Nhận định Express vs Lugazi - 19 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.50
Tối đa 2 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
12.42
4.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.64
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.70
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILugazi
Kiểm soát bóngExpress: 48%Lugazi: 52%
Tổng số cú sútExpress: 7Lugazi: 5
Sút trúng đíchExpress: 3Lugazi: 2
Sút trượtExpress: 3Lugazi: 2
Phạt gócExpress: 2Lugazi: 1
Kiểm soát bóngExpress: 54%Lugazi: 46%
Tổng số cú sútExpress: 8Lugazi: 4
Sút trúng đíchExpress: 6Lugazi: 1
Sút trượtExpress: 2Lugazi: 3
Phạt gócExpress: 2Lugazi: 2
Kiểm soát bóngExpress: 54%48%Lugazi: 46%52%
Tổng số cú sútExpress: 87Lugazi: 45
Sút trúng đíchExpress: 63Lugazi: 12
Sút trượtExpress: 23Lugazi: 32
Phạt gócExpress: 22Lugazi: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Lugazi
Tổng bàn thắngExpress: 2.4Lugazi: 1.5
Bàn thắng ghi đượcExpress: 1.3Lugazi: 0.4
Bàn thuaExpress: 1.1Lugazi: 1.1
Kiểm soát bóngExpress: 47%Lugazi: 47%
Tổng số cú sútExpress: 8.4Lugazi: 3.6
Sút trúng đíchExpress: 3.6Lugazi: 1.7
Sút trượtExpress: 4.8Lugazi: 2.4
Phạt gócExpress: 3.8Lugazi: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lugazi
ThắngExpress: 5Lugazi: 1
Trên 1.5 bànExpress: 7Lugazi: 5
Trên 2.5 bànExpress: 5Lugazi: 2
Trên 3.5 bànExpress: 3Lugazi: 0
Cả hai đội ghi bànExpress: 4Lugazi: 2
Thắng bất ngờExpress: 1Lugazi: 0
Thua bất ngờExpress: 0Lugazi: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
0.7Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
20 thg 112025
Lugazi
Express00
06 thg 32025
Lugazi
Express10
22 thg 102024
Express
Lugazi01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-17 | 64 |
| 2 |
|
29 | 42-21 | 59 |
| 3 |
|
29 | 45-16 | 58 |
| 4 |
|
29 | 41-20 | 55 |
| 5 |
|
29 | 26-20 | 48 |
| 6 |
|
28 | 28-20 | 48 |
| 7 |
|
29 | 40-33 | 46 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 37 |
| 9 |
|
29 | 28-29 | 37 |
| 10 |
|
29 | 25-27 | 35 |
| 11 |
|
30 | 27-30 | 31 |
| 12 |
|
29 | 25-42 | 27 |
| 13 |
|
29 | 19-35 | 25 |
| 14 |
|
29 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
29 | 12-39 | 18 |
| 16 |
|
29 | 16-63 | 15 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Big League