1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Fatih Karagümrük
Fatih Karagümrük

Fatih Karagümrük Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.45m

Phong độ gần đây

WDWLW
155 Trận đấu đã nhận định
70.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fatih K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Konyaspor
Konyaspor
vs
Fatih K
Fatih K
1.7
3.7
5.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
Fatih K
Fatih Karagumruk
2 : 1
Rizespor
Rizespor
3
3.4
2.4

2

2.4

U3.5

1.36

NO

2.14

AS

1.22
6.2/10

08:00

Kết thúc
Kayserispor
Kayserispor
1 : 0
Karagumruk
Karagumruk red card
2.15
3.5
3.65

X

3.5

U3.5

1.35

NO

2.05

U3.5

1.35
4.8/10

12:00

Kết thúc
Karagumruk
Karagumruk
2 : 0
Fenerbahce
Fenerbahce
8
4.6
1.51

1X

2.8

O2.5

1.72

YES

1.8

O2.5

1.72
7/10

05:30

Kết thúc
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1 : 1
Fatih Karagumruk
Karagumruk
2.12
3.5
3.6

1

2.12

O1.5

1.31

NO

2.07

1X

1.34
7.4/10

05:00

Kết thúc
Fethiyespor
Fethiyespor
0 : 2
Karagumruk
Karagumruk
3.5
4
2.15

1

3.5

U3.5

1.36

NO

2.02

1X

1.73
3/10

12:00

Kết thúc
Trabzonspor
Trabzonspor
3 : 1
Karagumruk
Karagumruk
1.47
5.1
8

1

1.47

O2.5

1.75

NO

1.9

1

1.47
10/10

12:00

Kết thúc
Karagumruk
Karagumruk
0 : 0
Samsunspor
Samsunspor
3.2
3.3
2.52

2

2.52

O1.5

1.42

YES

1.9

X2

1.37
7.1/10

12:00

Kết thúc
Kasimpasa
Kasimpasa
3 : 2
Fatih Karagumruk
Karagumruk
2.05
3.45
4

X

3.45

U3.5

1.3

NO

1.96

U3.5

1.3
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fatih Karagümrük

Bạn đang tìm nhận định Fatih Karagümrük? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fatih Karagümrük được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Fatih Karagümrük với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Fatih Karagümrük đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 18 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fatih Karagümrük đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.18 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Fatih Karagümrük hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fatih Karagümrük đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng314
Hòa325
Thua71118
Bàn thắng ghi được121224
Bàn thắng để thủng lưới192847
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.52.01.7
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-4-2 5 G
4-4-1-1 2 G
4-3-3 1 G
51 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
16 Trận
Tài 1.5 26%
7 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Grbić
I. Grbić
30 GK 7.19
E. Roco
E. Roco
33 DEF 7.16
D. Verde
D. Verde
29 FWD 7.04
I. Lichnovsky
I. Lichnovsky
31 DEF 6.99
D. Fofana
D. Fofana
23 FWD 6.93
B. Elmaz
B. Elmaz
22 MID 6.91
Serginho
Serginho
30 MID 6.87
F. Mladenović
F. Mladenović
34 DEF 6.87
Ç. Kurukalıp
Ç. Kurukalıp
23 DEF 6.81
A. Demirol
A. Demirol
23 MID 6.70
D. Johnson
D. Johnson
33 MID 6.65
M. Kranevitter
M. Kranevitter
32 MID 6.65
A. Çınar
A. Çınar
22 DEF 6.63
A. Çankaya
A. Çankaya
27 DEF 6.61
S. Larsson
S. Larsson
32 MID 6.61
S. Babicka
S. Babicka
25 FWD 6.61
F. Kurucuk
F. Kurucuk
27 DEF 6.60
J. Balkovec
J. Balkovec
31 DEF 6.59
B. Özcan
B. Özcan
27 MID 6.58
Traore Ahmed
Traore Ahmed
18 FWD 6.58
Baris Kalayci
Baris Kalayci
20 MID 6.55
D. Biraschi
D. Biraschi
31 DEF 6.55
T. Akgün
T. Akgün
22 MID 6.50
B. Ersoy
B. Ersoy
22 MID 6.50
T. Çukur
T. Çukur
23 MID 6.49
Ricardo Esgaio
Ricardo Esgaio
32 MID 6.48
A. Gray
A. Gray
34 FWD 6.46
João Camacho
João Camacho
31 FWD 6.45
Marius Tresor Doh
Marius Tresor Doh
22 MID 6.40
Muhammed Kadioglu
Muhammed Kadioglu
19 DEF 6.38
Kone
Kone
18 FWD 6.35
Tarık Buğra Kalpaklı
Tarık Buğra Kalpaklı
16 MID 6.30
A. Sivri
A. Sivri
26 FWD 6.27
Ö. Gümüş
Ö. Gümüş
22 MID 6.25
N. Ugrekhelidze
N. Ugrekhelidze
22 DEF 6.23