1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. FC Schalke 04
FC Schalke 04

FC Schalke 04 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.83m
KEY INSIGHT FC Schalke 04 bất bại trên sân nhà trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWW
93 Trận đấu đã nhận định
63.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
0 : 2
FC Schalke 04
Schalke
5.3
4
1.57

2

1.39

U3.5

1.7

NO

2.2

2

1.39
8/10

08:00

Kết thúc
Erzgebirge A
Erzgebirge Aue
2 : 4
FC Schalke 04
Schalke
7.2
5.7
1.36

1X

3.15

O2.5

1.5

YES

1.8

O2.5

1.5
4/10

08:00

Kết thúc
FC Gutersloh
FC Gutersloh
2 : 1
Schalke
Schalke
12
7.6
1.26

2

1.26

U3.5

2.2

YES

1.68

2

1.26
8/10

09:30

Kết thúc
Schalke
FC Schalke 04
1 : 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht B
1.75
4.35
4.6

X

4.35

O2.5

1.56

YES

1.57

O2.5

1.56
1.8/10

14:30

Kết thúc
Nurnberg
1. FC Nurnberg
3 : 0
FC Schalke 04
Schalke
2.5
3.7
2.78

X2

1.58

U3.5

1.65

YES

1.48

X2

1.58
2.2/10

14:30

Kết thúc
Schalke
FC Schalke 04
1 : 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna D
1.6
4.55
6.6

1

1.6

O2.5

1.67

YES

1.76

1

1.6
5.7/10

07:30

Kết thúc
Paderborn
SC Paderborn 07
2 : 3
FC Schalke 04
Schalke
2.57
3.45
2.95

2

2.95

O1.5

1.26

YES

1.59

O1.5

1.26
8/10

07:30

Kết thúc
Schalke
FC Schalke 04
4 : 1
Preussen Munster
Preussen M
1.6
4.2
6.75

1

1.6

U3.5

1.37

NO

1.89

1

1.6
10/10

07:30

Kết thúc
Elversberg
SV Elversberg
1 : 2
FC Schalke 04
Schalke red card
2.12
3.55
3.55

1

2.12

O1.5

1.28

NO

2.2

1X

1.33
8.2/10

07:30

Kết thúc
Schalke
FC Schalke 04
1 : 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC
1.55
4.55
6.3

2

6.3

O2.5

1.6

YES

1.69

O2.5

1.6
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Schalke 04

Bạn đang tìm nhận định FC Schalke 04? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Schalke 04, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của FC Schalke 04 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, FC Schalke 04 đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

FC Schalke 04 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.83m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Schalke 04 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FC Schalke 04 chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận044
Thắng022
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được077
Bàn thắng để thủng lưới066
Trung bình ghi bàn0.01.81.8
Trung bình thủng lưới0.01.51.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Džeko
E. Džeko
39 FWD 7.45
A. Aouchiche
A. Aouchiche
23 MID 7.32
L. Karius
L. Karius
32 GK 7.10
Vitalie  Becker
Vitalie Becker
20 DEF 7.10
H. Kuruçay
H. Kuruçay
28 DEF 7.10
K. Karaman
K. Karaman
31 FWD 6.99
D. Ljubičić
D. Ljubičić
28 MID 6.98
N. Katić
N. Katić
29 DEF 6.97
S. El-Faouzi
S. El-Faouzi
23 MID 6.95
T. Becker
T. Becker
28 DEF 6.92
R. Schallenberg
R. Schallenberg
27 MID 6.86
A. Gantenbein
A. Gantenbein
24 DEF 6.84
C. Antwi-Adjei
C. Antwi-Adjei
31 MID 6.81
F. Porath
F. Porath
28 MID 6.78
M. N'Diaye
M. N'Diaye
23 DEF 6.77
M. Ayhan
M. Ayhan
19 DEF 6.75
M. Wasinski
M. Wasinski
21 DEF 6.70
T. Dietrich
T. Dietrich
23 DEF 6.70
Paul Friedrich Pöpperl
Paul Friedrich Pöpperl
22 MID 6.70
D. Leonard
D. Leonard
18 DEF 6.70
Z. Amoussou-Tchibara
Z. Amoussou-Tchibara
19 FWD 6.70
A. Younes
A. Younes
32 FWD 6.68
Felipe Sánchez
Felipe Sánchez
21 DEF 6.66
B. Lasme
B. Lasme
27 FWD 6.64
P. Remmert
P. Remmert
20 MID 6.60
M. Sylla
M. Sylla
26 FWD 6.60
Taylan  Bulut
Taylan Bulut
20 DEF 6.60
Max  Grüger
Max Grüger
20 MID 6.57
C. Gomis
C. Gomis
25 FWD 6.52
K. Müller
K. Müller
34 GK 6.50
M. Wallentowitz
M. Wallentowitz
17 MID 6.48
J. Bachmann
J. Bachmann
29 MID 6.45
E. Højlund
E. Højlund
20 FWD 6.40
H. Matriciani
H. Matriciani
25 DEF 6.30
A. Gulasi
A. Gulasi
19 MID 6.30
A. Donkor
A. Donkor
28 DEF 6.20
Mauro Zalazar Martínez
Mauro Zalazar Martínez
20 MID -