icon back

Fenix

Fenix Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.62m
KEY INSIGHT Fenix không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
107 Trận đấu đã nhận định
63.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Fenix
Fenix
1 : 2
Atenas
Atenas
2.95
2.95
2.45

2

2.45

O1.5

1.43

YES

1.95

O1.5

1.43
5/10

10:00

Kết thúc
Central Esp.
Central Espanol
2 : 1
Fenix
Fenix
2.2
2.93
3.3

1

2.2

U2.5

1.53

NO

1.7

U2.5

1.53
5/10

16:00

Kết thúc
Fenix
Fenix
4 : 2
Tacuarembo
Tacuarembo red card
2.37
2.95
3.02

X2

1.53

U2.5

1.45

YES

2.1

X2

1.53
2.6/10

20:45

Kết thúc
Oriental
Oriental
1 : 0
Fenix
Fenix red card
2.05
3.1
3.4

1X

1.25

O1.5

1.44

YES

2.05

O1.5

1.44
3.9/10

17:00

Kết thúc
Penarol
Penarol
3 : 1
Fenix
Fenix
1.17
6.45
15.5

1

1.17

O1.5

1.22

NO

1.4

HS2+

1.33
9.5/10

08:45

Kết thúc
Fenix
Fenix
1 : 2
Deportivo Maldonado
Deportivo
1.95
3.25
3.85

1

1.95

U2.5

1.62

NO

1.74

U2.5

1.62
5.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Fenix. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 107 trận đấu có sự tham gia của Fenix với tỷ lệ trúng 63.55% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda DivisiónUruguay • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng5712
Hòa347
Thua8513
Bàn thắng ghi được181735
Bàn thắng để thủng lưới231336
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới1.40.81.1
Giữ sạch lưới3811
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
20 Trận
Tài 1.5 34%
11 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Cabrera
M. Cabrera
23 MID 7.76
S. de Marco
S. de Marco
23 MID 7.45
F. Milán
F. Milán
24 FWD 7.39
Á. Pérez
Á. Pérez
23 MID 7.38
N. Petillo
N. Petillo
24 MID 7.11
N. Negro
N. Negro
17 MID 7.10
C. Techera
C. Techera
33 MID 7.07
G. Pereira
G. Pereira
23 DEF 7.06
E. Carlos
E. Carlos
26 DEF 7.05
L. Centurión
L. Centurión
25 DEF 7.01
A. Barboza
A. Barboza
31 DEF 6.91
N. Dibble
N. Dibble
31 MID 6.85
Alan Sebastián Acevedo Moreira
Alan Sebastián Acevedo Moreira
23 MID 6.68
A. Requena
A. Requena
27 GK 6.61
A. Schetino
A. Schetino
31 MID 6.60
R. Hernández
R. Hernández
20 FWD 6.53
N. de Armas
N. de Armas
22 MID 6.51
S. Franca
S. Franca
23 DEF 6.49
Cristian Gonzalo Sena Seveso
Cristian Gonzalo Sena Seveso
35 MID 6.37
G. Vega
G. Vega
33 MID 6.35
J. Álvez
J. Álvez
42 DEF 6.33
Diago Nahuel Fernández Sosa
Diago Nahuel Fernández Sosa
20 FWD -
E. Suárez
E. Suárez
24 MID -
S. Medina
S. Medina
22 MID -
L. Barreto
L. Barreto
22 MID -
J. Pereira
J. Pereira
21 DEF -
L. Martínez
L. Martínez
23 GK -
S. Ribas
S. Ribas
37 FWD -