1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. FC Schalke 04
FC Schalke 04

FC Schalke 04 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.83m
KEY INSIGHT FC Schalke 04 ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND FC Schalke 04 bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND FC Schalke 04 bất bại trên sân nhà trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWW
151 Trận đấu đã nhận định
67.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Schalke Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Paderborn
SC Paderborn 07
vs
FC Schalke 04
Schalke
2.4
3.45
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
Schalke
FC Schalke 04
4 : 1
Preussen Munster
Preussen M
1.6
4.2
6.75

1

1.6

U3.5

1.37

NO

1.89

1

1.6
10/10

07:30

Kết thúc
Elversberg
SV Elversberg
1 : 2
FC Schalke 04
Schalke red card
2.12
3.55
3.55

1

2.12

O1.5

1.28

NO

2.2

1X

1.33
8.2/10

07:30

Kết thúc
Schalke
FC Schalke 04
1 : 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC
1.55
4.55
6.3

2

6.3

O2.5

1.6

YES

1.69

O2.5

1.6
7.5/10

14:30

Kết thúc
Darmstadt
Darmstadt
1 : 1
Schalke
Schalke
2.6
3.45
2.85

1

2.6

O1.5

1.29

NO

2.17

O1.5

1.29
5.9/10

07:30

Kết thúc
red card Schalke
Schalke
2 : 2
Hannover
Hannover
2.15
3.55
3.45

1

2.15

O1.5

1.21

YES

1.56

O1.5

1.21
4.9/10

12:30

Kết thúc
Schalke
Schalke
1 : 0
Arminia Bielefeld
Bielefeld
1.95
3.7
4.3

1

1.95

U3.5

1.38

NO

2.05

U3.5

1.38
3.8/10

14:30

Kết thúc
SpVgg G
SpVgg Greuther Furth
1 : 1
FC Schalke 04
Schalke
4.85
4.05
1.8

2

1.8

O1.5

1.26

YES

1.75

O1.5

1.26
7.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Schalke 04

Bạn đang tìm nhận định FC Schalke 04? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Schalke 04 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của FC Schalke 04 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, FC Schalke 04 đã ghi nhận 17 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Schalke 04 đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 2.00 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

FC Schalke 04 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.83m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Schalke 04 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng10717
Hòa347
Thua145
Bàn thắng ghi được231841
Bàn thắng để thủng lưới131225
Trung bình ghi bàn1.61.21.4
Trung bình thủng lưới0.90.80.9
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-3
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 17 G
4-2-3-1 8 G
4-3-3 2 G
5-4-1 1 G
68 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
24 Trận
Tài 1.5 45%
13 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Džeko
E. Džeko
39 FWD 7.74
A. Aouchiche
A. Aouchiche
23 MID 7.48
Vitalie  Becker
Vitalie Becker
20 DEF 7.18
L. Karius
L. Karius
32 GK 7.10
H. Kuruçay
H. Kuruçay
28 DEF 7.10
S. El-Faouzi
S. El-Faouzi
23 MID 6.98
N. Katić
N. Katić
29 DEF 6.97
K. Karaman
K. Karaman
31 FWD 6.97
T. Becker
T. Becker
28 DEF 6.95
D. Ljubičić
D. Ljubičić
28 MID 6.89
R. Schallenberg
R. Schallenberg
27 MID 6.88
A. Gantenbein
A. Gantenbein
24 DEF 6.86
C. Antwi-Adjei
C. Antwi-Adjei
31 MID 6.82
M. Ayhan
M. Ayhan
19 DEF 6.81
M. N'Diaye
M. N'Diaye
23 DEF 6.80
F. Porath
F. Porath
28 MID 6.78
M. Wasinski
M. Wasinski
21 DEF 6.70
T. Dietrich
T. Dietrich
23 DEF 6.70
Paul Friedrich Pöpperl
Paul Friedrich Pöpperl
22 MID 6.70
Z. Amoussou-Tchibara
Z. Amoussou-Tchibara
19 FWD 6.70
A. Younes
A. Younes
32 FWD 6.68
Felipe Sánchez
Felipe Sánchez
21 DEF 6.66
M. Sylla
M. Sylla
26 FWD 6.66
B. Lasme
B. Lasme
27 FWD 6.64
P. Remmert
P. Remmert
20 MID 6.60
Taylan  Bulut
Taylan Bulut
20 DEF 6.60
Max  Grüger
Max Grüger
20 MID 6.57
K. Müller
K. Müller
34 GK 6.57
C. Gomis
C. Gomis
25 FWD 6.50
D. Leonard
D. Leonard
18 DEF 6.50
M. Wallentowitz
M. Wallentowitz
17 MID 6.48
J. Bachmann
J. Bachmann
29 MID 6.45
E. Højlund
E. Højlund
20 FWD 6.40
H. Matriciani
H. Matriciani
25 DEF 6.30
A. Gulasi
A. Gulasi
19 MID 6.30
A. Donkor
A. Donkor
28 DEF 6.20
Mauro Zalazar Martínez
Mauro Zalazar Martínez
20 MID -