1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. UEFA U21 Championship - Qualification
  4. Faroe Islands U21
Faroe Islands U21

Faroe Islands U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

LL
2 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Faroe I
Faroe Islands U21
1 : 3
Switzerland U21
Switzerla
11
5.65
1.22

2

1.22

O2.5

1.55

NO

1.63

AS2+

1.33
1.3/10

12:00

Kết thúc
Faroe I
Faroe Islands U21
0 : 6
France U21
France U21
23
10.2
1.06

2

1.06

O2.5

1.25

YES

2.35

O2.5

1.25
1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Faroe Islands U21

Bạn đang tìm nhận định Faroe Islands U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Faroe Islands U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 2 trận đấu có sự tham gia của Faroe Islands U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA U21 Championship - Qualification, Faroe Islands U21 đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Faroe Islands U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

UEFA U21 Championship - QualificationWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng123
Hòa101
Thua336
Bàn thắng ghi được6511
Bàn thắng để thủng lưới131124
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới2.62.22.4
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 2
31-45 3
46-60 7
61-75 5
76-90 6
27 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Á. Samuelsen
Á. Samuelsen
21 FWD -
E. Rusborg
E. Rusborg
22 DEF -
P. Kallsberg
P. Kallsberg
22 FWD -
N. Mneney
N. Mneney
23 MID -
Á. Dam
Á. Dam
23 MID -
M. Agnarsson
M. Agnarsson
22 DEF -
G. Øregaard
G. Øregaard
23 DEF -
A. Petersen
A. Petersen
23 GK -
B. Petersen
B. Petersen
23 DEF -
B. Poulsen
B. Poulsen
22 DEF -
G. Dahl-Olsen
G. Dahl-Olsen
23 MID -
L. Guttesen
L. Guttesen
23 MID -
M. Hellisá
M. Hellisá
23 DEF -
J. Bruhn
J. Bruhn
23 DEF -
J. Nielsen
J. Nielsen
22 FWD -
A. Ellingsgaard
A. Ellingsgaard
23 MID -
O. Bárðarson
O. Bárðarson
22 MID -
S. á Brúnni
S. á Brúnni
23 DEF -
H. Sørensen
H. Sørensen
21 MID -
Á. Johannesen
Á. Johannesen
23 DEF -
E. Mouritsen
E. Mouritsen
21 DEF -
B. Nolsøe
B. Nolsøe
22 MID -
E. Joensen
E. Joensen
22 MID -