Express Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Express Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Express
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Express
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Mbale Heroes
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
09:00 Kết thúc |
UPDF
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Express
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Express
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Kampala City
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Villa
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Express
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Lugazi
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Bright Stars
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Arua H
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Express
Bạn đang tìm nhận định Express? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Express được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của Express với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Express đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Express đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 6 | 1 | 7 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 3 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 13 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.3 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 6 | 10 |
| Không ghi bàn | 5 | 9 | 14 |





