FC Winterthur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Winterthur Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Sắp diễn ra |
Servette FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Winterthur
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Lausanne
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Winterthur
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
6.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Luzern
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Sion
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Winterthur
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.2/10 |
12:00 Kết thúc |
St. Gallen
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Winterthur
Bạn đang tìm nhận định FC Winterthur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Winterthur được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của FC Winterthur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, FC Winterthur đã ghi nhận 4 trận thắng, 7 trận hòa và 21 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 84 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Winterthur đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
FC Winterthur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Winterthur đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 9 | 12 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 16 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 35 | 49 | 84 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 2.9 | 2.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Kapino
|
31 | GK | 7.42 |
|
C. Gomis
|
25 | FWD | 7.28 |
|
A. Hunziker
|
22 | FWD | 6.90 |
|
R. Schneider
|
24 | FWD | 6.88 |
|
L. Zuffi
|
35 | MID | 6.87 |
|
N. Burkart
|
25 | FWD | 6.87 |
|
P. Kasami
|
33 | MID | 6.82 |
|
T. Golliard
|
23 | MID | 6.78 |
|
A. Jankewitz
|
24 | MID | 6.75 |
|
E. Maluvunu
|
21 | MID | 6.73 |
|
S. Cueni
|
24 | MID | 6.69 |
|
L. Sahitaj
|
21 | DEF | 6.65 |
|
R. Buess
|
33 | FWD | 6.65 |
|
S. Sidler
|
27 | MID | 6.60 |
|
C. Chiappetta
|
22 | MID | 6.60 |
|
Tobias Okafor
|
19 | DEF | 6.60 |
|
L. Lüthi
|
22 | DEF | 6.60 |
|
B. Dansoko
|
30 | MID | 6.59 |
|
B. Beyer
|
29 | FWD | 6.58 |
|
F. Rohner
|
27 | MID | 6.53 |
|
L. Maksutaj
|
18 | MID | 6.53 |
|
L. Mühl
|
28 | DEF | 6.50 |
|
R. Arnold
|
28 | DEF | 6.49 |
|
S. Diaby
|
26 | DEF | 6.49 |
|
M. Martins
|
30 | DEF | 6.49 |
|
Tibault Citherlet
|
20 | DEF | 6.48 |
|
A. Durrer
|
24 | DEF | 6.45 |
|
F. Momoh
|
24 | FWD | 6.45 |
|
M. Kryeziu
|
28 | DEF | 6.41 |
|
Rhodri Smith
|
19 | DEF | 6.40 |
|
D. Ulrich
|
27 | MID | 6.36 |
|
B. Stillhart
|
31 | MID | 6.27 |
|
S. Camara
|
18 | DEF | 5.90 |
|
E. Essiam
|
22 | MID | - |



