Nhận định FC Krasnodar vs FC Orenburg - 17 thg 5, 2026
11.22
X7.00
212.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.80
Tối đa 3 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
11.22
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.80
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.45
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Orenburg
xGFC Krasnodar: 1.61FC Orenburg: 0.91
Kiểm soát bóngFC Krasnodar: 67%FC Orenburg: 33%
Tổng số cú sútFC Krasnodar: 13FC Orenburg: 7
Sút trúng đíchFC Krasnodar: 4FC Orenburg: 1
Sút trượtFC Krasnodar: 5FC Orenburg: 3
Phạt gócFC Krasnodar: 4FC Orenburg: 2
Thẻ vàngFC Krasnodar: 1FC Orenburg: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Orenburg
Bàn thắng kỳ vọngFC Krasnodar: 1.36FC Orenburg: 1.09
Tổng bàn thắngFC Krasnodar: 2.1FC Orenburg: 2.2
Bàn thắng ghi đượcFC Krasnodar: 1.4FC Orenburg: 1
Bàn thuaFC Krasnodar: 0.7FC Orenburg: 1.2
Kiểm soát bóngFC Krasnodar: 60%FC Orenburg: 44%
Tổng số cú sútFC Krasnodar: 12.1FC Orenburg: 12.3
Sút trúng đíchFC Krasnodar: 3.9FC Orenburg: 3.5
Sút trượtFC Krasnodar: 5.6FC Orenburg: 5.9
Phạm lỗiFC Krasnodar: 14FC Orenburg: 15.2
Phạt gócFC Krasnodar: 4.3FC Orenburg: 5.5
Việt vịFC Krasnodar: 2.7FC Orenburg: 1
Thẻ vàngFC Krasnodar: 2FC Orenburg: 2.3
Tổng số đường chuyềnFC Krasnodar: 428FC Orenburg: 297
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Orenburg
ThắngFC Krasnodar: 5FC Orenburg: 4
Trên 1.5 bànFC Krasnodar: 6FC Orenburg: 5
Trên 2.5 bànFC Krasnodar: 5FC Orenburg: 4
Trên 3.5 bànFC Krasnodar: 2FC Orenburg: 2
Cả hai đội ghi bànFC Krasnodar: 5FC Orenburg: 4
Thắng bất ngờFC Krasnodar: 0FC Orenburg: 1
Thua bất ngờFC Krasnodar: 0FC Orenburg: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
26 thg 11, 25
FC Krasnodar4
FC Orenburg0
05 thg 11, 25
FC Orenburg1
FC Krasnodar3
10 thg 8, 25
FC Orenburg0
FC Krasnodar1
17 thg 5, 25
FC Orenburg1
FC Krasnodar2
03 thg 11, 24
FC Krasnodar4
FC Orenburg0
03 thg 12, 23
Krasnodar2
Orenburg1
12 thg 8, 23
Orenburg0
Krasnodar2
13 thg 11, 22
Orenburg5
Krasnodar1
21 thg 8, 22
Krasnodar2
Orenburg0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-19 | 68 |
| 2 |
|
30 | 60-23 | 66 |
| 3 |
|
30 | 54-39 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-39 | 52 |
| 5 |
|
30 | 44-33 | 51 |
| 6 |
|
30 | 38-21 | 46 |
| 7 |
|
30 | 51-40 | 45 |
| 8 |
|
30 | 29-30 | 43 |
| 9 |
|
30 | 35-39 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 33 |
| 11 |
|
30 | 35-50 | 32 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
30 | 35-53 | 27 |
| 14 |
|
30 | 19-37 | 26 |
| 15 |
|
30 | 26-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 29-60 | 22 |
Relegation Playoffs
Relegation