icon back

FC Slutsk

FC Slutsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.47m
KEY INSIGHT FC Slutsk không có phạt góc trong 2 trận gần nhất
TREND FC Slutsk để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND FC Slutsk có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
40 Trận đấu đã nhận định
72.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Ukončeno
Slutsk
Slutsk
0 : 2
Dynamo Brest
Dynamo Brest
5.3
3.9
1.7

2

1.7

U3.5

1.27

YES

1.97

U3.5

1.27
4.6/10

07:00

Ukončeno
Arsenal
Arsenal
2 : 1
FC Slutsk
Slutsk red card
2.35
3
3.35

1X

1.32

U2.5

1.53

NO

1.68

U2.5

1.53
5.6/10

06:00

Ukončeno
Naftan
Naftan
1 : 2
Slutsk
Slutsk
6.95
3.5
1.61

1

6.95

O1.5

1.28

YES

1.96

1X

2.36
6/10

09:00

Ukončeno
Din. Minsk
Din. Minsk
3 : 1
Slutsk
Slutsk
1.27
4.9
13.5

1

1.26

U3.5

1.44

NO

1.54

1

1.26
5.8/10

07:00

Ukončeno
Slutsk
Slutsk
2 : 2
Molodechno
Molodechno
1.85
3.52
4.05

1

1.85

O1.5

1.28

YES

1.83

O1.5

1.28
2.7/10

09:30

Ukončeno
Slutsk
Slutsk
2 : 1
Neman
Neman
6.78
3.58
1.57

1X

2.38

U2.5

1.71

NO

1.62

U2.5

1.71
5/10

09:00

Ukončeno
Isloch M
Isloch Minsk R.
0 : 0
Slutsk
FC Slutsk
1.35
4.95
9.3

1

1.35

U3.5

1.32

NO

1.63

U3.5

1.32
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Slutsk. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 40 trận đấu có sự tham gia của FC Slutsk với tỷ lệ trúng 72.5% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng336
Hòa336
Thua91019
Bàn thắng ghi được101121
Bàn thắng để thủng lưới222951
Trung bình ghi bàn0.70.70.7
Trung bình thủng lưới1.51.81.6
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn8715
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-5-1 6 G
3-4-3 5 G
4-3-1-2 4 G
3-4-2-1 3 G
50 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
16 Trận
Tài 1.5 16%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Kovruk
M. Kovruk
20 GK -
I. Tishurov
I. Tishurov
21 FWD -
Fedor Lebedev
Fedor Lebedev
22 MID -
I. Grishchenko
I. Grishchenko
25 FWD -
M. Zhumabekov
M. Zhumabekov
26 FWD -
A. Bakaev
A. Bakaev
21 MID -
A. Sokolovskiy
A. Sokolovskiy
19 MID -
Y. Yarotskiy
Y. Yarotskiy
29 MID -
A. Bougnone
A. Bougnone
25 MID -
A. Kren
A. Kren
22 MID -
V. Kurlovich
V. Kurlovich
33 MID -
A. Semenov
A. Semenov
23 DEF -
V. Chernyavskiy
V. Chernyavskiy
19 DEF -
A. Tolkin
A. Tolkin
25 DEF -
M. Dubatovka
M. Dubatovka
20 DEF -
G. Martjanov
G. Martjanov
23 DEF -
A. Rum
A. Rum
23 DEF -
I. Tymonyuk
I. Tymonyuk
31 DEF -
A. Poznyak
A. Poznyak
31 DEF -
I. Mikhnyuk
I. Mikhnyuk
22 DEF -
S. Chernik
S. Chernik
37 GK -
I. Branovets
I. Branovets
35 GK -