1. FC Nürnberg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nurnberg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Nurnberg
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Bielefeld
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Nurnberg
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Eintracht B
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Nurnberg
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Holstein Kiel
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Nurnberg
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
07:30 Kết thúc |
Hertha Berlin
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược 1. FC Nürnberg
Bạn đang tìm nhận định 1. FC Nürnberg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho 1. FC Nürnberg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của 1. FC Nürnberg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, 1. FC Nürnberg đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, 1. FC Nürnberg đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.28 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
1. FC Nürnberg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €39.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định 1. FC Nürnberg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 15 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 23 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Jander
|
22 | MID | 7.20 |
|
M. Zoma
|
22 | FWD | 7.20 |
|
A. Marhiev
|
23 | MID | 7.13 |
|
L. Lochoshvili
|
27 | DEF | 7.08 |
|
J. Reichert
|
24 | GK | 7.03 |
|
J. Justvan
|
27 | MID | 7.03 |
|
F. Gruber
|
23 | DEF | 6.97 |
|
R. Nzingoula
|
20 | MID | 6.96 |
|
Ayoub Chaikhoun
|
19 | MID | 6.95 |
|
Berkay Yilmaz
|
20 | MID | 6.93 |
|
R. Knoche
|
33 | DEF | 6.92 |
|
Danilo Soares
|
34 | MID | 6.90 |
|
F. Becker
|
25 | MID | 6.90 |
|
J. Fernandez
|
19 | MID | 6.88 |
|
H. Koudossou
|
26 | MID | 6.80 |
|
Marko Soldic
|
16 | MID | 6.80 |
|
T. Baack
|
26 | MID | 6.79 |
|
Rafael Lubach
|
20 | MID | 6.78 |
|
T. Drexler
|
20 | DEF | 6.68 |
|
O. Karafiát
|
31 | DEF | 6.67 |
|
P. Diop
|
22 | MID | 6.66 |
|
Eryk Artur Grzywacz
|
19 | MID | 6.60 |
|
S. Mkrtchyan
|
22 | DEF | 6.60 |
|
M. Biron
|
28 | FWD | 6.58 |
|
T. Janisch
|
20 | MID | 6.56 |
|
P. Scobel
|
20 | FWD | 6.54 |
|
S. Telalović
|
26 | FWD | 6.50 |
|
Justin-Kai von der Hitz
|
19 | MID | 6.46 |
|
A. Grimaldi
|
34 | FWD | 6.45 |
|
N. Le Bret
|
20 | FWD | 6.44 |
|
Artem Stepanov
|
18 | FWD | 6.36 |
|
A. Stepanov
|
18 | FWD | 6.35 |
|
T. Buchmann
|
20 | DEF | 6.30 |
|
E. Porstner
|
18 | DEF | 6.10 |
|
Winners Osawe
|
19 | MID | - |



