FC Schalke 04 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Schalke Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
Schalke
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Nurnberg
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Schalke
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Paderborn
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Schalke
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
07:30 Kết thúc |
Elversberg
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Schalke
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Darmstadt
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Schalke 04
Bạn đang tìm nhận định FC Schalke 04? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Schalke 04, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của FC Schalke 04 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, FC Schalke 04 đã ghi nhận 20 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Schalke 04 đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.73 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
FC Schalke 04 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.83m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Schalke 04 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 12 | 8 | 20 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 21 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 17 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Džeko
|
39 | FWD | 7.45 |
|
A. Aouchiche
|
23 | MID | 7.32 |
|
L. Karius
|
32 | GK | 7.10 |
|
Vitalie Becker
|
20 | DEF | 7.10 |
|
H. Kuruçay
|
28 | DEF | 7.10 |
|
K. Karaman
|
31 | FWD | 6.99 |
|
D. Ljubičić
|
28 | MID | 6.98 |
|
N. Katić
|
29 | DEF | 6.97 |
|
S. El-Faouzi
|
23 | MID | 6.95 |
|
T. Becker
|
28 | DEF | 6.92 |
|
R. Schallenberg
|
27 | MID | 6.86 |
|
A. Gantenbein
|
24 | DEF | 6.84 |
|
C. Antwi-Adjei
|
31 | MID | 6.81 |
|
F. Porath
|
28 | MID | 6.78 |
|
M. N'Diaye
|
23 | DEF | 6.77 |
|
M. Ayhan
|
19 | DEF | 6.75 |
|
M. Wasinski
|
21 | DEF | 6.70 |
|
T. Dietrich
|
23 | DEF | 6.70 |
|
Paul Friedrich Pöpperl
|
22 | MID | 6.70 |
|
D. Leonard
|
18 | DEF | 6.70 |
|
Z. Amoussou-Tchibara
|
19 | FWD | 6.70 |
|
A. Younes
|
32 | FWD | 6.68 |
|
Felipe Sánchez
|
21 | DEF | 6.66 |
|
B. Lasme
|
27 | FWD | 6.64 |
|
P. Remmert
|
20 | MID | 6.60 |
|
M. Sylla
|
26 | FWD | 6.60 |
|
Taylan Bulut
|
20 | DEF | 6.60 |
|
Max Grüger
|
20 | MID | 6.57 |
|
C. Gomis
|
25 | FWD | 6.52 |
|
K. Müller
|
34 | GK | 6.50 |
|
M. Wallentowitz
|
17 | MID | 6.48 |
|
J. Bachmann
|
29 | MID | 6.45 |
|
E. Højlund
|
20 | FWD | 6.40 |
|
H. Matriciani
|
25 | DEF | 6.30 |
|
A. Gulasi
|
19 | MID | 6.30 |
|
A. Donkor
|
28 | DEF | 6.20 |
|
Mauro Zalazar Martínez
|
20 | MID | - |




