FC Zurich Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Zurich Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Lausanne
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
12:00 Kết thúc |
FC Zurich
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
ST. G
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Zurich
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Zurich
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Servette
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
14:30 Kết thúc |
Zurich
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Young Boys
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Zurich
Bạn đang tìm nhận định FC Zurich? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Zurich được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của FC Zurich với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, FC Zurich đã ghi nhận 10 trận thắng, 4 trận hòa và 19 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Zurich đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.08 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
FC Zurich hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Zurich đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 10 | 9 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 18 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 30 | 63 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Brecher
|
32 | GK | 7.20 |
|
S. Zuber
|
34 | MID | 7.14 |
|
Silas Simon Huber
|
20 | GK | 7.09 |
|
V. Berisha
|
32 | MID | 7.01 |
|
J. Markelo
|
22 | FWD | 7.00 |
|
Ivan Cavaleiro
|
32 | FWD | 7.00 |
|
P. Keny
|
26 | FWD | 6.99 |
|
M. Phaëton
|
25 | FWD | 6.96 |
|
A. Hack
|
32 | DEF | 6.96 |
|
N. Palacio
|
24 | MID | 6.93 |
|
C. Tsawa
|
19 | MID | 6.83 |
|
M. Reichmuth
|
22 | MID | 6.81 |
|
L. Kamberi
|
26 | DEF | 6.73 |
|
B. Krasniqi
|
24 | MID | 6.71 |
|
N. Di Giusto
|
20 | MID | 6.70 |
|
David Vujević
|
19 | DEF | 6.69 |
|
C. Kablan
|
29 | MID | 6.67 |
|
I. Sauter
|
24 | DEF | 6.66 |
|
U. Emmanuel
|
21 | FWD | 6.65 |
|
L. Comenencia
|
21 | DEF | 6.64 |
|
N. Volken
|
18 | DEF | 6.63 |
|
D. Reverson
|
22 | FWD | 6.62 |
|
M. Gómez
|
26 | DEF | 6.61 |
|
J. Segura
|
28 | DEF | 6.60 |
|
M. Rodić
|
34 | DEF | 6.60 |
|
M. Bangoura
|
19 | MID | 6.54 |
|
L. Tramoni
|
22 | FWD | 6.53 |
|
Pirosch Fischer
|
21 | FWD | 6.50 |
|
J. Perea
|
25 | FWD | 6.49 |
|
V. Nvendo
|
22 | FWD | 6.38 |
|
C. Ligue
|
20 | DEF | 6.37 |
|
S. Walker
|
20 | DEF | 6.36 |
|
D. Denoon
|
21 | DEF | 6.30 |
|
D. Ihendu
|
20 | DEF | 6.30 |
|
S. Hodža
|
22 | DEF | 6.30 |
|
J. Stiel
|
17 | MID | 6.30 |
|
G. Stork
|
18 | DEF | 6.20 |
|
Aaron Tchamda
|
18 | MID | 6.20 |
|
Damien Odera
|
18 | FWD | 6.15 |
|
Isaiah Okafor
|
20 | MID | - |




