1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda Liga
  4. Feirense
Feirense

Feirense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.38m
KEY INSIGHT Feirense có dưới 3.5 bàn trong 16 trận gần nhất
TREND Feirense nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLD
139 Trận đấu đã nhận định
65.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Feirense Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
4.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
Uniao L
Uniao de Leiria
2 : 2
Feirense
Feirense
1.8
3.65
4.3

1X

1.25

U3.5

1.44

YES

1.75

U3.5

1.44
4.2/10

10:30

Kết thúc
red card Feirense
Feirense
1 : 2
Oliveirense
Oliveirense
2.02
3.45
3.8

X2

1.85

U3.5

1.3

NO

1.9

U3.5

1.3
7/10

09:00

Kết thúc
red card Pacos F
Pacos Ferreira
1 : 2
Feirense
Feirense
2.05
3.4
3.8

1

2.05

U2.5

1.7

NO

1.85

1X

1.3
6.4/10

13:00

Kết thúc
Feirense
Feirense
0 : 0
Torreense
Torreense
3.3
3.15
2.35

2

2.35

U2.5

1.66

NO

1.88

U2.5

1.66
7.5/10

13:45

Kết thúc
Academico
Academico Viseu
3 : 0
Feirense
Feirense
1.82
3.4
4.8

1

1.82

U2.5

1.62

NO

1.7

1

1.82
8.5/10

06:00

Kết thúc
Feirense
Feirense
1 : 0
Vizela
Vizela
3.2
3.2
2.5

2

2.5

U2.5

1.67

NO

1.88

X2

1.38
4/10

06:00

Kết thúc
Farense
Farense
0 : 1
Feirense
Feirense
2.12
3.1
4.25

1

2.12

U2.5

1.54

NO

1.77

U2.5

1.54
5.4/10

09:00

Kết thúc
Feirense
Feirense
1 : 2
Sporting CP B
Sporting CP B
2.62
3.1
3.1

1

2.62

U3.5

1.24

YES

1.88

U3.5

1.24
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Feirense

Bạn đang tìm nhận định Feirense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Feirense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Feirense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda Liga, Feirense đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Feirense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Feirense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng6612
Hòa639
Thua5712
Bàn thắng ghi được171835
Bàn thắng để thủng lưới142438
Trung bình ghi bàn1.01.11.1
Trung bình thủng lưới0.81.51.2
Giữ sạch lưới8311
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 12 G
4-2-3-1 5 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 1 G
130 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
21 Trận
Tài 1.5 27%
9 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Zé Ricardo
Zé Ricardo
27 DEF 7.04
Luiz Gustavo
Luiz Gustavo
26 DEF 6.94
André Lopes
André Lopes
24 DEF 6.93
Antonio Leal
Antonio Leal
26 DEF 6.89
Tiago Ribeiro
Tiago Ribeiro
23 MID 6.86
Diego Altube
Diego Altube
25 GK 6.84
Francisco Meixedo
Francisco Meixedo
24 GK 6.80
G. Novero
G. Novero
27 MID 6.77
N. John
N. John
22 MID 6.75
Gui Meira
Gui Meira
20 MID 6.75
Jonathan Arriba
Jonathan Arriba
24 FWD 6.73
B. Ahmed
B. Ahmed
21 FWD 6.70
Bruno Silva
Bruno Silva
33 DEF 6.70
D. Doumbia
D. Doumbia
23 MID 6.68
João Oliveira
João Oliveira
26 FWD 6.65
Emanuel Fernandes
Emanuel Fernandes
22 DEF 6.64
D. Nketia
D. Nketia
24 FWD 6.63
João Lima
João Lima
25 FWD 6.53
K. Klimov
K. Klimov
24 FWD 6.45
Leandro Antunes
Leandro Antunes
28 FWD 6.45
Samad Popoola
Samad Popoola
20 MID 6.45
Luís Santos
Luís Santos
25 FWD 6.45
Pedro Henrique
Pedro Henrique
22 FWD 6.40
Gabriel Costa
Gabriel Costa
19 MID 6.30
Miguel
Miguel
21 FWD 6.30
Pedro Mendes
Pedro Mendes
35 DEF 6.25