1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. FC Schalke 04
FC Schalke 04

FC Schalke 04 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.83m
KEY INSIGHT FC Schalke 04 bất bại trên sân nhà trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
154 Trận đấu đã nhận định
67.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Schalke Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.73
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Schalke
FC Schalke 04
1 : 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht B
1.75
4.35
4.6

X

4.35

O2.5

1.56

YES

1.57

O2.5

1.56
1.8/10

14:30

Kết thúc
Nurnberg
1. FC Nurnberg
3 : 0
FC Schalke 04
Schalke
2.5
3.7
2.78

X2

1.58

U3.5

1.65

YES

1.48

X2

1.58
2.2/10

14:30

Kết thúc
Schalke
FC Schalke 04
1 : 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna D
1.6
4.55
6.6

1

1.6

O2.5

1.67

YES

1.76

1

1.6
5.7/10

07:30

Kết thúc
Paderborn
SC Paderborn 07
2 : 3
FC Schalke 04
Schalke
2.57
3.45
2.95

2

2.95

O1.5

1.26

YES

1.59

O1.5

1.26
8/10

07:30

Kết thúc
Schalke
FC Schalke 04
4 : 1
Preussen Munster
Preussen M
1.6
4.2
6.75

1

1.6

U3.5

1.37

NO

1.89

1

1.6
10/10

07:30

Kết thúc
Elversberg
SV Elversberg
1 : 2
FC Schalke 04
Schalke red card
2.12
3.55
3.55

1

2.12

O1.5

1.28

NO

2.2

1X

1.33
8.2/10

07:30

Kết thúc
Schalke
FC Schalke 04
1 : 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC
1.55
4.55
6.3

2

6.3

O2.5

1.6

YES

1.69

O2.5

1.6
7.5/10

14:30

Kết thúc
Darmstadt
Darmstadt
1 : 1
Schalke
Schalke
2.6
3.45
2.85

1

2.6

O1.5

1.29

NO

2.17

O1.5

1.29
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Schalke 04

Bạn đang tìm nhận định FC Schalke 04? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Schalke 04, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của FC Schalke 04 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, FC Schalke 04 đã ghi nhận 20 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Schalke 04 đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.73 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

FC Schalke 04 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.83m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Schalke 04 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng12820
Hòa347
Thua156
Bàn thắng ghi được282149
Bàn thắng để thủng lưới141731
Trung bình ghi bàn1.81.21.5
Trung bình thủng lưới0.91.00.9
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 17 G
4-2-3-1 10 G
4-3-3 4 G
5-4-1 1 G
74 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
27 Trận
Tài 1.5 45%
15 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Džeko
E. Džeko
39 FWD 7.45
A. Aouchiche
A. Aouchiche
23 MID 7.32
L. Karius
L. Karius
32 GK 7.10
Vitalie  Becker
Vitalie Becker
20 DEF 7.10
H. Kuruçay
H. Kuruçay
28 DEF 7.10
K. Karaman
K. Karaman
31 FWD 6.99
D. Ljubičić
D. Ljubičić
28 MID 6.98
N. Katić
N. Katić
29 DEF 6.97
S. El-Faouzi
S. El-Faouzi
23 MID 6.95
T. Becker
T. Becker
28 DEF 6.92
R. Schallenberg
R. Schallenberg
27 MID 6.86
A. Gantenbein
A. Gantenbein
24 DEF 6.84
C. Antwi-Adjei
C. Antwi-Adjei
31 MID 6.81
F. Porath
F. Porath
28 MID 6.78
M. N'Diaye
M. N'Diaye
23 DEF 6.77
M. Ayhan
M. Ayhan
19 DEF 6.75
M. Wasinski
M. Wasinski
21 DEF 6.70
T. Dietrich
T. Dietrich
23 DEF 6.70
Paul Friedrich Pöpperl
Paul Friedrich Pöpperl
22 MID 6.70
D. Leonard
D. Leonard
18 DEF 6.70
Z. Amoussou-Tchibara
Z. Amoussou-Tchibara
19 FWD 6.70
A. Younes
A. Younes
32 FWD 6.68
Felipe Sánchez
Felipe Sánchez
21 DEF 6.66
B. Lasme
B. Lasme
27 FWD 6.64
P. Remmert
P. Remmert
20 MID 6.60
M. Sylla
M. Sylla
26 FWD 6.60
Taylan  Bulut
Taylan Bulut
20 DEF 6.60
Max  Grüger
Max Grüger
20 MID 6.57
C. Gomis
C. Gomis
25 FWD 6.52
K. Müller
K. Müller
34 GK 6.50
M. Wallentowitz
M. Wallentowitz
17 MID 6.48
J. Bachmann
J. Bachmann
29 MID 6.45
E. Højlund
E. Højlund
20 FWD 6.40
H. Matriciani
H. Matriciani
25 DEF 6.30
A. Gulasi
A. Gulasi
19 MID 6.30
A. Donkor
A. Donkor
28 DEF 6.20
Mauro Zalazar Martínez
Mauro Zalazar Martínez
20 MID -