1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Fagiano Okayama
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.95m
KEY INSIGHT Fagiano Okayama ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Fagiano Okayama không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất
TREND Fagiano Okayama ghi bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDW
180 Trận đấu đã nhận định
70.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fagiano O Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

Kết thúc
Urawa
Urawa
0 : 2
Fagiano Okayama
Fagiano O
1.96
3.45
4.3

1

1.96

U3.5

1.25

YES

1.95

1X

1.24
8.5/10

01:00

Kết thúc
Fagiano O
Fagiano Okayama
1 : 1
Urawa
Urawa
3.05
3.2
2.45

2

2.47

U2.5

1.67

NO

1.88

X2

1.4
8.8/10

23:55

Kết thúc
Fagiano O
Fagiano Okayama
2 : 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
2.85
3.35
2.62

2

2.62

O1.5

1.31

NO

2.08

O1.5

1.31
3.6/10

01:00

Kết thúc
Fagiano O
Fagiano Okayama
2 : 0
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2.45
3.2
3.25

X

3.2

U3.5

1.22

YES

1.95

U3.5

1.22
4.7/10

01:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
0 : 3
Fagiano O
Fagiano O
1.7
3.7
5.8

1

1.7

O1.5

1.37

YES

2.07

O1.5

1.37
5.8/10

00:03

Kết thúc
Nagasaki
V-varen Nagasaki
2 : 1
Fagiano Okayama
Fagiano O
2.87
3.15
2.85

2

2.85

U3.5

1.26

YES

1.87

U3.5

1.26
4.2/10

00:00

Kết thúc
Fagiano O
Fagiano Okayama
1 : 0
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
4.9
3.85
1.75

2

1.75

O1.5

1.26

YES

1.78

O1.5

1.26
5.4/10

02:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
1 : 1
Fagiano Okayama
Fagiano O
1.91
3.65
5.2

1

1.91

O1.5

1.33

YES

1.88

1X

1.21
8.5/10

01:00

Kết thúc
Fagiano O
Fagiano Okayama
2 : 0
Avispa Fukuoka
Avispa F
2.4
3.1
3.45

2

3.45

U2.5

1.53

NO

1.68

X2

1.67
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fagiano Okayama

Bạn đang tìm nhận định Fagiano Okayama? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fagiano Okayama, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của Fagiano Okayama với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Fagiano Okayama đã ghi nhận 8 trận thắng, 1 trận hòa và 10 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fagiano Okayama đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 1.43 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Fagiano Okayama hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fagiano Okayama đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng538
Hòa101
Thua4610
Bàn thắng ghi được131427
Bàn thắng để thủng lưới121830
Trung bình ghi bàn1.31.61.4
Trung bình thủng lưới1.22.01.6
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 19 G
24 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 95%
18 Trận
Tài 1.5 42%
8 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Shirai
K. Shirai
31 MID 7.13
T. Yamane
T. Yamane
26 MID 7.13
Y. Suzuki
Y. Suzuki
27 DEF 7.13
Y. Tatsuta
Y. Tatsuta
27 DEF 7.04
A. Esaka
A. Esaka
33 FWD 7.03
H. Motoyama
H. Motoyama
26 DEF 6.93
Werik Popó
Werik Popó
24 FWD 6.89
H. Omori
H. Omori
23 DEF 6.85
L. Moser
L. Moser
26 GK 6.85
N. Browne
N. Browne
24 MID 6.78
D. Tagami
D. Tagami
32 DEF 6.77
T. Hamada
T. Hamada
25 GK 6.76
E. Miyamoto
E. Miyamoto
27 MID 6.74
Léo Gaúcho
Léo Gaúcho
29 FWD 6.70
K. Kawano
K. Kawano
22 FWD 6.67
Lucao
Lucao
30 FWD 6.66
R. Sueyoshi
R. Sueyoshi
29 MID 6.65
K. Ogura
K. Ogura
20 MID 6.64
T. Kimura
T. Kimura
27 FWD 6.62
Y. Kamiya
Y. Kamiya
28 MID 6.61
K. Kudo
K. Kudo
22 DEF 6.53
J. Nishikawa
J. Nishikawa
23 MID 6.53
K. Fujii
K. Fujii
22 MID 6.50
K. Ichimi
K. Ichimi
28 FWD 6.50
R. Takeuchi
R. Takeuchi
34 MID 6.50
M. Matsumoto
M. Matsumoto
30 MID 6.49
K. Fujii
K. Fujii
22 MID 6.42
K. Abe
K. Abe
26 DEF 6.40
T. Kimura
T. Kimura
27 FWD 6.30
I. Fujita
I. Fujita
34 MID 6.30
Aura Takahashi
Aura Takahashi
19 FWD 6.30