FC Andorra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Andorra Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Sắp diễn ra |
Leganes
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
FC Andorra
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Cadiz
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:15 Kết thúc |
FC Andorra
6
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
FC Andorra
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7/10 |
10:15 Kết thúc |
Cultural
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:15 Kết thúc |
Andorra
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
10:15 Kết thúc |
Granada CF
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Andorra
Bạn đang tìm nhận định FC Andorra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Andorra được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của FC Andorra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, FC Andorra đã ghi nhận 13 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Andorra đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.43 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
FC Andorra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Andorra đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 6 | 7 | 13 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 26 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 26 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Á. Yaakobishvili
|
19 | GK | 7.38 |
|
Gael Alonso
|
23 | DEF | 7.24 |
|
N. Ratti
|
32 | GK | 7.20 |
|
Yeray Cabanzón
|
22 | FWD | 7.15 |
|
A. Yaakobishvili
|
19 | GK | 7.12 |
|
Sergio Molina
|
29 | MID | 7.10 |
|
Josep Cerdà
|
22 | FWD | 7.02 |
|
Dani Villahermosa
|
24 | MID | 6.92 |
|
Jesús Owono
|
24 | GK | 6.89 |
|
Marc Domènech
|
23 | MID | 6.85 |
|
Álvaro Martín
|
24 | MID | 6.85 |
|
Antonino
|
21 | FWD | 6.84 |
|
Marc Bombardó
|
20 | DEF | 6.83 |
|
Edgar González
|
28 | DEF | 6.80 |
|
L. de León
|
24 | FWD | 6.79 |
|
Martí Vilà
|
26 | DEF | 6.78 |
|
Minsu Kim
|
19 | FWD | 6.77 |
|
Diego Alende
|
28 | DEF | 6.77 |
|
T. Carrique
|
26 | MID | 6.72 |
|
Imanol García de Albéniz
|
25 | DEF | 6.71 |
|
Alex Petxarroman
|
28 | DEF | 6.71 |
|
Marc Cardona
|
30 | FWD | 6.65 |
|
Aingeru Olabarrieta
|
20 | FWD | 6.64 |
|
E. Akman
|
19 | MID | 6.64 |
|
Álex Calvo
|
21 | FWD | 6.61 |
|
Manu Nieto
|
27 | FWD | 6.60 |
|
A. Yaakobishvili
|
21 | DEF | 6.50 |
|
T. Le Normand
|
25 | MID | 6.43 |
|
Aitor Uzkudun
|
25 | FWD | 6.33 |
|
Martín Merquelanz
|
30 | FWD | 6.20 |





