1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. FC Basel 1893
FC Basel 1893

FC Basel 1893 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €79.50m
KEY INSIGHT FC Basel 1893 có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
198 Trận đấu đã nhận định
67.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Basel Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
FC Lugano
FC Lugano
4 : 0
FC Basel 1893
Basel
1.53
5
5.4

1

1.53

O2.5

1.37

NO

2.6

1X

1.18
8.5/10

10:30

Kết thúc
Basel
FC Basel 1893
1 : 3
FC ST. Gallen
ST. G
2.23
4
3.35

2

3.35

O2.5

1.43

YES

1.4

X2

1.85
8.5/10

10:30

Kết thúc
BSC Y
BSC Young Boys
3 : 0
FC Basel 1893
Basel
1.93
4.3
4

1X

1.3

O2.5

1.35

YES

1.36

GG

1.36
5.2/10

14:30

Kết thúc
Basel
FC Basel 1893
3 : 1
FC Thun
FC Thun red card
2.85
3.9
2.4

1

2.85

O2.5

1.5

YES

1.43

O2.5

1.5
4.7/10

08:00

Kết thúc
Basel
FC Basel 1893
0 : 2
FC Sion
FC Sion
2.9
3.55
2.5

2

2.5

O2.5

1.7

YES

1.58

O2.5

1.7
6.9/10

14:30

Kết thúc
FC Thun
FC Thun
3 : 1
FC Basel 1893
Basel
1.9
4.15
3.8

1X

1.3

O2.5

1.42

YES

1.42

O2.5

1.42
6/10

14:30

Kết thúc
Basel
FC Basel 1893
3 : 3
BSC Young Boys
BSC Y
2.35
3.7
3

1

2.35

O2.5

1.47

YES

1.42

1X

1.42
4.8/10

08:00

Kết thúc
Winterthur
Winterthur
0 : 2
Basel
Basel red card
4.4
4
1.8

2

1.8

O2.5

1.47

NO

2.6

2

1.8
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Basel 1893

Bạn đang tìm nhận định FC Basel 1893? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Basel 1893, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 198 trận đấu có sự tham gia của FC Basel 1893 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, FC Basel 1893 đã ghi nhận 16 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Basel 1893 đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.26 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

FC Basel 1893 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €79.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Basel 1893 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng8816
Hòa628
Thua5813
Bàn thắng ghi được292655
Bàn thắng để thủng lưới213354
Trung bình ghi bàn1.51.41.5
Trung bình thủng lưới1.11.81.5
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
4-3-3 5 G
4-4-2 4 G
4-4-1-1 4 G
71 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
29 Trận
Tài 1.5 43%
16 Trận
Tài 2.5 22%
8 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Hitz
M. Hitz
38 GK 7.51
X. Shaqiri
X. Shaqiri
34 MID 7.29
D. Schmid
D. Schmid
27 DEF 7.26
Metinho
Metinho
22 MID 7.19
A. Barišić
A. Barišić
24 DEF 7.18
B. Traoré
B. Traoré
23 MID 7.17
P. Otele
P. Otele
26 MID 7.16
F. Daniliuc
F. Daniliuc
24 DEF 7.10
J. Adjetey
J. Adjetey
22 DEF 7.05
K. Tsunemoto
K. Tsunemoto
27 DEF 6.99
N. Vouilloz
N. Vouilloz
24 DEF 6.94
L. Leroy
L. Leroy
25 MID 6.93
M. Salvi
M. Salvi
31 GK 6.85
K. Koindredi
K. Koindredi
24 MID 6.82
Junior Arlet Zé
Junior Arlet Zé
19 MID 6.79
A. Bačanin
A. Bačanin
18 MID 6.78
B. Omeragić
B. Omeragić
23 DEF 6.77
D. Kacuri
D. Kacuri
21 MID 6.76
I. Salah
I. Salah
24 MID 6.75
J. Duranville
J. Duranville
19 FWD 6.74
Kevin Carlos
Kevin Carlos
24 FWD 6.73
M. Šotiček
M. Šotiček
21 MID 6.73
K. Rüegg
K. Rüegg
27 DEF 6.63
M. Cissé
M. Cissé
22 DEF 6.56
G. Koloto
G. Koloto
17 FWD 6.51
A. Kade
A. Kade
21 MID 6.48
J. Agbonifo
J. Agbonifo
20 FWD 6.45
A. Ajeti
A. Ajeti
28 FWD 6.40
M. Broschinski
M. Broschinski
25 FWD 6.37
F. van Breemen
F. van Breemen
22 DEF 6.30
E. Senaya
E. Senaya
19 DEF 6.30
E. Essiam
E. Essiam
22 MID 6.20
M. Akahomen
M. Akahomen
18 DEF 6.05
Kaio Eduardo
Kaio Eduardo
20 FWD 6.00