1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. 1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.92m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 8 trận gần nhất của 1. FC Kaiserslautern
TREND 1. FC Kaiserslautern có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWW
146 Trận đấu đã nhận định
65.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kaiserslautern Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Magdeburg
1. FC Magdeburg
0 : 1
1. FC Kaiserslautern
Kaiserslautern
1.55
5
5.7

1

1.55

U3.5

1.95

NO

2.62

1X

1.17
4.1/10

12:30

Kết thúc
Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern
2 : 0
Arminia Bielefeld
Bielefeld
4.2
3.85
1.87

2

1.87

O2.5

1.6

YES

1.56

X2

1.26
4.5/10

07:00

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
1 : 0
1. FC Kaiserslautern
Kaiserslautern
1.75
4.4
5

1

1.75

O2.5

1.6

YES

1.62

1X

1.21
8.5/10

12:30

Kết thúc
Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern
0 : 2
Eintracht Braunschweig
Eintracht B
2.32
3.85
3.05

1

2.32

U3.5

1.57

YES

1.53

1X

1.43
5.3/10

12:30

Kết thúc
Holstein Kiel
Holstein Kiel
3 : 0
Kaiserslautern
Kaiserslautern
2.35
3.65
3.15

2

3.15

U3.5

1.51

NO

2.39

AS

1.29
7.2/10

07:00

Kết thúc
Hertha BSC
Hertha BSC
0 : 1
1. FC Kaiserslautern
Kaiserslautern
1.78
4.45
4.6

1

1.78

O2.5

1.47

YES

1.49

1X

1.26
8.7/10

07:00

Kết thúc
Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern
3 : 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna D red card
2.8
3.75
2.55

1X

1.57

U3.5

1.7

YES

1.47

U3.5

1.7
3.1/10

07:00

Kết thúc
Nurnberg
Nurnberg
3 : 0
Kaiserslautern
Kaiserslautern
2.18
3.7
3.3

1

2.18

O2.5

1.65

YES

1.53

O2.5

1.65
6.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược 1. FC Kaiserslautern

Bạn đang tìm nhận định 1. FC Kaiserslautern? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho 1. FC Kaiserslautern, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của 1. FC Kaiserslautern với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, 1. FC Kaiserslautern đã ghi nhận 15 trận thắng, 4 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, 1. FC Kaiserslautern đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.31 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

1. FC Kaiserslautern hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định 1. FC Kaiserslautern đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng11415
Hòa134
Thua5914
Bàn thắng ghi được351651
Bàn thắng để thủng lưới192847
Trung bình ghi bàn2.11.01.5
Trung bình thủng lưới1.11.81.4
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn2810
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 16 G
3-4-1-2 10 G
3-1-4-2 3 G
3-3-3-1 1 G
82 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
23 Trận
Tài 1.5 45%
15 Trận
Tài 2.5 33%
11 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Simoni
S. Simoni
21 GK 7.30
I. Prtajin
I. Prtajin
29 FWD 7.18
J. Krahl
J. Krahl
25 GK 7.14
T. Raschl
T. Raschl
25 MID 7.10
M. Ritter
M. Ritter
31 FWD 7.08
N. Skyttä
N. Skyttä
23 MID 7.06
L. Sirch
L. Sirch
26 DEF 7.05
P. Joly
P. Joly
25 MID 6.96
F. Alidou
F. Alidou
24 FWD 6.93
F. Kunze
F. Kunze
27 MID 6.92
Mika Haas
Mika Haas
20 DEF 6.92
S. Şahin
S. Şahin
26 MID 6.84
M. Gyamfi
M. Gyamfi
25 DEF 6.80
F. Kleinhansl
F. Kleinhansl
25 DEF 6.75
D. Hofmeister
D. Hofmeister
16 MID 6.75
J. Rasmussen
J. Rasmussen
28 DEF 6.75
D. Schramm
D. Schramm
19 MID 6.75
D. Hanslik
D. Hanslik
29 FWD 6.73
Kim Ji-Soo
Kim Ji-Soo
21 DEF 6.71
N. Bassette
N. Bassette
21 FWD 6.70
D. Abiama
D. Abiama
27 FWD 6.68
J. Elvedi
J. Elvedi
29 DEF 6.65
Leon Robinson
Leon Robinson
24 MID 6.61
S. Asta
S. Asta
24 MID 6.60
M. Berisha
M. Berisha
27 FWD 6.59
M. Emreli
M. Emreli
28 FWD 6.57
A. Aremu
A. Aremu
26 MID 6.57
E. Wekesser
E. Wekesser
28 DEF 6.55
K. Redondo
K. Redondo
31 MID 6.50
N. Gibs
N. Gibs
22 MID 6.48
R. Tachie
R. Tachie
26 FWD 6.35
B. Jungfleisch
B. Jungfleisch
17 MID 6.30
A. Chernev
A. Chernev
23 DEF 6.25
E. Kamga
E. Kamga
18 GK 5.30
Erik Muller
Erik Muller
19 MID -