1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. FC Winterthur
FC Winterthur

FC Winterthur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.95m
KEY INSIGHT FC Winterthur không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND FC Winterthur để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDD
96 Trận đấu đã nhận định
69.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Winterthur Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:15

Kết thúc
Winterthur
FC Winterthur
2 : 2
Yverdon Sport
Yverdon S
2.2
3.7
2.92

X

3.7

O2.5

1.52

NO

2.55

O2.5

1.52
4/10

12:30

Kết thúc
Winterthur
FC Winterthur
1 : 1
Bruhl
Bruhl
1.22
7.2
11

X

7.2

O2.5

1.28

YES

1.72

GG

1.72
8/10

10:00

Kết thúc
FC Luzern
FC Luzern
3 : 2
FC Winterthur
Winterthur
1.5
5
5

1

1.5

O2.5

1.33

YES

1.46

1

1.5
8/10

12:00

Kết thúc
Winterthur
FC Winterthur
0 : 1
FC ST. Gallen
ST. G
5.4
5.5
1.48

2

1.48

O2.5

1.4

NO

2.4

O2.5

1.4
4.9/10

12:00

Kết thúc
red card Winterthur
FC Winterthur
0 : 3
FC Luzern
FC Luzern
6.5
5.7
1.4

2

1.4

O2.5

1.26

YES

1.42

X2

1.14
7.5/10

14:30

Kết thúc
Grasshoppers
Grasshoppers
3 : 2
Winterthur
Winterthur
2.3
3.65
3.3

X

3.65

O2.5

1.67

NO

2.32

1X

1.4
2.1/10

12:00

Kết thúc
Winterthur
FC Winterthur
2 : 1
Lausanne
Lausanne
3.1
3.9
2.45

X2

1.47

O2.5

1.56

YES

1.47

O2.5

1.56
4.6/10

12:00

Kết thúc
Winterthur
FC Winterthur
2 : 2
FC Zurich
FC Zurich
2.4
3.6
2.8

X

3.6

O2.5

1.56

NO

2.52

X2

1.62
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Winterthur

Bạn đang tìm nhận định FC Winterthur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Winterthur, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của FC Winterthur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, FC Winterthur đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Winterthur đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.11 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

FC Winterthur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Winterthur đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FC Winterthur chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng101
Hòa112
Thua224
Bàn thắng ghi được459
Bàn thắng để thủng lưới7714
Trung bình ghi bàn1.01.71.3
Trung bình thủng lưới1.82.32.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 43%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Kapino
S. Kapino
31 GK 7.34
C. Gomis
C. Gomis
25 FWD 7.28
N. Burkart
N. Burkart
25 FWD 7.05
R. Schneider
R. Schneider
24 FWD 6.92
A. Hunziker
A. Hunziker
22 FWD 6.87
P. Kasami
P. Kasami
33 MID 6.86
L. Zuffi
L. Zuffi
35 MID 6.84
A. Jankewitz
A. Jankewitz
24 MID 6.78
T. Golliard
T. Golliard
23 MID 6.77
E. Maluvunu
E. Maluvunu
21 MID 6.73
L. Lüthi
L. Lüthi
22 DEF 6.71
S. Cueni
S. Cueni
24 MID 6.69
L. Sahitaj
L. Sahitaj
21 DEF 6.65
R. Buess
R. Buess
33 FWD 6.62
S. Sidler
S. Sidler
27 MID 6.60
C. Chiappetta
C. Chiappetta
22 MID 6.60
Tobias Okafor
Tobias Okafor
19 DEF 6.60
B. Dansoko
B. Dansoko
30 MID 6.59
B. Beyer
B. Beyer
29 FWD 6.58
L. Maksutaj
L. Maksutaj
18 MID 6.56
R. Arnold
R. Arnold
28 DEF 6.54
S. Diaby
S. Diaby
26 DEF 6.49
F. Rohner
F. Rohner
27 MID 6.49
M. Martins
M. Martins
30 DEF 6.49
Tibault Citherlet
Tibault Citherlet
20 DEF 6.48
A. Durrer
A. Durrer
24 DEF 6.47
L. Mühl
L. Mühl
28 DEF 6.46
F. Momoh
F. Momoh
24 FWD 6.45
Rhodri Smith
Rhodri Smith
19 DEF 6.41
M. Kryeziu
M. Kryeziu
28 DEF 6.40
D. Ulrich
D. Ulrich
27 MID 6.38
B. Stillhart
B. Stillhart
31 MID 6.27
S. Camara
S. Camara
18 DEF 5.90
E. Essiam
E. Essiam
22 MID -