1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. FC Zurich
FC Zurich

FC Zurich Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.15m
KEY INSIGHT FC Zurich có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND FC Zurich để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND FC Zurich có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
173 Trận đấu đã nhận định
64.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Zurich Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Lausanne
Lausanne
3 : 0
FC Zurich
FC Zurich
1.75
4.05
4.3

1

1.75

O2.5

1.5

YES

1.5

O2.5

1.5
5.3/10

12:00

Kết thúc
FC Zurich
FC Zurich
0 : 1
FC Lugano
FC Lugano
3.7
3.85
2

2

2

O2.5

1.65

YES

1.6

X2

1.33
8.5/10

10:30

Kết thúc
ST. G
FC ST. Gallen
2 : 1
FC Zurich
FC Zurich
1.48
5
5.7

1

1.48

O2.5

1.42

YES

1.53

1

1.48
8.8/10

12:00

Kết thúc
Zurich
Zurich
2 : 1
Thun
Thun
5.25
4.25
1.68

2

1.68

O2.5

1.5

YES

1.55

X2

1.21
8.5/10

12:00

Kết thúc
Zurich
Zurich
1 : 2
Sion
Sion
4
3.7
1.96

2

1.96

U3.5

1.47

NO

2.22

X2

1.33
6.7/10

12:00

Kết thúc
Servette
Servette
2 : 1
Zurich
Zurich
1.7
4
5.1

2

5.1

O2.5

1.6

YES

1.63

O2.5

1.6
7/10

14:30

Kết thúc
Zurich
Zurich
1 : 2
Lausanne
Lausanne
3.9
3.75
1.95

X2

1.28

O2.5

1.62

YES

1.57

O2.5

1.62
7.2/10

10:30

Kết thúc
Young Boys
Young Boys
3 : 0
Zurich
Zurich red card
1.6
4.4
5.5

1

1.6

O2.5

1.45

YES

1.52

O2.5

1.45
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Zurich

Bạn đang tìm nhận định FC Zurich? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Zurich được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của FC Zurich với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, FC Zurich đã ghi nhận 10 trận thắng, 4 trận hòa và 19 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Zurich đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.08 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

FC Zurich hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Zurich đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng6410
Hòa134
Thua10919
Bàn thắng ghi được271845
Bàn thắng để thủng lưới333063
Trung bình ghi bàn1.61.11.4
Trung bình thủng lưới1.91.91.9
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 17 G
3-4-1-2 7 G
4-3-1-2 3 G
4-1-4-1 2 G
88 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
25 Trận
Tài 1.5 45%
15 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Brecher
Y. Brecher
32 GK 7.20
S. Zuber
S. Zuber
34 MID 7.14
Silas Simon Huber
Silas Simon Huber
20 GK 7.09
V. Berisha
V. Berisha
32 MID 7.01
J. Markelo
J. Markelo
22 FWD 7.00
Ivan Cavaleiro
Ivan Cavaleiro
32 FWD 7.00
P. Keny
P. Keny
26 FWD 6.99
M. Phaëton
M. Phaëton
25 FWD 6.96
A. Hack
A. Hack
32 DEF 6.96
N. Palacio
N. Palacio
24 MID 6.93
C. Tsawa
C. Tsawa
19 MID 6.83
M. Reichmuth
M. Reichmuth
22 MID 6.81
L. Kamberi
L. Kamberi
26 DEF 6.73
B. Krasniqi
B. Krasniqi
24 MID 6.71
N. Di Giusto
N. Di Giusto
20 MID 6.70
David Vujević
David Vujević
19 DEF 6.69
C. Kablan
C. Kablan
29 MID 6.67
I. Sauter
I. Sauter
24 DEF 6.66
U. Emmanuel
U. Emmanuel
21 FWD 6.65
L. Comenencia
L. Comenencia
21 DEF 6.64
N. Volken
N. Volken
18 DEF 6.63
D. Reverson
D. Reverson
22 FWD 6.62
M. Gómez
M. Gómez
26 DEF 6.61
J. Segura
J. Segura
28 DEF 6.60
M. Rodić
M. Rodić
34 DEF 6.60
M. Bangoura
M. Bangoura
19 MID 6.54
L. Tramoni
L. Tramoni
22 FWD 6.53
Pirosch Fischer
Pirosch Fischer
21 FWD 6.50
J. Perea
J. Perea
25 FWD 6.49
V. Nvendo
V. Nvendo
22 FWD 6.38
C. Ligue
C. Ligue
20 DEF 6.37
S. Walker
S. Walker
20 DEF 6.36
D. Denoon
D. Denoon
21 DEF 6.30
D. Ihendu
D. Ihendu
20 DEF 6.30
S. Hodža
S. Hodža
22 DEF 6.30
J. Stiel
J. Stiel
17 MID 6.30
G. Stork
G. Stork
18 DEF 6.20
Aaron Tchamda
Aaron Tchamda
18 MID 6.20
Damien Odera
Damien Odera
18 FWD 6.15
Isaiah Okafor
Isaiah Okafor
20 MID -