
  4. Đức
Đức

Đức Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €802.00m
KEY INSIGHT Đức bất bại trong 12 trận gần nhất
TREND Đức không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất
TREND Đức bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDD
24 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Đức Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.9
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
90%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Kết thúc
Đức
Đức
1 : 1
Paraguay
Paraguay
1.38
5.35
10.5

1

1.38

O2.5

1.7

YES

2.02

1

1.38
10/10

16:00

Kết thúc
Ecuador
Ecuador
0 : 0
Đức
Đức
5.35
4.75
1.65

2

1.65

O1.5

1.22

YES

1.76

X2

1.2
8.5/10

16:00

Kết thúc
Đức
Đức
2 : 1
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
1.52
5
7.5

1

1.52

O2.5

1.59

YES

1.77

1

1.52
5.7/10

13:00

Kết thúc
Đức
Đức
7 : 1
Curaçao
Curaçao
1.05
26
60

1

1.05

O2.5

1.2

YES

3.15

O2.5

1.2
5.5/10

14:45

Kết thúc
Đức
Đức
6 : 0
Slovakia
Slovakia
1.3
6.5
13

1

1.3

U3.5

1.74

NO

1.95

1

1.3
5.7/10

14:45

Kết thúc
Luxembourg
Luxembourg
0 : 2
Đức
Đức
23
10
1.1

2

1.1

O2.5

1.34

NO

1.52

H2

1.33
10/10

14:45

Kết thúc
Bắc Ireland
Bắc Ireland
0 : 1
Đức
Đức
8.3
5.33
1.36

2

1.36

O2.5

1.51

YES

1.8

2

1.36
10/10

14:45

Kết thúc
Đức
Đức
4 : 0
Luxembourg
Luxembourg red card
1.08
10
36

1

1.08

O2.5

1.36

YES

2.8

O2.5

1.36
4.4/10

14:45

Kết thúc
Đức
Đức
3 : 1
Bắc Ireland
Bắc Ireland
1.12
9
21

1

1.12

O2.5

1.42

NO

1.5

O2.5

1.42
3.6/10

14:45

Kết thúc
Slovakia
Slovakia
2 : 0
Đức
Đức
6.5
4.39
1.46

2

1.46

O2.5

1.74

YES

1.86

2

1.46
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Đức

Bạn đang tìm nhận định Đức? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Đức, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Đức với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup, Đức đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (3.3 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Đức đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 2.33 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 90%.

Đức hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €802.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Đức đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Đức chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

World CupWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng202
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được9110
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn4.51.03.3
Trung bình thủng lưới1.02.01.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
3-4-2-1 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Brown
N. Brown
22 DEF 7.65
D. Undav
D. Undav
29 FWD 7.63
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
26 DEF 7.60
F. Wirtz
F. Wirtz
22 MID 7.50
J. Kimmich
J. Kimmich
30 DEF 7.47
K. Havertz
K. Havertz
26 FWD 7.27
F. Nmecha
F. Nmecha
25 MID 7.23
N. Amiri
N. Amiri
29 MID 7.20
J. Musiala
J. Musiala
22 MID 7.13
J. Tah
J. Tah
29 DEF 6.93
A. Pavlović
A. Pavlović
21 MID 6.90
L. Goretzka
L. Goretzka
30 MID 6.90
W. Anton
W. Anton
29 DEF 6.90
A. Stiller
A. Stiller
24 MID 6.90
L. Sané
L. Sané
30 MID 6.87
D. Raum
D. Raum
27 DEF 6.75
M. Neuer
M. Neuer
39 GK 6.73
A. Rüdiger
A. Rüdiger
32 DEF 6.70
M. Thiaw
M. Thiaw
24 DEF 6.70
J. Leweling
J. Leweling
24 FWD 6.70
P. Groß
P. Groß
34 MID 6.50
M. Beier
M. Beier
23 FWD 6.30