1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. FC Sochi
FC Sochi

FC Sochi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.90m

Phong độ gần đây

WLWLD
141 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Sochi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
1 : 1
Akhmat
Akhmat
3.1
3.6
2.3

X

3.6

U3.5

1.47

NO

2.32

U3.5

1.47
3.1/10

08:00

Kết thúc
Zenit
Zenit
2 : 1
FC Sochi
FC Sochi
1.18
7.4
15

1

1.18

U3.5

1.54

NO

1.5

U3.5

1.54
5.2/10

07:30

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
3 : 1
FC Orenburg
FC Orenburg
2.85
3.4
2.55

X

3.4

U3.5

1.41

YES

1.62

U3.5

1.41
6.9/10

10:00

Kết thúc
Dynamo
Dynamo
2 : 0
FC Sochi
FC Sochi
1.43
5
7.5

1

1.43

O2.5

1.45

YES

1.61

O2.5

1.45
1.6/10

10:30

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
2 : 1
Krylia Sovetov
Krylia S red cardred card
2.85
3.35
2.6

1X

1.54

O1.5

1.32

NO

1.95

O1.5

1.32
2.7/10

12:30

Kết thúc
FC Rostov
FC Rostov
0 : 1
FC Sochi
FC Sochi
1.5
4.35
6.75

2

6.75

O1.5

1.23

YES

1.92

O1.5

1.23
3.4/10

07:00

Kết thúc
CSKA Moscow
CSKA Moscow
0 : 1
FC Sochi
FC Sochi
1.23
6.25
13

1

1.23

O2.5

1.55

YES

2.1

O2.5

1.55
8/10

12:30

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
0 : 1
Rubin
Rubin
4.2
3.3
2.05

2

2.05

U2.5

1.48

NO

1.62

X2

1.25
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Sochi

Bạn đang tìm nhận định FC Sochi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Sochi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của FC Sochi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, FC Sochi đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 20 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Sochi đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.92 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

FC Sochi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Sochi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng336
Hòa213
Thua91120
Bàn thắng ghi được141428
Bàn thắng để thủng lưới273259
Trung bình ghi bàn1.00.91.0
Trung bình thủng lưới1.92.12.0
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 12 G
3-4-3 9 G
4-2-3-1 4 G
4-1-4-1 2 G
70 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
18 Trận
Tài 1.5 24%
7 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Rudakov
M. Rudakov
29 GK 7.30
D. Vasiljev
D. Vasiljev
21 MID 6.89
I. Saavedra
I. Saavedra
26 MID 6.87
A. Degtev
A. Degtev
20 GK 6.81
Y. Dyupin
Y. Dyupin
37 GK 6.79
A. Soldatenkov
A. Soldatenkov
29 DEF 6.72
A. Metsiev
A. Metsiev
19 MID 6.70
F. Kamano
F. Kamano
29 FWD 6.68
K. Kravtsov
K. Kravtsov
23 MID 6.67
V. Litvinov
V. Litvinov
24 DEF 6.66
A. Zinkovskiy
A. Zinkovskiy
29 MID 6.66
M. Ignatov
M. Ignatov
25 MID 6.66
Y. Attiat-Allah
Y. Attiat-Allah
30 DEF 6.64
Gustavo Furtado
Gustavo Furtado
24 MID 6.62
V. Iljin
V. Iljin
33 FWD 6.61
M. Mukhin
M. Mukhin
24 MID 6.60
R. Ezhov
R. Ezhov
28 MID 6.56
A. Makarchuk
A. Makarchuk
30 DEF 6.55
A. Kovalenko
A. Kovalenko
22 MID 6.55
N. Stojić
N. Stojić
27 DEF 6.55
Marcelo Alves
Marcelo Alves
27 DEF 6.54
Artem Korneev
Artem Korneev
19 MID 6.53
M. Kramarič
M. Kramarič
28 MID 6.52
Z. Fedorov
Z. Fedorov
21 FWD 6.51
K. Zaika
K. Zaika
33 DEF 6.48
Makar Chirkov
Makar Chirkov
20 DEF 6.45
R. Magal
R. Magal
34 DEF 6.45
N. Aberdin
N. Aberdin
23 DEF 6.44
S. Guarirapa
S. Guarirapa
23 FWD 6.43
P. Meleshin
P. Meleshin
21 FWD 6.35
R. Bart
R. Bart
20 MID 6.34
A. Osipov
A. Osipov
27 MID 6.30
I. Lomaev
I. Lomaev
26 GK 6.30
S. Volkov
S. Volkov
23 DEF 6.25