FC Andorra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Andorra Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Burgos
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
10:15 Kết thúc |
FC Andorra
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Deportivo C
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.3/10 |
08:00 Kết thúc |
FC Andorra
5
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.6/10 |
10:15 Kết thúc |
FC Andorra
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Leganes
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
FC Andorra
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Cadiz
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Andorra
Bạn đang tìm nhận định FC Andorra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Andorra, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của FC Andorra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, FC Andorra đã ghi nhận 16 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Andorra đạt trung bình 63% kiểm soát bóng, 1.72 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
FC Andorra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Andorra đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 20 | 41 |
| Thắng | 8 | 8 | 16 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 31 | 62 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 28 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Á. Yaakobishvili
|
19 | GK | 7.38 |
|
Gael Alonso
|
23 | DEF | 7.22 |
|
A. Yaakobishvili
|
19 | GK | 7.12 |
|
Yeray Cabanzón
|
22 | FWD | 7.11 |
|
Josep Cerdà
|
22 | FWD | 7.08 |
|
Sergio Molina
|
29 | MID | 7.05 |
|
Jesús Owono
|
24 | GK | 6.99 |
|
Marc Domènech
|
23 | MID | 6.90 |
|
Dani Villahermosa
|
24 | MID | 6.89 |
|
Diego Alende
|
28 | DEF | 6.89 |
|
Antonino
|
21 | FWD | 6.84 |
|
Álvaro Martín
|
24 | MID | 6.84 |
|
Marc Bombardó
|
20 | DEF | 6.83 |
|
Marc Cardona
|
30 | FWD | 6.81 |
|
Edgar González
|
28 | DEF | 6.80 |
|
Martí Vilà
|
26 | DEF | 6.77 |
|
L. de León
|
24 | FWD | 6.76 |
|
T. Carrique
|
26 | MID | 6.74 |
|
Minsu Kim
|
19 | FWD | 6.73 |
|
Imanol García de Albéniz
|
25 | DEF | 6.71 |
|
Manu Nieto
|
27 | FWD | 6.68 |
|
E. Akman
|
19 | MID | 6.68 |
|
Álex Calvo
|
21 | FWD | 6.66 |
|
Aingeru Olabarrieta
|
20 | FWD | 6.61 |
|
N. Ratti
|
32 | GK | 6.55 |
|
T. Le Normand
|
25 | MID | 6.54 |
|
Alex Petxarroman
|
28 | DEF | 6.51 |
|
A. Yaakobishvili
|
21 | DEF | 6.50 |
|
Aitor Uzkudun
|
25 | FWD | 6.33 |
|
Martín Merquelanz
|
30 | FWD | 6.20 |





