icon back

1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.92m
KEY INSIGHT 1. FC Kaiserslautern có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
137 Trận đấu đã nhận định
66.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kaiserslautern Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.54
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Ferdig
Bochum
Bochum
3 : 2
Kaiserslautern
Kaiserslautern
1.85
4
4.3

1

1.85

O2.5

1.6

YES

1.56

1X

1.26
7.2/10

08:00

Ferdig
Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern
1 : 2
SC Paderborn 07
Paderborn
3.45
3.7
2.1

2

2.1

O2.5

1.72

YES

1.59

X2

1.35
8.7/10

08:30

Ferdig
Preussen M
Preussen Munster
2 : 3
1. FC Kaiserslautern
Kaiserslautern
2.52
3.4
3

1

2.52

O1.5

1.32

YES

1.73

1X

1.44
5.9/10

08:00

Ferdig
Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern
1 : 0
SpVgg Greuther Furth
SpVgg G
1.66
4.35
4.9

1

1.66

O2.5

1.53

YES

1.54

1

1.66
8.1/10

15:30

Ferdig
Darmstadt
Darmstadt
4 : 0
Kaiserslautern
Kaiserslautern
2.15
3.65
3.9

1

2.15

O2.5

1.75

YES

1.59

1X

1.32
6.5/10

15:30

Ferdig
red card Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern
1 : 3
SV Elversberg
Elversberg
2.87
3.55
2.5

1

2.87

O2.5

1.67

YES

1.54

O2.5

1.67
5.9/10

08:30

Ferdig
Schalke
Schalke
2 : 2
Kaiserslautern
Kaiserslautern
2.05
3.45
4.1

2

4.1

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
6/10

08:30

Ferdig
Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern
3 : 1
Hannover 96
Hannover red card
3.15
3.5
2.32

2

2.32

O2.5

1.69

YES

1.57

X2

1.4
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng 1. FC Kaiserslautern. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 137 trận đấu có sự tham gia của 1. FC Kaiserslautern với tỷ lệ trúng 66.42% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131124
Thắng8311
Hòa134
Thua459
Bàn thắng ghi được271340
Bàn thắng để thủng lưới171835
Trung bình ghi bàn2.11.21.7
Trung bình thủng lưới1.31.61.5
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 12 G
3-4-1-2 9 G
3-1-4-2 2 G
3-3-3-1 1 G
63 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 46%
11 Trận
Tài 2.5 38%
9 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Simoni
S. Simoni
21 GK 7.30
J. Krahl
J. Krahl
25 GK 7.21
N. Skyttä
N. Skyttä
23 MID 7.19
I. Prtajin
I. Prtajin
29 FWD 7.18
T. Raschl
T. Raschl
25 MID 7.10
L. Sirch
L. Sirch
26 DEF 7.08
M. Ritter
M. Ritter
31 FWD 7.05
P. Joly
P. Joly
25 MID 6.94
F. Alidou
F. Alidou
24 FWD 6.93
F. Kunze
F. Kunze
27 MID 6.87
Mika Haas
Mika Haas
20 DEF 6.87
F. Kleinhansl
F. Kleinhansl
25 DEF 6.84
N. Bassette
N. Bassette
21 FWD 6.80
S. Şahin
S. Şahin
26 MID 6.74
M. Gyamfi
M. Gyamfi
25 DEF 6.72
D. Hanslik
D. Hanslik
29 FWD 6.70
D. Abiama
D. Abiama
27 FWD 6.68
J. Elvedi
J. Elvedi
29 DEF 6.65
Kim Ji-Soo
Kim Ji-Soo
21 DEF 6.64
K. Redondo
K. Redondo
31 MID 6.62
D. Hofmeister
D. Hofmeister
16 MID 6.60
Leon Robinson
Leon Robinson
24 MID 6.58
A. Aremu
A. Aremu
26 MID 6.57
J. Rasmussen
J. Rasmussen
28 DEF 6.55
S. Asta
S. Asta
24 MID 6.53
M. Emreli
M. Emreli
28 FWD 6.52
E. Wekesser
E. Wekesser
28 DEF 6.43
N. Gibs
N. Gibs
22 MID 6.43
R. Tachie
R. Tachie
26 FWD 6.35
M. Berisha
M. Berisha
27 FWD 6.25
A. Chernev
A. Chernev
23 DEF 6.24
Erik Muller
Erik Muller
19 MID -