1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. FC Isloch Minsk R.
FC Isloch Minsk R.

FC Isloch Minsk R. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.80m
KEY INSIGHT FC Isloch Minsk R. có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND FC Isloch Minsk R. không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất
TREND FC Isloch Minsk R. có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLD
98 Trận đấu đã nhận định
69.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Isloch M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
1 : 1
FC Isloch Minsk R.
Isloch M
1.8
3.35
4.7

1

1.8

U2.5

1.55

NO

1.65

U2.5

1.55
8.8/10

11:00

Kết thúc
Isloch M
FC Isloch Minsk R.
0 : 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest red card
2.32
3.3
3

1

2.32

U2.5

1.69

NO

1.8

U2.5

1.69
6.8/10

09:00

Kết thúc
ML Vitebsk
ML Vitebsk
1 : 1
Isloch M
Isloch M
1.48
4
7.5

1

1.48

U2.5

1.64

NO

1.51

NG

1.51
5/10

10:30

Kết thúc
Din. Minsk
Din. Minsk
1 : 0
Isloch
Isloch
1.8
3.9
4.3

1

1.8

U2.5

1.62

NO

1.64

1

1.8
7.6/10

06:00

Kết thúc
Isloch
Isloch
2 : 0
Neman
Neman
2.6
3
2.85

X2

1.45

U3.5

1.17

YES

2.04

U3.5

1.17
6.5/10

08:00

Kết thúc
Zhodino
Zhodino
0 : 0
Isloch
Isloch
1.9
3.25
4.3

X

3.25

U2.5

1.6

NO

1.71

U2.5

1.6
4.9/10

09:00

Kết thúc
Dnepr
FC Dnepr Mogilev
1 : 3
FC Isloch Minsk R.
Isloch M
4.18
4.1
1.76

2

1.76

U3.5

1.26

NO

1.85

U3.5

1.26
5/10

05:00

Kết thúc
Isloch
Isloch
0 : 0
Smorgon
Smorgon
1.72
3.54
4.9

X2

2.07

U3.5

1.23

YES

1.95

U3.5

1.23
5.6/10

05:00

Kết thúc
Isloch
Isloch
1 : 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest
2.5
3.4
2.64

X

3.4

U3.5

1.29

NO

2.06

U3.5

1.29
8/10

08:00

Kết thúc
Isloch M
Isloch Minsk R.
0 : 0
Slutsk
FC Slutsk
1.35
4.95
9.3

1

1.35

U3.5

1.32

NO

1.63

U3.5

1.32
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Isloch Minsk R.

Bạn đang tìm nhận định FC Isloch Minsk R.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Isloch Minsk R. được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 98 trận đấu có sự tham gia của FC Isloch Minsk R. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, FC Isloch Minsk R. đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

FC Isloch Minsk R. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Isloch Minsk R. đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng101
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.51.00.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 1 G
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Nurdoolot Stalbekov
Nurdoolot Stalbekov
24 MID -
V. Bulmaga
V. Bulmaga
22 MID -
V. Khvashchinskiy
V. Khvashchinskiy
35 FWD -
Adeola Olaleye
Adeola Olaleye
19 FWD -
G. Rovdo
G. Rovdo
23 FWD -
I. Khovalko
I. Khovalko
22 FWD -
A. Shestyuk
A. Shestyuk
23 FWD -
N. Patsko
N. Patsko
30 MID -
M. Kobeev
M. Kobeev
21 MID -
A. Guz
A. Guz
21 MID -
Y. Kravchenko
Y. Kravchenko
21 MID -
M. Kovalevich
M. Kovalevich
23 MID -
N. Knyshev
N. Knyshev
22 MID -
V. Zhuravlev
V. Zhuravlev
21 DEF -
O. Veretilo
O. Veretilo
37 DEF -
K. Gomanov
K. Gomanov
20 DEF -
E. Yudchits
E. Yudchits
29 DEF -
I. Tikhomirov
I. Tikhomirov
22 DEF -
A. Makarenko
A. Makarenko
23 DEF -
A. Zaleskiy
A. Zaleskiy
34 DEF -
A. Klimovich
A. Klimovich
37 GK -
A. Svirskiy
A. Svirskiy
26 GK -