FC Schaffhausen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Young Boys II
3
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.4/10 |
09:30 Kết thúc |
Schaffhausen
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Basel II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.1/10 |
09:30 Kết thúc |
Schaffhausen
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Zurich II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Schaffhausen
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bruhl
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Vevey
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Breitenrain
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Schaffhausen
Bạn đang tìm nhận định FC Schaffhausen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Schaffhausen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của FC Schaffhausen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Liga Promotion, FC Schaffhausen đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
FC Schaffhausen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €450.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Schaffhausen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 16 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 20 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |



