1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Fatih Karagümrük
Fatih Karagümrük

Fatih Karagümrük Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.45m
KEY INSIGHT Fatih Karagümrük có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWW
160 Trận đấu đã nhận định
70.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fatih K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Fatih K
Fatih Karagumruk
2 : 1
Alanyaspor
Alanyaspor
3.3
3.35
2.45

X2

1.42

U3.5

1.39

YES

1.74

U3.5

1.39
3.9/10

13:00

Kết thúc
Kocaelispor
Kocaelispor
0 : 1
Fatih K
Fatih K
2.35
3.35
3.7

2

3.7

U3.5

1.31

NO

1.98

U3.5

1.31
6.8/10

13:00

Kết thúc
Fatih K
Fatih Karagumruk
1 : 0
Genclerbirligi S.K.
Genclerbirligi
2.4
3.35
3.1

1

2.4

U3.5

1.27

YES

1.85

U3.5

1.27
6.6/10

13:00

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
0 : 0
Fatih Karagumruk
Fatih K
1.42
5.4
9

1

1.42

O2.5

1.57

YES

1.82

1

1.42
10/10

07:30

Kết thúc
Fatih K
Fatih Karagumruk
1 : 2
Eyupspor
Eyupspor red card
1.77
3.6
5.45

1

1.77

U3.5

1.28

NO

1.88

U3.5

1.28
8.3/10

07:30

Kết thúc
Konyaspor
Konyaspor
3 : 0
Fatih K
Fatih K
1.88
3.55
4.85

1

1.88

U3.5

1.3

NO

1.9

1

1.88
6.7/10

07:30

Kết thúc
Fatih K
Fatih Karagumruk
2 : 1
Rizespor
Rizespor
3
3.4
2.4

2

2.4

U3.5

1.36

NO

2.14

AS

1.22
6.2/10

08:00

Kết thúc
Kayserispor
Kayserispor
1 : 0
Karagumruk
Karagumruk red card
2.15
3.5
3.65

X

3.5

U3.5

1.35

NO

2.05

U3.5

1.35
4.8/10

05:00

Kết thúc
Fethiyespor
Fethiyespor
0 : 2
Karagumruk
Karagumruk
3.5
4
2.15

1

3.5

U3.5

1.36

NO

2.02

1X

1.73
3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fatih Karagümrük

Bạn đang tìm nhận định Fatih Karagümrük? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fatih Karagümrük, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Fatih Karagümrük với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Fatih Karagümrük đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 20 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fatih Karagümrük đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.94 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Fatih Karagümrük hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fatih Karagümrük đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng527
Hòa336
Thua81220
Bàn thắng ghi được161329
Bàn thắng để thủng lưới223153
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới1.41.81.6
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn6713
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
4-4-2 9 G
4-4-1-1 2 G
4-3-3 1 G
58 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
20 Trận
Tài 1.5 24%
8 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Grbić
I. Grbić
30 GK 7.25
E. Roco
E. Roco
33 DEF 7.16
I. Lichnovsky
I. Lichnovsky
31 DEF 7.02
D. Fofana
D. Fofana
23 FWD 6.93
B. Elmaz
B. Elmaz
22 MID 6.91
D. Verde
D. Verde
29 FWD 6.90
Serginho
Serginho
30 MID 6.85
F. Mladenović
F. Mladenović
34 DEF 6.85
Ç. Kurukalıp
Ç. Kurukalıp
23 DEF 6.77
A. Çınar
A. Çınar
22 DEF 6.71
A. Demirol
A. Demirol
23 MID 6.70
M. Kranevitter
M. Kranevitter
32 MID 6.69
D. Johnson
D. Johnson
33 MID 6.65
S. Larsson
S. Larsson
32 MID 6.65
D. Biraschi
D. Biraschi
31 DEF 6.65
S. Babicka
S. Babicka
25 FWD 6.63
A. Çankaya
A. Çankaya
27 DEF 6.61
B. Özcan
B. Özcan
27 MID 6.61
F. Bekleviç
F. Bekleviç
27 GK 6.60
F. Kurucuk
F. Kurucuk
27 DEF 6.60
J. Balkovec
J. Balkovec
31 DEF 6.59
Ricardo Esgaio
Ricardo Esgaio
32 MID 6.59
Baris Kalayci
Baris Kalayci
20 MID 6.56
Traore Ahmed
Traore Ahmed
18 FWD 6.54
T. Çukur
T. Çukur
23 MID 6.51
T. Akgün
T. Akgün
22 MID 6.50
B. Ersoy
B. Ersoy
22 MID 6.50
A. Gray
A. Gray
34 FWD 6.46
João Camacho
João Camacho
31 FWD 6.45
Marius Tresor Doh
Marius Tresor Doh
22 MID 6.40
Muhammed Kadioglu
Muhammed Kadioglu
19 DEF 6.38
Kone
Kone
18 FWD 6.35
Tarık Buğra Kalpaklı
Tarık Buğra Kalpaklı
16 MID 6.30
A. Sivri
A. Sivri
26 FWD 6.27
Ö. Gümüş
Ö. Gümüş
22 MID 6.25
N. Ugrekhelidze
N. Ugrekhelidze
22 DEF 6.23