1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €28.05m
KEY INSIGHT 1. FC Magdeburg ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND 1. FC Magdeburg không nhận thẻ đỏ trong 30 trận gần nhất
TREND 1. FC Magdeburg có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLW
144 Trận đấu đã nhận định
67.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Magdeburg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.52
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Nurnberg
1. FC Nurnberg
vs
1. FC Magdeburg
Magdeburg
2.5
3.7
2.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Magdeburg
1. FC Magdeburg
2 : 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna D
1.9
3.95
4.1

1

1.9

O2.5

1.57

YES

1.53

1X

1.28
8.5/10

07:30

Kết thúc
Paderborn
SC Paderborn 07
4 : 3
1. FC Magdeburg
Magdeburg
1.88
4.05
4.1

1

1.88

O2.5

1.5

YES

1.47

1X

1.28
8.5/10

07:00

Kết thúc
Magdeburg
1. FC Magdeburg
4 : 1
VfL Bochum
VfL Bochum
2.15
3.65
3.3

1X

1.38

O2.5

1.56

YES

1.49

O2.5

1.56
3.9/10

07:30

Kết thúc
Preussen M
Preussen Munster
1 : 3
1. FC Magdeburg
Magdeburg
3.15
3.65
2.28

2

2.28

O2.5

1.67

YES

1.55

O2.5

1.67
7/10

12:30

Kết thúc
Magdeburg
Magdeburg
1 : 1
Darmstadt
Darmstadt
2.4
3.95
2.82

X2

1.62

O2.5

1.47

YES

1.41

O2.5

1.47
8.8/10

12:30

Kết thúc
Elversberg
Elversberg
1 : 0
Magdeburg
Magdeburg
1.88
4
4.3

1

1.88

O2.5

1.47

YES

1.45

1X

1.29
8.4/10

07:30

Kết thúc
Magdeburg
Magdeburg
1 : 3
Karlsruher SC
Karlsruher SC
1.75
4.5
4.8

1

1.75

O2.5

1.48

YES

1.49

O2.5

1.48
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược 1. FC Magdeburg

Bạn đang tìm nhận định 1. FC Magdeburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho 1. FC Magdeburg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của 1. FC Magdeburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, 1. FC Magdeburg đã ghi nhận 9 trận thắng, 3 trận hòa và 17 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, 1. FC Magdeburg đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.52 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

1. FC Magdeburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €28.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định 1. FC Magdeburg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng369
Hòa213
Thua9817
Bàn thắng ghi được202646
Bàn thắng để thủng lưới272855
Trung bình ghi bàn1.41.71.6
Trung bình thủng lưới1.91.91.9
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 12 G
3-4-3 9 G
3-3-1-3 3 G
4-2-3-1 2 G
72 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
19 Trận
Tài 1.5 45%
13 Trận
Tài 2.5 34%
10 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Żukowski
M. Żukowski
24 FWD 7.43
B. Atik
B. Atik
30 FWD 7.33
D. Reimann
D. Reimann
28 GK 7.12
R. Ghrieb
R. Ghrieb
26 FWD 7.03
M. Mathisen
M. Mathisen
29 DEF 7.02
D. Heber
D. Heber
31 DEF 7.00
L. Ulrich
L. Ulrich
20 MID 6.94
A. Nollenberger
A. Nollenberger
28 MID 6.94
J. Hugonet
J. Hugonet
26 DEF 6.92
L. Hyryläinen
L. Hyryläinen
21 MID 6.91
H. Bockhorn
H. Bockhorn
30 MID 6.85
Dariusz Stalmach
Dariusz Stalmach
20 MID 6.84
T. Müller
T. Müller
31 DEF 6.82
F. Michel
F. Michel
24 MID 6.82
S. Gnaka
S. Gnaka
27 MID 6.76
A. Hoti
A. Hoti
22 DEF 6.74
L. Musonda
L. Musonda
30 FWD 6.73
M. Kaars
M. Kaars
26 FWD 6.63
M. Geschwill
M. Geschwill
24 MID 6.60
A. Ahl-Holmström
A. Ahl-Holmström
26 FWD 6.58
M. Breunig
M. Breunig
25 FWD 6.58
Noah Pesch
Noah Pesch
20 FWD 6.54
C. Krempicki
C. Krempicki
31 MID 6.53
R. Tachie
R. Tachie
26 FWD 6.51
P. Hercher
P. Hercher
29 DEF 6.40
K. Diawara
K. Diawara
25 FWD 6.35
A. Onaiwu
A. Onaiwu
30 MID 6.33
E. Džogović
E. Džogović
22 DEF 6.23
S. Loric
S. Loric
25 DEF -
A. Millgramm
A. Millgramm
21 FWD -