1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. FC Basel 1893
FC Basel 1893

FC Basel 1893 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €79.50m
KEY INSIGHT FC Basel 1893 bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDL
194 Trận đấu đã nhận định
68.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Basel Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Basel
FC Basel 1893
vs
FC Sion
FC Sion
2.5
3.85
2.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
FC Thun
FC Thun
3 : 1
FC Basel 1893
Basel
1.9
4.15
3.8

1X

1.3

O2.5

1.42

YES

1.42

O2.5

1.42
6/10

14:30

Kết thúc
Basel
FC Basel 1893
3 : 3
BSC Young Boys
BSC Y
2.35
3.7
3

1

2.35

O2.5

1.47

YES

1.42

1X

1.42
4.8/10

08:00

Kết thúc
Winterthur
Winterthur
0 : 2
Basel
Basel red card
4.4
4
1.8

2

1.8

O2.5

1.47

NO

2.6

2

1.8
6.4/10

10:30

Kết thúc
Basel
Basel
3 : 1
Servette
Servette
2.25
3.65
3.05

1

2.25

O2.5

1.6

YES

1.48

1X

1.4
8.5/10

08:00

Kết thúc
St. Gallen
St. Gallen
3 : 0
Basel
Basel
2.14
3.75
3.45

1X

1.35

O2.5

1.53

YES

1.48

O2.5

1.53
3.9/10

14:30

Kết thúc
Basel
Basel
1 : 0
Grasshoppers
Grasshoppers red card
1.75
3.8
4.9

X2

2.12

U3.5

1.43

YES

1.73

U3.5

1.43
3.4/10

08:00

Kết thúc
Lausanne
Lausanne
1 : 2
Basel
Basel
2.48
3.65
2.8

1

2.48

O2.5

1.55

YES

1.48

O2.5

1.55
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Basel 1893

Bạn đang tìm nhận định FC Basel 1893? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Basel 1893 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 194 trận đấu có sự tham gia của FC Basel 1893 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, FC Basel 1893 đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Basel 1893 đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.33 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

FC Basel 1893 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €79.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Basel 1893 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng7815
Hòa628
Thua369
Bàn thắng ghi được252550
Bàn thắng để thủng lưới152742
Trung bình ghi bàn1.61.61.6
Trung bình thủng lưới0.91.71.3
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-4-2 4 G
4-4-1-1 4 G
4-3-3 3 G
60 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
26 Trận
Tài 1.5 47%
15 Trận
Tài 2.5 22%
7 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Hitz
M. Hitz
38 GK 7.55
X. Shaqiri
X. Shaqiri
34 MID 7.32
D. Schmid
D. Schmid
27 DEF 7.27
A. Barišić
A. Barišić
24 DEF 7.18
B. Traoré
B. Traoré
23 MID 7.17
P. Otele
P. Otele
26 MID 7.16
F. Daniliuc
F. Daniliuc
24 DEF 7.16
Metinho
Metinho
22 MID 7.15
M. Salvi
M. Salvi
31 GK 7.10
J. Adjetey
J. Adjetey
22 DEF 7.05
K. Tsunemoto
K. Tsunemoto
27 DEF 7.04
N. Vouilloz
N. Vouilloz
24 DEF 6.95
L. Leroy
L. Leroy
25 MID 6.92
A. Bačanin
A. Bačanin
18 MID 6.80
I. Salah
I. Salah
24 MID 6.80
Junior Arlet Zé
Junior Arlet Zé
19 MID 6.79
J. Duranville
J. Duranville
19 FWD 6.78
B. Omeragić
B. Omeragić
23 DEF 6.78
D. Kacuri
D. Kacuri
21 MID 6.76
K. Koindredi
K. Koindredi
24 MID 6.75
M. Cissé
M. Cissé
22 DEF 6.75
M. Šotiček
M. Šotiček
21 MID 6.74
Kevin Carlos
Kevin Carlos
24 FWD 6.73
K. Rüegg
K. Rüegg
27 DEF 6.69
G. Koloto
G. Koloto
17 FWD 6.63
A. Kade
A. Kade
21 MID 6.48
J. Agbonifo
J. Agbonifo
20 FWD 6.45
M. Broschinski
M. Broschinski
25 FWD 6.38
A. Ajeti
A. Ajeti
28 FWD 6.37
F. van Breemen
F. van Breemen
22 DEF 6.30
E. Essiam
E. Essiam
22 MID 6.20
M. Akahomen
M. Akahomen
18 DEF 6.05
Kaio Eduardo
Kaio Eduardo
20 FWD 6.00