1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. FC Zurich
FC Zurich

FC Zurich Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.15m
KEY INSIGHT FC Zurich có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND FC Zurich không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND FC Zurich để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLL
177 Trận đấu đã nhận định
64.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Zurich Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
red card FC Zurich
FC Zurich
0 : 2
Servette FC
Servette FC
3.25
3.9
2.15

2

2.15

O2.5

1.45

YES

1.42

O2.5

1.45
4.7/10

14:30

Kết thúc
red card FC Luzern
FC Luzern
1 : 0
FC Zurich
FC Zurich
1.5
5.1
6.4

2

6.4

O2.5

1.37

YES

1.5

O2.5

1.37
9/10

12:00

Kết thúc
FC Zurich
FC Zurich
2 : 1
Grasshoppers
Grasshoppers red card
2.6
3.5
2.95

1

2.6

O2.5

1.76

NO

2.33

1X

1.5
6.8/10

12:00

Kết thúc
Winterthur
FC Winterthur
2 : 2
FC Zurich
FC Zurich
2.4
3.6
2.8

X

3.6

O2.5

1.56

NO

2.52

X2

1.62
2/10

12:00

Kết thúc
Lausanne
Lausanne
3 : 0
FC Zurich
FC Zurich
1.75
4.05
4.3

1

1.75

O2.5

1.5

YES

1.5

O2.5

1.5
5.3/10

12:00

Kết thúc
FC Zurich
FC Zurich
0 : 1
FC Lugano
FC Lugano
3.7
3.85
2

2

2

O2.5

1.65

YES

1.6

X2

1.33
8.5/10

10:30

Kết thúc
ST. G
FC ST. Gallen
2 : 1
FC Zurich
FC Zurich
1.48
5
5.7

1

1.48

O2.5

1.42

YES

1.53

1

1.48
8.8/10

12:00

Kết thúc
Zurich
Zurich
2 : 1
Thun
Thun
5.25
4.25
1.68

2

1.68

O2.5

1.5

YES

1.55

X2

1.21
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Zurich

Bạn đang tìm nhận định FC Zurich? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Zurich, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của FC Zurich với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, FC Zurich đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 21 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 70 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Zurich đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.21 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

FC Zurich hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Zurich đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng7411
Hòa145
Thua101121
Bàn thắng ghi được292049
Bàn thắng để thủng lưới343670
Trung bình ghi bàn1.61.11.3
Trung bình thủng lưới1.91.91.9
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 17 G
3-4-1-2 7 G
4-2-3-1 5 G
4-3-1-2 3 G
96 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
27 Trận
Tài 1.5 46%
17 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Brecher
Y. Brecher
32 GK 7.15
S. Zuber
S. Zuber
34 MID 7.14
A. Hack
A. Hack
32 DEF 7.13
Silas Simon Huber
Silas Simon Huber
20 GK 7.11
J. Markelo
J. Markelo
22 FWD 7.00
Ivan Cavaleiro
Ivan Cavaleiro
32 FWD 6.96
M. Phaëton
M. Phaëton
25 FWD 6.93
N. Palacio
N. Palacio
24 MID 6.91
P. Keny
P. Keny
26 FWD 6.91
V. Berisha
V. Berisha
32 MID 6.90
C. Tsawa
C. Tsawa
19 MID 6.80
M. Reichmuth
M. Reichmuth
22 MID 6.78
L. Kamberi
L. Kamberi
26 DEF 6.75
I. Sauter
I. Sauter
24 DEF 6.72
B. Krasniqi
B. Krasniqi
24 MID 6.70
C. Kablan
C. Kablan
29 MID 6.67
L. Comenencia
L. Comenencia
21 DEF 6.66
N. Di Giusto
N. Di Giusto
20 MID 6.65
N. Volken
N. Volken
18 DEF 6.63
U. Emmanuel
U. Emmanuel
21 FWD 6.63
David Vujević
David Vujević
19 DEF 6.62
M. Gómez
M. Gómez
26 DEF 6.61
D. Reverson
D. Reverson
22 FWD 6.61
J. Segura
J. Segura
28 DEF 6.60
M. Rodić
M. Rodić
34 DEF 6.60
S. Hodža
S. Hodža
22 DEF 6.57
M. Bangoura
M. Bangoura
19 MID 6.54
L. Tramoni
L. Tramoni
22 FWD 6.53
D. Ramić
D. Ramić
17 FWD 6.50
Pirosch Fischer
Pirosch Fischer
21 FWD 6.50
J. Perea
J. Perea
25 FWD 6.49
V. Nvendo
V. Nvendo
22 FWD 6.38
C. Ligue
C. Ligue
20 DEF 6.37
D. Denoon
D. Denoon
21 DEF 6.30
D. Ihendu
D. Ihendu
20 DEF 6.30
J. Stiel
J. Stiel
17 MID 6.30
S. Walker
S. Walker
20 DEF 6.26
G. Stork
G. Stork
18 DEF 6.20
Aaron Tchamda
Aaron Tchamda
18 MID 6.20
Damien Odera
Damien Odera
18 FWD 6.15
Isaiah Okafor
Isaiah Okafor
20 MID -