Fasil Ketema Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fasil Ketema Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Fasil Ketema
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Ethiopia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Fasil Ketema
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Mebrat Hayl
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Fasil Ketema
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
Negelle Arsi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Fasil Ketema
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Shashemen
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Welayta Dicha
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Fasil Ketema
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Fasil K
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fasil Ketema
Bạn đang tìm nhận định Fasil Ketema? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fasil Ketema, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 87 trận đấu có sự tham gia của Fasil Ketema với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Fasil Ketema đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 9 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.
Fasil Ketema hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fasil Ketema đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 4 | 9 | 13 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 12 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 13 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.7 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 10 | 18 |
| Không ghi bàn | 6 | 8 | 14 |






