FC Schalke 04 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Metalist K
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Erzgebirge A
2
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
FC Gutersloh
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
Schalke
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Nurnberg
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Schalke
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Paderborn
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Schalke
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
07:30 Kết thúc |
Elversberg
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Schalke
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Schalke 04
Bạn đang tìm nhận định FC Schalke 04? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Schalke 04, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của FC Schalke 04 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, FC Schalke 04 đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
FC Schalke 04 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.83m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Schalke 04 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
FC Schalke 04 chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 4 | 4 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 7 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 6 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 1.8 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Džeko
|
39 | FWD | 7.45 |
|
A. Aouchiche
|
23 | MID | 7.32 |
|
L. Karius
|
32 | GK | 7.10 |
|
Vitalie Becker
|
20 | DEF | 7.10 |
|
H. Kuruçay
|
28 | DEF | 7.10 |
|
K. Karaman
|
31 | FWD | 6.99 |
|
D. Ljubičić
|
28 | MID | 6.98 |
|
N. Katić
|
29 | DEF | 6.97 |
|
S. El-Faouzi
|
23 | MID | 6.95 |
|
T. Becker
|
28 | DEF | 6.92 |
|
R. Schallenberg
|
27 | MID | 6.86 |
|
A. Gantenbein
|
24 | DEF | 6.84 |
|
C. Antwi-Adjei
|
31 | MID | 6.81 |
|
F. Porath
|
28 | MID | 6.78 |
|
M. N'Diaye
|
23 | DEF | 6.77 |
|
M. Ayhan
|
19 | DEF | 6.75 |
|
M. Wasinski
|
21 | DEF | 6.70 |
|
T. Dietrich
|
23 | DEF | 6.70 |
|
Paul Friedrich Pöpperl
|
22 | MID | 6.70 |
|
D. Leonard
|
18 | DEF | 6.70 |
|
Z. Amoussou-Tchibara
|
19 | FWD | 6.70 |
|
A. Younes
|
32 | FWD | 6.68 |
|
Felipe Sánchez
|
21 | DEF | 6.66 |
|
B. Lasme
|
27 | FWD | 6.64 |
|
P. Remmert
|
20 | MID | 6.60 |
|
M. Sylla
|
26 | FWD | 6.60 |
|
Taylan Bulut
|
20 | DEF | 6.60 |
|
Max Grüger
|
20 | MID | 6.57 |
|
C. Gomis
|
25 | FWD | 6.52 |
|
K. Müller
|
34 | GK | 6.50 |
|
M. Wallentowitz
|
17 | MID | 6.48 |
|
J. Bachmann
|
29 | MID | 6.45 |
|
E. Højlund
|
20 | FWD | 6.40 |
|
H. Matriciani
|
25 | DEF | 6.30 |
|
A. Gulasi
|
19 | MID | 6.30 |
|
A. Donkor
|
28 | DEF | 6.20 |
|
Mauro Zalazar Martínez
|
20 | MID | - |





