1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Fagiano Okayama
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.95m
KEY INSIGHT Fagiano Okayama có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Fagiano Okayama có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLD
172 Trận đấu đã nhận định
70.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fagiano O Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.30
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Sắp diễn ra
Fagiano O
Fagiano Okayama
vs
Avispa Fukuoka
Avispa F
2.4
3.2
3.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

02:00

Kết thúc
Gamba Osaka
Gamba Osaka
2 : 2
Fagiano O
Fagiano O
1.9
3.5
4.6

1

1.9

O1.5

1.3

YES

1.78

1X

1.23
8.5/10

03:00

Kết thúc
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
5 : 1
Fagiano Okayama
Fagiano O
2.2
3.4
3.6

1

2.2

U3.5

1.24

YES

2

U3.5

1.24
6.3/10

01:00

Kết thúc
Fagiano O
Fagiano Okayama
1 : 4
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3.5
3.2
2.4

2

2.4

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
6.3/10

00:00

Kết thúc
Okayama
Okayama
0 : 1
V-varen Nagasaki
Nagasaki
2.25
3.35
3.45

1

2.25

U3.5

1.27

NO

1.92

U3.5

1.27
5.1/10

04:30

Kết thúc
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
1 : 2
Okayama
Okayama
1.98
3.55
4.1

1

1.98

U3.5

1.31

YES

1.83

U3.5

1.31
7.8/10

00:00

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 1
Fagiano Okayama
Okayama
2.6
3.3
3

1

2.6

U3.5

1.26

NO

1.88

U3.5

1.26
8.2/10

22:55

Kết thúc
Okayama
Okayama
1 : 0
Kyoto
Kyoto
3.4
3.3
2.35

2

2.35

U3.5

1.24

NO

1.87

X2

1.36
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fagiano Okayama

Bạn đang tìm nhận định Fagiano Okayama? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fagiano Okayama được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của Fagiano Okayama với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Fagiano Okayama đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fagiano Okayama đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.30 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Fagiano Okayama hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fagiano Okayama đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng213
Hòa000
Thua347
Bàn thắng ghi được5611
Bàn thắng để thủng lưới81220
Trung bình ghi bàn1.01.21.1
Trung bình thủng lưới1.62.42.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 10 G
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
9 Trận
Tài 1.5 20%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Shirai
K. Shirai
31 MID 7.08
T. Yamane
T. Yamane
26 MID 7.06
Y. Tatsuta
Y. Tatsuta
27 DEF 6.99
A. Esaka
A. Esaka
33 FWD 6.96
L. Moser
L. Moser
26 GK 6.96
H. Omori
H. Omori
23 DEF 6.93
Werik Popó
Werik Popó
24 FWD 6.92
Y. Suzuki
Y. Suzuki
27 DEF 6.90
H. Motoyama
H. Motoyama
26 DEF 6.90
K. Kawano
K. Kawano
22 FWD 6.68
E. Miyamoto
E. Miyamoto
27 MID 6.68
T. Kimura
T. Kimura
27 FWD 6.66
T. Hamada
T. Hamada
25 GK 6.65
Y. Kamiya
Y. Kamiya
28 MID 6.61
M. Matsumoto
M. Matsumoto
30 MID 6.56
N. Browne
N. Browne
24 MID 6.55
K. Kudo
K. Kudo
22 DEF 6.53
K. Ogura
K. Ogura
20 MID 6.51
K. Ichimi
K. Ichimi
28 FWD 6.51
D. Tagami
D. Tagami
32 DEF 6.51
K. Fujii
K. Fujii
22 MID 6.50
Lucao
Lucao
30 FWD 6.50
K. Fujii
K. Fujii
22 MID 6.42
T. Kimura
T. Kimura
27 FWD 6.30
I. Fujita
I. Fujita
34 MID 6.30
Aura Takahashi
Aura Takahashi
19 FWD 6.30
J. Nishikawa
J. Nishikawa
23 MID 6.20
K. Abe
K. Abe
26 DEF 6.05