Fasil Ketema Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fasil Ketema Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Fasil Ketema
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Shashemen
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Welayta Dicha
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Fasil Ketema
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Dire D
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
07:00 Kết thúc |
Fasil Kenema
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Suhul Shire
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Sidama Bunna
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Fasil Kenema
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Fasil K
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fasil Ketema
Bạn đang tìm nhận định Fasil Ketema? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fasil Ketema được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 81 trận đấu có sự tham gia của Fasil Ketema với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Fasil Ketema đã ghi nhận 10 trận thắng, 12 trận hòa và 5 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Fasil Ketema hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fasil Ketema đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 4 | 8 | 12 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 10 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 8 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.6 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 9 | 17 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |





