1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. FC Sochi
FC Sochi

FC Sochi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.90m
KEY INSIGHT FC Sochi thắng khi là cửa dưới trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWW
138 Trận đấu đã nhận định
67.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Sochi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.88
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Dynamo
Dynamo
vs
FC Sochi
FC Sochi
1.42
4.85
7.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
2 : 1
Krylia Sovetov
Krylia S red cardred card
2.85
3.35
2.6

1X

1.54

O1.5

1.32

NO

1.95

O1.5

1.32
2.7/10

12:30

Kết thúc
FC Rostov
FC Rostov
0 : 1
FC Sochi
FC Sochi
1.5
4.35
6.75

2

6.75

O1.5

1.23

YES

1.92

O1.5

1.23
3.4/10

07:00

Kết thúc
CSKA Moscow
CSKA Moscow
0 : 1
FC Sochi
FC Sochi
1.23
6.25
13

1

1.23

O2.5

1.55

YES

2.1

O2.5

1.55
8/10

12:30

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
0 : 1
Rubin
Rubin
4.2
3.3
2.05

2

2.05

U2.5

1.48

NO

1.62

X2

1.25
4.7/10

12:30

Kết thúc
Baltika
Baltika
4 : 0
Sochi
Sochi red card
1.35
4.6
10.5

2

10.5

O1.5

1.36

YES

2.7

X2

3.2
2.6/10

05:45

Kết thúc
Sochi
Sochi
1 : 2
Krasnodar
Krasnodar
10
5.5
1.35

2

1.35

O1.5

1.22

YES

2.02

O1.5

1.22
7.7/10

11:00

Kết thúc
Pari NN
Pari NN
2 : 1
Sochi
Sochi
2.4
3.25
3.3

1

2.4

U2.5

1.62

NO

1.8

1X

1.38
7.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Sochi

Bạn đang tìm nhận định FC Sochi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Sochi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của FC Sochi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, FC Sochi đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 18 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Sochi đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.88 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

FC Sochi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Sochi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng134
Hòa213
Thua9918
Bàn thắng ghi được91322
Bàn thắng để thủng lưới252853
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới2.12.22.1
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 12 G
3-4-3 5 G
4-2-3-1 4 G
4-1-4-1 2 G
59 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
15 Trận
Tài 1.5 20%
5 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Rudakov
M. Rudakov
29 GK 7.30
I. Saavedra
I. Saavedra
26 MID 6.87
D. Vasiljev
D. Vasiljev
21 MID 6.86
Y. Dyupin
Y. Dyupin
37 GK 6.79
A. Soldatenkov
A. Soldatenkov
29 DEF 6.75
A. Degtev
A. Degtev
20 GK 6.73
M. Ignatov
M. Ignatov
25 MID 6.71
V. Iljin
V. Iljin
33 FWD 6.71
A. Metsiev
A. Metsiev
19 MID 6.70
F. Kamano
F. Kamano
29 FWD 6.68
A. Zinkovskiy
A. Zinkovskiy
29 MID 6.65
V. Litvinov
V. Litvinov
24 DEF 6.64
Y. Attiat-Allah
Y. Attiat-Allah
30 DEF 6.64
Gustavo Furtado
Gustavo Furtado
24 MID 6.62
M. Mukhin
M. Mukhin
24 MID 6.58
Marcelo Alves
Marcelo Alves
27 DEF 6.57
R. Ezhov
R. Ezhov
28 MID 6.56
N. Stojić
N. Stojić
27 DEF 6.55
Artem Korneev
Artem Korneev
19 MID 6.53
M. Kramarič
M. Kramarič
28 MID 6.52
Z. Fedorov
Z. Fedorov
21 FWD 6.52
K. Kravtsov
K. Kravtsov
23 MID 6.52
A. Makarchuk
A. Makarchuk
30 DEF 6.51
A. Kovalenko
A. Kovalenko
22 MID 6.51
K. Zaika
K. Zaika
33 DEF 6.46
Makar Chirkov
Makar Chirkov
20 DEF 6.45
N. Aberdin
N. Aberdin
23 DEF 6.44
S. Guarirapa
S. Guarirapa
23 FWD 6.43
R. Magal
R. Magal
34 DEF 6.38
R. Bart
R. Bart
20 MID 6.34
A. Osipov
A. Osipov
27 MID 6.30
I. Lomaev
I. Lomaev
26 GK 6.30
S. Volkov
S. Volkov
23 DEF 6.22
P. Meleshin
P. Meleshin
21 FWD 6.20