Express Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Express Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Vipers
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Express
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Express
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Mbarara City
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Bright Stars
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Express
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Express
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Mbale Heroes
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
09:00 Kết thúc |
UPDF
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Express
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Express
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Kampala City
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Express
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Arua H
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Express
Bạn đang tìm nhận định Express? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Express, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 66 trận đấu có sự tham gia của Express với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Express đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Express đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 6 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 15 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.4 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 7 | 12 |
| Không ghi bàn | 7 | 9 | 16 |








