FC Basel 1893 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Basel Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Basel
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
FC Thun
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
14:30 Kết thúc |
Basel
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Winterthur
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
6.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Basel
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
St. Gallen
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Basel
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Lausanne
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Basel 1893
Bạn đang tìm nhận định FC Basel 1893? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Basel 1893 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 194 trận đấu có sự tham gia của FC Basel 1893 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, FC Basel 1893 đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Basel 1893 đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.33 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
FC Basel 1893 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €79.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Basel 1893 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 25 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 27 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.7 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Hitz
|
38 | GK | 7.55 |
|
X. Shaqiri
|
34 | MID | 7.32 |
|
D. Schmid
|
27 | DEF | 7.27 |
|
A. Barišić
|
24 | DEF | 7.18 |
|
B. Traoré
|
23 | MID | 7.17 |
|
P. Otele
|
26 | MID | 7.16 |
|
F. Daniliuc
|
24 | DEF | 7.16 |
|
Metinho
|
22 | MID | 7.15 |
|
M. Salvi
|
31 | GK | 7.10 |
|
J. Adjetey
|
22 | DEF | 7.05 |
|
K. Tsunemoto
|
27 | DEF | 7.04 |
|
N. Vouilloz
|
24 | DEF | 6.95 |
|
L. Leroy
|
25 | MID | 6.92 |
|
A. Bačanin
|
18 | MID | 6.80 |
|
I. Salah
|
24 | MID | 6.80 |
|
Junior Arlet Zé
|
19 | MID | 6.79 |
|
J. Duranville
|
19 | FWD | 6.78 |
|
B. Omeragić
|
23 | DEF | 6.78 |
|
D. Kacuri
|
21 | MID | 6.76 |
|
K. Koindredi
|
24 | MID | 6.75 |
|
M. Cissé
|
22 | DEF | 6.75 |
|
M. Šotiček
|
21 | MID | 6.74 |
|
Kevin Carlos
|
24 | FWD | 6.73 |
|
K. Rüegg
|
27 | DEF | 6.69 |
|
G. Koloto
|
17 | FWD | 6.63 |
|
A. Kade
|
21 | MID | 6.48 |
|
J. Agbonifo
|
20 | FWD | 6.45 |
|
M. Broschinski
|
25 | FWD | 6.38 |
|
A. Ajeti
|
28 | FWD | 6.37 |
|
F. van Breemen
|
22 | DEF | 6.30 |
|
E. Essiam
|
22 | MID | 6.20 |
|
M. Akahomen
|
18 | DEF | 6.05 |
|
Kaio Eduardo
|
20 | FWD | 6.00 |




