Fatih Karagümrük Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fatih K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Konyaspor
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:30 Kết thúc |
Fatih K
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Kayserispor
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Karagumruk
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
05:30 Kết thúc |
Gaziantep FK
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
05:00 Kết thúc |
Fethiyespor
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3/10 |
12:00 Kết thúc |
Trabzonspor
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Karagumruk
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Kasimpasa
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fatih Karagümrük
Bạn đang tìm nhận định Fatih Karagümrük? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fatih Karagümrük được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Fatih Karagümrük với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Fatih Karagümrük đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 18 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Fatih Karagümrük đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.18 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Fatih Karagümrük hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fatih Karagümrük đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 7 | 11 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 12 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 28 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.0 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 0 | 4 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Grbić
|
30 | GK | 7.19 |
|
E. Roco
|
33 | DEF | 7.16 |
|
D. Verde
|
29 | FWD | 7.04 |
|
I. Lichnovsky
|
31 | DEF | 6.99 |
|
D. Fofana
|
23 | FWD | 6.93 |
|
B. Elmaz
|
22 | MID | 6.91 |
|
Serginho
|
30 | MID | 6.87 |
|
F. Mladenović
|
34 | DEF | 6.87 |
|
Ç. Kurukalıp
|
23 | DEF | 6.81 |
|
A. Demirol
|
23 | MID | 6.70 |
|
D. Johnson
|
33 | MID | 6.65 |
|
M. Kranevitter
|
32 | MID | 6.65 |
|
A. Çınar
|
22 | DEF | 6.63 |
|
A. Çankaya
|
27 | DEF | 6.61 |
|
S. Larsson
|
32 | MID | 6.61 |
|
S. Babicka
|
25 | FWD | 6.61 |
|
F. Kurucuk
|
27 | DEF | 6.60 |
|
J. Balkovec
|
31 | DEF | 6.59 |
|
B. Özcan
|
27 | MID | 6.58 |
|
Traore Ahmed
|
18 | FWD | 6.58 |
|
Baris Kalayci
|
20 | MID | 6.55 |
|
D. Biraschi
|
31 | DEF | 6.55 |
|
T. Akgün
|
22 | MID | 6.50 |
|
B. Ersoy
|
22 | MID | 6.50 |
|
T. Çukur
|
23 | MID | 6.49 |
|
Ricardo Esgaio
|
32 | MID | 6.48 |
|
A. Gray
|
34 | FWD | 6.46 |
|
João Camacho
|
31 | FWD | 6.45 |
|
Marius Tresor Doh
|
22 | MID | 6.40 |
|
Muhammed Kadioglu
|
19 | DEF | 6.38 |
|
Kone
|
18 | FWD | 6.35 |
|
Tarık Buğra Kalpaklı
|
16 | MID | 6.30 |
|
A. Sivri
|
26 | FWD | 6.27 |
|
Ö. Gümüş
|
22 | MID | 6.25 |
|
N. Ugrekhelidze
|
22 | DEF | 6.23 |




