1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. FC Winterthur
FC Winterthur

FC Winterthur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.95m
KEY INSIGHT FC Winterthur để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 34 trận gần nhất
TREND FC Winterthur có trên 1.5 bàn trong 24 trận gần nhất
TREND FC Winterthur ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLL
159 Trận đấu đã nhận định
71.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Winterthur Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
red card Winterthur
FC Winterthur
0 : 3
FC Luzern
FC Luzern
6.5
5.7
1.4

2

1.4

O2.5

1.26

YES

1.42

X2

1.14
7.5/10

14:30

Kết thúc
Grasshoppers
Grasshoppers
3 : 2
Winterthur
Winterthur
2.3
3.65
3.3

X

3.65

O2.5

1.67

NO

2.32

1X

1.4
2.1/10

12:00

Kết thúc
Winterthur
FC Winterthur
2 : 1
Lausanne
Lausanne
3.1
3.9
2.45

X2

1.47

O2.5

1.56

YES

1.47

O2.5

1.56
4.6/10

12:00

Kết thúc
Winterthur
FC Winterthur
2 : 2
FC Zurich
FC Zurich
2.4
3.6
2.8

X

3.6

O2.5

1.56

NO

2.52

X2

1.62
2/10

10:30

Kết thúc
Servette FC
Servette FC
5 : 3
FC Winterthur
Winterthur
1.44
5.3
7

1

1.44

U3.5

1.76

YES

1.6

1

1.44
10/10

12:00

Kết thúc
red card Winterthur
FC Winterthur
0 : 2
Grasshoppers
Grasshoppers
2.9
3.45
2.47

X

3.45

O2.5

1.72

YES

1.58

O2.5

1.72
5.1/10

12:00

Kết thúc
Lausanne
Lausanne
2 : 1
Winterthur
Winterthur
1.6
4.6
6.4

1

1.6

O2.5

1.43

YES

1.56

O2.5

1.43
7/10

08:00

Kết thúc
Winterthur
Winterthur
0 : 2
Basel
Basel red card
4.4
4
1.8

2

1.8

O2.5

1.47

NO

2.6

2

1.8
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Winterthur

Bạn đang tìm nhận định FC Winterthur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Winterthur, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của FC Winterthur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, FC Winterthur đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 24 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 97 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Winterthur đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.33 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

FC Winterthur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Winterthur đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng325
Hòa538
Thua101424
Bàn thắng ghi được232144
Bàn thắng để thủng lưới405797
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới2.23.02.6
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
3-4-1-2 5 G
3-1-4-2 5 G
4-4-2 4 G
90 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
26 Trận
Tài 1.5 38%
14 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Kapino
S. Kapino
31 GK 7.34
C. Gomis
C. Gomis
25 FWD 7.28
N. Burkart
N. Burkart
25 FWD 7.05
R. Schneider
R. Schneider
24 FWD 6.92
A. Hunziker
A. Hunziker
22 FWD 6.87
P. Kasami
P. Kasami
33 MID 6.86
L. Zuffi
L. Zuffi
35 MID 6.84
A. Jankewitz
A. Jankewitz
24 MID 6.78
T. Golliard
T. Golliard
23 MID 6.77
E. Maluvunu
E. Maluvunu
21 MID 6.73
L. Lüthi
L. Lüthi
22 DEF 6.71
S. Cueni
S. Cueni
24 MID 6.69
L. Sahitaj
L. Sahitaj
21 DEF 6.65
R. Buess
R. Buess
33 FWD 6.62
S. Sidler
S. Sidler
27 MID 6.60
C. Chiappetta
C. Chiappetta
22 MID 6.60
Tobias Okafor
Tobias Okafor
19 DEF 6.60
B. Dansoko
B. Dansoko
30 MID 6.59
B. Beyer
B. Beyer
29 FWD 6.58
L. Maksutaj
L. Maksutaj
18 MID 6.56
R. Arnold
R. Arnold
28 DEF 6.54
S. Diaby
S. Diaby
26 DEF 6.49
F. Rohner
F. Rohner
27 MID 6.49
M. Martins
M. Martins
30 DEF 6.49
Tibault Citherlet
Tibault Citherlet
20 DEF 6.48
A. Durrer
A. Durrer
24 DEF 6.47
L. Mühl
L. Mühl
28 DEF 6.46
F. Momoh
F. Momoh
24 FWD 6.45
Rhodri Smith
Rhodri Smith
19 DEF 6.41
M. Kryeziu
M. Kryeziu
28 DEF 6.40
D. Ulrich
D. Ulrich
27 MID 6.38
B. Stillhart
B. Stillhart
31 MID 6.27
S. Camara
S. Camara
18 DEF 5.90
E. Essiam
E. Essiam
22 MID -