Nhận định FC Winterthur vs FC Zurich - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.62
FC Zurich thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.56
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.52
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.82
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Zurich
xGFC Winterthur: 1.49FC Zurich: 1.18
Kiểm soát bóngFC Winterthur: 49%FC Zurich: 51%
Tổng số cú sútFC Winterthur: 12FC Zurich: 11
Sút trúng đíchFC Winterthur: 4FC Zurich: 3
Sút trượtFC Winterthur: 5FC Zurich: 4
Phạt gócFC Winterthur: 4FC Zurich: 4
Thẻ vàngFC Winterthur: 2FC Zurich: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Zurich
Bàn thắng kỳ vọngFC Winterthur: 1.19FC Zurich: 0.98
Tổng bàn thắngFC Winterthur: 3.1FC Zurich: 3
Bàn thắng ghi đượcFC Winterthur: 1.1FC Zurich: 0.9
Bàn thuaFC Winterthur: 2FC Zurich: 2.1
Kiểm soát bóngFC Winterthur: 45%FC Zurich: 47%
Tổng số cú sútFC Winterthur: 10.7FC Zurich: 9.6
Sút trúng đíchFC Winterthur: 4.1FC Zurich: 3.1
Sút trượtFC Winterthur: 4FC Zurich: 3.8
Phạm lỗiFC Winterthur: 11.7FC Zurich: 13
Phạt gócFC Winterthur: 4FC Zurich: 3.6
Việt vịFC Winterthur: 1.2FC Zurich: 1.5
Thẻ vàngFC Winterthur: 2.67FC Zurich: 2.4
Tổng số đường chuyềnFC Winterthur: 348FC Zurich: 337
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Zurich
ThắngFC Winterthur: 2FC Zurich: 2
Trên 1.5 bànFC Winterthur: 10FC Zurich: 9
Trên 2.5 bànFC Winterthur: 6FC Zurich: 9
Trên 3.5 bànFC Winterthur: 1FC Zurich: 1
Cả hai đội ghi bànFC Winterthur: 7FC Zurich: 7
Thắng bất ngờFC Winterthur: 1FC Zurich: 1
Thua bất ngờFC Winterthur: 0FC Zurich: 0
Đối đầu
7
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
11 thg 2, 26
FC Zurich3
FC Winterthur0
13 thg 12, 25
FC Zurich2
FC Winterthur2
30 thg 8, 25
FC Winterthur1
FC Zurich3
13 thg 5, 25
FC Zurich4
FC Winterthur1
05 thg 4, 25
FC Winterthur0
FC Zurich0
06 thg 2, 25
FC Winterthur0
FC Zurich2
28 thg 7, 24
FC Zurich4
FC Winterthur2
12 thg 5, 24
FC Winterthur1
FC Zurich3
03 thg 4, 24
FC Zurich0
FC Winterthur0
28 thg 2, 24
FC Zurich0
FC Winterthur2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 76-66 | 53 |
| 2 |
|
38 | 71-63 | 53 |
| 3 |
|
38 | 53-67 | 42 |
| 4 |
|
38 | 49-72 | 38 |
| 5 |
|
38 | 48-74 | 33 |
| 6 |
|
38 | 44-100 | 23 |
Relegation Playoffs
Relegation