FC 08 Homburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Sandhausen
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.4/10 |
08:00 Kết thúc |
FC 08 Homburg
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Homburg
4
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Stuttgarter K
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.2/10 |
08:00 Kết thúc |
FC 08 Homburg
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
FC 08 Homburg
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Homburg
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
FSV Frankfurt
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
FC 08 Homburg
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
Schott Mainz
0
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC 08 Homburg
Bạn đang tìm nhận định FC 08 Homburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC 08 Homburg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của FC 08 Homburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - SudWest, FC 08 Homburg đã ghi nhận 14 trận thắng, 11 trận hòa và 8 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 68 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
FC 08 Homburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC 08 Homburg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 33 | 68 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 23 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 2.1 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |







