1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. FC Winterthur
FC Winterthur

FC Winterthur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.95m
KEY INSIGHT FC Winterthur để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 30 trận gần nhất
TREND FC Winterthur có trên 1.5 bàn trong 20 trận gần nhất
TREND FC Winterthur có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLL
155 Trận đấu đã nhận định
70.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Winterthur Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Servette FC
Servette FC
vs
FC Winterthur
Winterthur
1.4
5.3
7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
red card Winterthur
FC Winterthur
0 : 2
Grasshoppers
Grasshoppers
2.9
3.45
2.47

X

3.45

O2.5

1.72

YES

1.58

O2.5

1.72
5.1/10

12:00

Kết thúc
Lausanne
Lausanne
2 : 1
Winterthur
Winterthur
1.6
4.6
6.4

1

1.6

O2.5

1.43

YES

1.56

O2.5

1.43
7/10

08:00

Kết thúc
Winterthur
Winterthur
0 : 2
Basel
Basel red card
4.4
4
1.8

2

1.8

O2.5

1.47

NO

2.6

2

1.8
6.4/10

10:30

Kết thúc
Luzern
Luzern
1 : 2
Winterthur
Winterthur
1.33
5.8
8.5

1

1.33

O2.5

1.31

NO

2.35

1

1.33
10/10

12:00

Kết thúc
red card Sion
Sion
1 : 1
Winterthur
Winterthur
1.3
5.8
9

1

1.3

O2.5

1.47

NO

1.95

1

1.3
5.5/10

14:30

Kết thúc
red card Winterthur
Winterthur
1 : 1
Servette
Servette
4.6
3.9
1.8

2

1.8

O2.5

1.65

YES

1.66

2

1.8
5.2/10

12:00

Kết thúc
St. Gallen
St. Gallen
2 : 1
Winterthur
Winterthur
1.27
7
11

1

1.27

O2.5

1.36

NO

2.23

O2.5

1.36
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Winterthur

Bạn đang tìm nhận định FC Winterthur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Winterthur được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của FC Winterthur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, FC Winterthur đã ghi nhận 4 trận thắng, 7 trận hòa và 21 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 84 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Winterthur đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.25 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

FC Winterthur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Winterthur đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng224
Hòa437
Thua91221
Bàn thắng ghi được191635
Bàn thắng để thủng lưới354984
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới2.32.92.6
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
3-1-4-2 5 G
3-4-1-2 4 G
4-4-2 4 G
78 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
22 Trận
Tài 1.5 31%
10 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Kapino
S. Kapino
31 GK 7.42
C. Gomis
C. Gomis
25 FWD 7.28
A. Hunziker
A. Hunziker
22 FWD 6.90
R. Schneider
R. Schneider
24 FWD 6.88
L. Zuffi
L. Zuffi
35 MID 6.87
N. Burkart
N. Burkart
25 FWD 6.87
P. Kasami
P. Kasami
33 MID 6.82
T. Golliard
T. Golliard
23 MID 6.78
A. Jankewitz
A. Jankewitz
24 MID 6.75
E. Maluvunu
E. Maluvunu
21 MID 6.73
S. Cueni
S. Cueni
24 MID 6.69
L. Sahitaj
L. Sahitaj
21 DEF 6.65
R. Buess
R. Buess
33 FWD 6.65
S. Sidler
S. Sidler
27 MID 6.60
C. Chiappetta
C. Chiappetta
22 MID 6.60
Tobias Okafor
Tobias Okafor
19 DEF 6.60
L. Lüthi
L. Lüthi
22 DEF 6.60
B. Dansoko
B. Dansoko
30 MID 6.59
B. Beyer
B. Beyer
29 FWD 6.58
F. Rohner
F. Rohner
27 MID 6.53
L. Maksutaj
L. Maksutaj
18 MID 6.53
L. Mühl
L. Mühl
28 DEF 6.50
R. Arnold
R. Arnold
28 DEF 6.49
S. Diaby
S. Diaby
26 DEF 6.49
M. Martins
M. Martins
30 DEF 6.49
Tibault Citherlet
Tibault Citherlet
20 DEF 6.48
A. Durrer
A. Durrer
24 DEF 6.45
F. Momoh
F. Momoh
24 FWD 6.45
M. Kryeziu
M. Kryeziu
28 DEF 6.41
Rhodri Smith
Rhodri Smith
19 DEF 6.40
D. Ulrich
D. Ulrich
27 MID 6.36
B. Stillhart
B. Stillhart
31 MID 6.27
S. Camara
S. Camara
18 DEF 5.90
E. Essiam
E. Essiam
22 MID -