icon back

FC Orenburg

FC Orenburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.30m
KEY INSIGHT FC Orenburg bất bại trên sân nhà trong 12 trận gần nhất
TREND FC Orenburg có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND FC Orenburg không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
126 Trận đấu đã nhận định
64.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
vs
FC Orenburg
Orenburg
2.15
3.2
3.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

05:00

Kết thúc
Orenburg
Orenburg
2 : 1
Zenit
Zenit
7.75
4.5
1.42

2

1.42

U3.5

1.38

NO

1.76

U3.5

1.38
7.6/10

11:30

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 0
FC Orenburg
Orenburg red cardred card
2.4
3.3
2.75

X2

1.5

U3.5

1.33

YES

1.69

U3.5

1.33
4.5/10

05:00

Kết thúc
Orenburg
Orenburg
2 : 0
Akron
Akron
2.2
3.45
3.3

1

2.2

U3.5

1.4

YES

1.63

1X

1.34
5/10

04:00

Sắp diễn ra
Orenburg
Orenburg
vs
Arsenal Tula
Arsenal Tula
1.78
3.8
4.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny
1 : 0
Orenburg
Orenburg
1.8
3.6
4.6

1X

1.2

O1.5

1.28

YES

1.77

O1.5

1.28
4.6/10

09:30

Kết thúc
CSKA Moscow
CSKA Moscow
2 : 0
Orenburg
Orenburg
1.47
4.6
7.25

1

1.47

U3.5

1.46

YES

1.88

1

1.47
5.6/10

11:00

Kết thúc
Krasnodar
Krasnodar
4 : 0
Orenburg
Orenburg
1.33
5.3
8

1

1.33

U3.5

1.6

NO

1.88

1

1.33
8/10

08:30

Kết thúc
FC Orenburg
FC Orenburg
1 : 1
Khimki
Khimki
1.97
3.92
3.61

1

1.97

O2.5

1.51

NO

2.6

O2.5

1.51
3/10

01:00

Kết thúc
Orenburg
Orenburg
2 : 2
Dolgoprudny
Dolgoprud
1.16
5.7
13

1

1.16

U3.5

1.42

YES

2.55

1

1.16
4.3/10

01:00

Kết thúc
Tekstilsh
Tekstilshchik
2 : 5
Orenburg
Orenburg
7.6
4.65
1.29

2

1.29

O2.5

1.78

NO

1.63

2

1.29
10/10

01:00

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow 2
2 : 3
Orenburg
Orenburg
3.85
3.25
1.82

2

1.82

U2.5

1.75

NO

1.77

2

1.82
2.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Orenburg. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 126 trận đấu có sự tham gia của FC Orenburg với tỷ lệ trúng 64.29% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng213
Hòa516
Thua3710
Bàn thắng ghi được11819
Bàn thắng để thủng lưới111829
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.12.01.5
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
3-1-4-2 3 G
5-3-2 3 G
4-4-2 2 G
45 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
11 Trận
Tài 1.5 37%
7 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Gürlük
E. Gürlük
22 MID 7.20
E. Tsenov
E. Tsenov
23 MID 7.10
J. Thompson
J. Thompson
21 MID 7.00
B. Ovsyannikov
B. Ovsyannikov
26 GK 6.97
R. Kul
R. Kul
25 MID 6.90
F. Moufi
F. Moufi
29 DEF 6.83
D. Vedernikov
D. Vedernikov
24 DEF 6.81
J. Palacios
J. Palacios
26 DEF 6.80
A. Kasimov
A. Kasimov
22 DEF 6.78
A. Tataev
A. Tataev
27 DEF 6.78
M. Saveljev
M. Saveljev
23 FWD 6.76
I. Kvekveskiri
I. Kvekveskiri
35 MID 6.72
D. Puebla
D. Puebla
23 FWD 6.70
A. Baranovskiy
A. Baranovskiy
20 MID 6.70
D. Rybchinskiy
D. Rybchinskiy
27 MID 6.69
Du Queiroz
Du Queiroz
25 MID 6.68
G. Guzina
G. Guzina
32 FWD 6.67
V. Kamilov
V. Kamilov
30 MID 6.61
N. Koserik
N. Koserik
18 DEF 6.60
D. Khotulev
D. Khotulev
23 DEF 6.56
S. Oganesyan
S. Oganesyan
24 MID 6.55
E. Bolotov
E. Bolotov
24 MID 6.52
T. Avanesyan
T. Avanesyan
23 MID 6.50
V. Bubanja
V. Bubanja
26 MID 6.46
P. Gorelov
P. Gorelov
22 MID 6.45
A. Kovalenko
A. Kovalenko
22 MID 6.44
A. Tchitchinadze
A. Tchitchinadze
28 DEF 6.42
G. Zotov
G. Zotov
35 DEF 6.38
S. Poroykov
S. Poroykov
21 MID 6.36
I. Ignatjev
I. Ignatjev
26 FWD 6.32
Alexandre Jesus
Alexandre Jesus
24 FWD 6.32
A. Lomakin
A. Lomakin
30 MID 6.20
S. Saharkhizan
S. Saharkhizan
22 FWD -
A. Revazov
A. Revazov
20 FWD -