Nhận định FC Sochi vs Arsenal Tula - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.70
Tối đa 2 bàn thắng
2.1/10
Kèo 1X2
X21.68
1.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.31
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArsenal Tula
Kiểm soát bóngFC Sochi: 62%Arsenal Tula: 38%
Tổng số cú sútFC Sochi: 15Arsenal Tula: 5
Sút trúng đíchFC Sochi: 5Arsenal Tula: 3
Sút trượtFC Sochi: 9Arsenal Tula: 2
Phạt gócFC Sochi: 8Arsenal Tula: 3
Thẻ vàngFC Sochi: 1Arsenal Tula: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Arsenal Tula
Tổng bàn thắngFC Sochi: 3.5Arsenal Tula: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFC Sochi: 1.6Arsenal Tula: 1.2
Bàn thuaFC Sochi: 1.9Arsenal Tula: 1.7
Kiểm soát bóngFC Sochi: 48%Arsenal Tula: 56%
Tổng số cú sútFC Sochi: 10.6Arsenal Tula: 7
Sút trúng đíchFC Sochi: 3.4Arsenal Tula: 4
Sút trượtFC Sochi: 5.7Arsenal Tula: 3
Phạt gócFC Sochi: 5.1Arsenal Tula: 4.8
Thẻ vàngFC Sochi: 2.29Arsenal Tula: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arsenal Tula
ThắngFC Sochi: 3Arsenal Tula: 1
Trên 1.5 bànFC Sochi: 10Arsenal Tula: 8
Trên 2.5 bànFC Sochi: 7Arsenal Tula: 5
Trên 3.5 bànFC Sochi: 4Arsenal Tula: 3
Cả hai đội ghi bànFC Sochi: 7Arsenal Tula: 8
Thắng bất ngờFC Sochi: 0Arsenal Tula: 0
Thua bất ngờFC Sochi: 0Arsenal Tula: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
26 thg 6, 26
FC Sochi3
Arsenal Tula3
03 thg 5, 25
FC Sochi5
Arsenal Tula1
13 thg 10, 24
Arsenal Tula1
FC Sochi1
26 thg 2, 22
PFC Sochi2
Arsenal Tula0
31 thg 10, 21
Arsenal Tula1
PFC Sochi2
27 thg 2, 21
PFC Sochi4
Arsenal Tula0
20 thg 9, 20
Arsenal Tula3
PFC Sochi2
01 thg 3, 20
PFC Sochi1
Arsenal Tula2
20 thg 10, 19
Arsenal Tula1
PFC Sochi1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 27-13 | 22 |
| 2 |
|
9 | 13-10 | 21 |
| 3 |
|
9 | 18-11 | 19 |
| 4 |
|
8 | 15-5 | 16 |
| 5 |
|
8 | 14-4 | 15 |
| 6 |
|
8 | 12-8 | 15 |
| 7 |
|
8 | 12-8 | 15 |
| 8 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 9 |
|
9 | 9-14 | 12 |
| 10 |
|
9 | 12-12 | 10 |
| 11 |
|
8 | 11-12 | 10 |
| 12 |
|
9 | 5-13 | 9 |
| 13 |
|
8 | 9-14 | 7 |
| 14 |
|
8 | 9-15 | 7 |
| 15 |
|
9 | 5-11 | 6 |
| 16 |
|
8 | 4-10 | 6 |
| 17 |
|
9 | 9-16 | 5 |
| 18 |
|
8 | 6-17 | 3 |