icon back

FC Basel 1893

FC Basel 1893 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €79.50m
KEY INSIGHT FC Basel 1893 không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWL
190 Trận đấu đã nhận định
67.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Basel Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.46
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kommande
Basel
Basel
vs
Servette
Servette
2.1
3.7
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Avslutad
St. Gallen
St. Gallen
3 : 0
Basel
Basel
2.14
3.75
3.45

1X

1.35

O2.5

1.53

YES

1.48

O2.5

1.53
3.9/10

15:30

Avslutad
Basel
Basel
1 : 0
Grasshoppers
Grasshoppers red card
1.75
3.8
4.9

X2

2.12

U3.5

1.43

YES

1.73

U3.5

1.43
3.4/10

09:00

Avslutad
Lausanne
Lausanne
1 : 2
Basel
Basel
2.48
3.65
2.8

1

2.48

O2.5

1.55

YES

1.48

O2.5

1.55
7.2/10

11:30

Avslutad
Luzern
Luzern
4 : 2
Basel
Basel
2.3
3.7
2.95

1

2.3

O2.5

1.45

NO

2.92

O2.5

1.45
4.9/10

11:30

Avslutad
Basel
Basel
1 : 1
Lugano
Lugano
2.45
3.6
2.85

2

2.85

O2.5

1.65

YES

1.55

X2

1.62
4.1/10

15:30

Avslutad
Sion
Sion
2 : 0
Basel
Basel
2.55
3.6
3.15

1X

1.5

O2.5

1.83

YES

1.7

O2.5

1.83
4.5/10

11:30

Avslutad
Basel
Basel
2 : 1
Zurich
Zurich
1.53
4.7
5.5

1

1.53

O2.5

1.46

YES

1.57

O2.5

1.46
6.5/10

15:15

Avslutad
St. Gallen
St. Gallen
2 : 1
Basel
Basel
2.35
3.9
2.75

1X

1.5

O2.5

1.45

YES

1.41

O2.5

1.45
4.5/10

13:30

Avslutad
Grand-Sac
Grand-Saconnex
1 : 3
FC Basel 1893
Basel
20
11
1.07

2

1.07

O2.5

1.15

NO

1.27

O2.5

1.15
3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Basel 1893. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 190 trận đấu có sự tham gia của FC Basel 1893 với tỷ lệ trúng 67.37% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng6713
Hòa527
Thua358
Bàn thắng ghi được192342
Bàn thắng để thủng lưới112435
Trung bình ghi bàn1.41.61.5
Trung bình thủng lưới0.81.71.3
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-4-2 4 G
4-4-1-1 4 G
4-3-3 2 G
54 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
23 Trận
Tài 1.5 43%
12 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Hitz
M. Hitz
38 GK 7.56
X. Shaqiri
X. Shaqiri
34 MID 7.34
D. Schmid
D. Schmid
27 DEF 7.29
F. Daniliuc
F. Daniliuc
24 DEF 7.23
A. Barišić
A. Barišić
24 DEF 7.18
P. Otele
P. Otele
26 MID 7.16
B. Traoré
B. Traoré
23 MID 7.10
M. Salvi
M. Salvi
31 GK 7.10
J. Adjetey
J. Adjetey
22 DEF 7.05
K. Tsunemoto
K. Tsunemoto
27 DEF 7.04
Metinho
Metinho
22 MID 7.00
L. Leroy
L. Leroy
25 MID 6.98
N. Vouilloz
N. Vouilloz
24 DEF 6.97
B. Omeragić
B. Omeragić
23 DEF 6.87
A. Bačanin
A. Bačanin
18 MID 6.86
I. Salah
I. Salah
24 MID 6.81
Junior Arlet Zé
Junior Arlet Zé
19 MID 6.79
D. Kacuri
D. Kacuri
21 MID 6.77
K. Koindredi
K. Koindredi
24 MID 6.75
M. Cissé
M. Cissé
22 DEF 6.75
J. Duranville
J. Duranville
19 FWD 6.75
Kevin Carlos
Kevin Carlos
24 FWD 6.73
M. Šotiček
M. Šotiček
21 MID 6.73
G. Koloto
G. Koloto
17 FWD 6.73
K. Rüegg
K. Rüegg
27 DEF 6.67
A. Kade
A. Kade
21 MID 6.48
J. Agbonifo
J. Agbonifo
20 FWD 6.45
M. Broschinski
M. Broschinski
25 FWD 6.38
A. Ajeti
A. Ajeti
28 FWD 6.37
E. Essiam
E. Essiam
22 MID 6.20
M. Akahomen
M. Akahomen
18 DEF 6.05
Kaio Eduardo
Kaio Eduardo
20 FWD 6.00