FC 08 Homburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
FC 08 Homburg
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
FC 08 Homburg
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Homburg
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
FSV Frankfurt
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
FC 08 Homburg
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
Schott Mainz
0
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Grossaspach
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
FC 08 Homburg
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.4/10 |
08:00 Kết thúc |
TSV S
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Homburg
4
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC 08 Homburg
Bạn đang tìm nhận định FC 08 Homburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC 08 Homburg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của FC 08 Homburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - SudWest, FC 08 Homburg đã ghi nhận 13 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
FC 08 Homburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC 08 Homburg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 33 | 61 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 21 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 2.2 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |






