1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €28.05m
KEY INSIGHT 1. FC Magdeburg không nhận thẻ đỏ trong 34 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLW
89 Trận đấu đã nhận định
65.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
BSG C
BSG Chemie Leipzig
1 : 4
1. FC Magdeburg
Magdeburg
8.5
6.25
1.32

2

1.32

O2.5

1.33

NO

2.21

O2.5

1.33
3/10

09:30

Kết thúc
Magdeburg
1. FC Magdeburg
0 : 1
1. FC Kaiserslautern
Kaiserslautern
1.55
5
5.7

1

1.55

U3.5

1.95

NO

2.62

1X

1.17
4.1/10

07:00

Kết thúc
Holstein Kiel
Holstein Kiel
1 : 3
Magdeburg
Magdeburg
3.15
3.9
2.22

2

2.22

O2.5

1.5

YES

1.45

X2

1.42
4/10

07:30

Kết thúc
Magdeburg
1. FC Magdeburg
1 : 0
Hertha BSC
Hertha BSC
2
4.05
3.6

1

2

O2.5

1.41

YES

1.39

O2.5

1.41
3.8/10

07:30

Kết thúc
Nurnberg
1. FC Nurnberg
1 : 0
1. FC Magdeburg
Magdeburg
2.48
3.6
3

2

3

O2.5

1.65

YES

1.5

X2

1.62
5.8/10

07:00

Kết thúc
Magdeburg
1. FC Magdeburg
2 : 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna D
1.9
3.95
4.1

1

1.9

O2.5

1.57

YES

1.53

1X

1.28
8.5/10

07:30

Kết thúc
Paderborn
SC Paderborn 07
4 : 3
1. FC Magdeburg
Magdeburg
1.88
4.05
4.1

1

1.88

O2.5

1.5

YES

1.47

1X

1.28
8.5/10

07:00

Kết thúc
Magdeburg
1. FC Magdeburg
4 : 1
VfL Bochum
VfL Bochum
2.15
3.65
3.3

1X

1.38

O2.5

1.56

YES

1.49

O2.5

1.56
3.9/10

07:30

Kết thúc
Preussen M
Preussen Munster
1 : 3
1. FC Magdeburg
Magdeburg
3.15
3.65
2.28

2

2.28

O2.5

1.67

YES

1.55

O2.5

1.67
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược 1. FC Magdeburg

Bạn đang tìm nhận định 1. FC Magdeburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho 1. FC Magdeburg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của 1. FC Magdeburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, 1. FC Magdeburg đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (3.3 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

1. FC Magdeburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €28.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định 1. FC Magdeburg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. FC Magdeburg chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng213
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được6410
Bàn thắng để thủng lưới314
Trung bình ghi bàn3.04.03.3
Trung bình thủng lưới1.51.01.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 100%
3 Trận
Tài 2.5 67%
2 Trận
Tài 3.5 67%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Żukowski
M. Żukowski
24 FWD 7.36
B. Atik
B. Atik
30 FWD 7.34
D. Reimann
D. Reimann
28 GK 7.20
M. Mathisen
M. Mathisen
29 DEF 7.08
R. Ghrieb
R. Ghrieb
26 FWD 7.02
J. Hugonet
J. Hugonet
26 DEF 7.00
D. Heber
D. Heber
31 DEF 7.00
L. Ulrich
L. Ulrich
20 MID 6.94
A. Nollenberger
A. Nollenberger
28 MID 6.92
L. Hyryläinen
L. Hyryläinen
21 MID 6.91
Dariusz Stalmach
Dariusz Stalmach
20 MID 6.90
H. Bockhorn
H. Bockhorn
30 MID 6.88
F. Michel
F. Michel
24 MID 6.84
T. Müller
T. Müller
31 DEF 6.82
S. Gnaka
S. Gnaka
27 MID 6.76
A. Hoti
A. Hoti
22 DEF 6.74
L. Musonda
L. Musonda
30 FWD 6.73
M. Kaars
M. Kaars
26 FWD 6.63
M. Geschwill
M. Geschwill
24 MID 6.61
M. Breunig
M. Breunig
25 FWD 6.58
A. Ahl-Holmström
A. Ahl-Holmström
26 FWD 6.56
C. Krempicki
C. Krempicki
31 MID 6.56
Noah Pesch
Noah Pesch
20 FWD 6.53
R. Tachie
R. Tachie
26 FWD 6.49
P. Hercher
P. Hercher
29 DEF 6.42
K. Diawara
K. Diawara
25 FWD 6.35
A. Onaiwu
A. Onaiwu
30 MID 6.33
E. Džogović
E. Džogović
22 DEF 6.23
S. Loric
S. Loric
25 DEF -
A. Millgramm
A. Millgramm
21 FWD -