FC Winterthur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Winterthur Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Winterthur
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Grasshoppers
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
1X |
2.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Winterthur
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Winterthur
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
10:30 Kết thúc |
Servette FC
5
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Winterthur
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Lausanne
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Winterthur
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Winterthur
Bạn đang tìm nhận định FC Winterthur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Winterthur, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của FC Winterthur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, FC Winterthur đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 24 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 97 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Winterthur đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.33 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
FC Winterthur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Winterthur đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 10 | 14 | 24 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 21 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 40 | 57 | 97 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 3.0 | 2.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Kapino
|
31 | GK | 7.34 |
|
C. Gomis
|
25 | FWD | 7.28 |
|
N. Burkart
|
25 | FWD | 7.05 |
|
R. Schneider
|
24 | FWD | 6.92 |
|
A. Hunziker
|
22 | FWD | 6.87 |
|
P. Kasami
|
33 | MID | 6.86 |
|
L. Zuffi
|
35 | MID | 6.84 |
|
A. Jankewitz
|
24 | MID | 6.78 |
|
T. Golliard
|
23 | MID | 6.77 |
|
E. Maluvunu
|
21 | MID | 6.73 |
|
L. Lüthi
|
22 | DEF | 6.71 |
|
S. Cueni
|
24 | MID | 6.69 |
|
L. Sahitaj
|
21 | DEF | 6.65 |
|
R. Buess
|
33 | FWD | 6.62 |
|
S. Sidler
|
27 | MID | 6.60 |
|
C. Chiappetta
|
22 | MID | 6.60 |
|
Tobias Okafor
|
19 | DEF | 6.60 |
|
B. Dansoko
|
30 | MID | 6.59 |
|
B. Beyer
|
29 | FWD | 6.58 |
|
L. Maksutaj
|
18 | MID | 6.56 |
|
R. Arnold
|
28 | DEF | 6.54 |
|
S. Diaby
|
26 | DEF | 6.49 |
|
F. Rohner
|
27 | MID | 6.49 |
|
M. Martins
|
30 | DEF | 6.49 |
|
Tibault Citherlet
|
20 | DEF | 6.48 |
|
A. Durrer
|
24 | DEF | 6.47 |
|
L. Mühl
|
28 | DEF | 6.46 |
|
F. Momoh
|
24 | FWD | 6.45 |
|
Rhodri Smith
|
19 | DEF | 6.41 |
|
M. Kryeziu
|
28 | DEF | 6.40 |
|
D. Ulrich
|
27 | MID | 6.38 |
|
B. Stillhart
|
31 | MID | 6.27 |
|
S. Camara
|
18 | DEF | 5.90 |
|
E. Essiam
|
22 | MID | - |




