Nhận định FC Orenburg vs Khimki - 10 thg 5, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.51
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.0/10
Kèo 1X2
11.97
2.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.51
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.60
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.46
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKhimki
Kiểm soát bóngFC Orenburg: 57%Khimki: 43%
Tổng số cú sútFC Orenburg: 16Khimki: 10
Sút trúng đíchFC Orenburg: 5Khimki: 2
Sút trượtFC Orenburg: 5Khimki: 4
Phạt gócFC Orenburg: 9Khimki: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Khimki
Tổng bàn thắngFC Orenburg: 3.2Khimki: 2.6
Bàn thắng ghi đượcFC Orenburg: 1.1Khimki: 1
Bàn thuaFC Orenburg: 2.1Khimki: 1.6
Kiểm soát bóngFC Orenburg: 52%Khimki: 43%
Tổng số cú sútFC Orenburg: 14.4Khimki: 9.3
Sút trúng đíchFC Orenburg: 5.1Khimki: 2.7
Sút trượtFC Orenburg: 5.2Khimki: 4.4
Phạm lỗiFC Orenburg: 14.7Khimki: 12
Phạt gócFC Orenburg: 7.7Khimki: 4
Việt vịFC Orenburg: 2.1Khimki: 1.4
Thẻ vàngFC Orenburg: 2.11Khimki: 1.5
Thẻ đỏFC Orenburg: 0.11Khimki: 0
Tổng số đường chuyềnFC Orenburg: 358Khimki: 320
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Khimki
ThắngFC Orenburg: 3Khimki: 2
Trên 1.5 bànFC Orenburg: 9Khimki: 7
Trên 2.5 bànFC Orenburg: 5Khimki: 4
Trên 3.5 bànFC Orenburg: 2Khimki: 4
Cả hai đội ghi bànFC Orenburg: 6Khimki: 6
Thắng bất ngờFC Orenburg: 0Khimki: 0
Thua bất ngờFC Orenburg: 0Khimki: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 25
FC Orenburg1
Khimki1
23 thg 10, 24
FC Orenburg2
Khimki0
22 thg 9, 24
Khimki0
FC Orenburg0
31 thg 7, 24
Khimki1
FC Orenburg0
23 thg 2, 23
Khimki2
Orenburg5
04 thg 11, 22
Khimki2
Orenburg0
03 thg 9, 22
Orenburg3
Khimki1
31 thg 10, 19
Orenburg1
Khimki2
07 thg 4, 18
Khimki0
Orenburg1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-19 | 68 |
| 2 |
|
30 | 60-23 | 66 |
| 3 |
|
30 | 54-39 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-39 | 52 |
| 5 |
|
30 | 44-33 | 51 |
| 6 |
|
30 | 38-21 | 46 |
| 7 |
|
30 | 51-40 | 45 |
| 8 |
|
30 | 29-30 | 43 |
| 9 |
|
30 | 35-39 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 33 |
| 11 |
|
30 | 35-50 | 32 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
30 | 35-53 | 27 |
| 14 |
|
30 | 19-37 | 26 |
| 15 |
|
30 | 26-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 29-60 | 22 |
Relegation Playoffs
Relegation