1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. FC Sochi
FC Sochi

FC Sochi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.90m
KEY INSIGHT FC Sochi để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND FC Sochi có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND FC Sochi để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDL
89 Trận đấu đã nhận định
62.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Sochi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
FC Sochi
FC Sochi
vs
Arsenal Tula
Arsenal Tula
1.76
3.2
4.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
0 : 2
Spartak Kostroma
Spartak K
2.1
3.2
3.55

1

2.1

O1.5

1.34

YES

1.89

1X

1.25
6.6/10

10:00

Kết thúc
Shinnik Y
Shinnik Yaroslavl
2 : 2
FC Sochi
FC Sochi
3.3
3.15
2.15

X

3.15

U3.5

1.21

NO

1.8

U3.5

1.21
4.6/10

05:00

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
4 : 2
Ska-khabarovsk
Ska-khabarovsk
1.44
4.45
6.75

1

1.44

U3.5

1.36

NO

1.83

1

1.44
5.7/10

06:30

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
3 : 3
Arsenal Tula
Arsenal Tula
1.52
4.32
6.16

1

1.52

U3.5

1.33

YES

1.86

1

1.52
8/10

11:00

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
1 : 1
Akhmat
Akhmat
3.1
3.6
2.3

X

3.6

U3.5

1.47

NO

2.32

U3.5

1.47
3.1/10

08:00

Kết thúc
Zenit
Zenit
2 : 1
FC Sochi
FC Sochi
1.18
7.4
15

1

1.18

U3.5

1.54

NO

1.5

U3.5

1.54
5.2/10

07:30

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
3 : 1
FC Orenburg
FC Orenburg
2.85
3.4
2.55

X

3.4

U3.5

1.41

YES

1.62

U3.5

1.41
6.9/10

10:00

Kết thúc
Dynamo
Dynamo
2 : 0
FC Sochi
FC Sochi
1.43
5
7.5

1

1.43

O2.5

1.45

YES

1.61

O2.5

1.45
1.6/10

10:30

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
2 : 1
Krylia Sovetov
Krylia S red cardred card
2.85
3.35
2.6

1X

1.54

O1.5

1.32

NO

1.95

O1.5

1.32
2.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Sochi

Bạn đang tìm nhận định FC Sochi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Sochi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của FC Sochi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, FC Sochi đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

FC Sochi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Sochi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FC Sochi chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

First LeagueRussia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Rudakov
M. Rudakov
29 GK 7.30
D. Vasiljev
D. Vasiljev
21 MID 6.89
I. Saavedra
I. Saavedra
26 MID 6.87
A. Degtev
A. Degtev
20 GK 6.81
Y. Dyupin
Y. Dyupin
37 GK 6.79
A. Soldatenkov
A. Soldatenkov
29 DEF 6.72
A. Metsiev
A. Metsiev
19 MID 6.70
F. Kamano
F. Kamano
29 FWD 6.68
K. Kravtsov
K. Kravtsov
23 MID 6.67
V. Litvinov
V. Litvinov
24 DEF 6.66
A. Zinkovskiy
A. Zinkovskiy
29 MID 6.66
M. Ignatov
M. Ignatov
25 MID 6.66
Y. Attiat-Allah
Y. Attiat-Allah
30 DEF 6.64
Gustavo Furtado
Gustavo Furtado
24 MID 6.62
V. Iljin
V. Iljin
33 FWD 6.61
M. Mukhin
M. Mukhin
24 MID 6.60
R. Ezhov
R. Ezhov
28 MID 6.56
A. Makarchuk
A. Makarchuk
30 DEF 6.55
A. Kovalenko
A. Kovalenko
22 MID 6.55
N. Stojić
N. Stojić
27 DEF 6.55
Marcelo Alves
Marcelo Alves
27 DEF 6.54
Artem Korneev
Artem Korneev
19 MID 6.53
M. Kramarič
M. Kramarič
28 MID 6.52
Z. Fedorov
Z. Fedorov
21 FWD 6.51
K. Zaika
K. Zaika
33 DEF 6.48
Makar Chirkov
Makar Chirkov
20 DEF 6.45
R. Magal
R. Magal
34 DEF 6.45
N. Aberdin
N. Aberdin
23 DEF 6.44
S. Guarirapa
S. Guarirapa
23 FWD 6.43
P. Meleshin
P. Meleshin
21 FWD 6.35
R. Bart
R. Bart
20 MID 6.34
A. Osipov
A. Osipov
27 MID 6.30
I. Lomaev
I. Lomaev
26 GK 6.30
S. Volkov
S. Volkov
23 DEF 6.25