1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. FK Jablonec
FK Jablonec

FK Jablonec Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.12m
KEY INSIGHT FK Jablonec không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND FK Jablonec có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLW
157 Trận đấu đã nhận định
73.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FK Jablonec Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
FK Jablonec
FK Jablonec
2 : 1
Slovan Liberec
Slovan L red card
2.25
3.65
3.1

1

2.25

O1.5

1.26

YES

1.65

1X

1.37
7.9/10

12:00

Kết thúc
red card FK Jablonec
FK Jablonec
1 : 3
Karvina
Karvina
2.05
3.6
3.9

X

3.6

O1.5

1.3

YES

1.75

O1.5

1.3
6.2/10

11:00

Kết thúc
Plzen
Plzen
5 : 0
FK Jablonec
FK Jablonec
1.3
5.8
10.5

1

1.3

U3.5

1.52

NO

1.75

1

1.3
5.1/10

14:00

Kết thúc
Slavia Praha
Slavia Praha
5 : 1
FK Jablonec
FK Jablonec
1.42
5.1
7.5

1

1.42

U3.5

1.57

NO

2

1

1.42
5.1/10

12:30

Kết thúc
FK Jablonec
FK Jablonec
1 : 1
Hradec Kralove
Hradec K
2.2
3.35
3.6

1

2.2

U3.5

1.32

NO

2

1X

1.34
7.8/10

12:30

Kết thúc
red card Sparta Praha
Sparta Praha
2 : 0
FK Jablonec
FK Jablonec red card
1.8
4
5

1

1.8

O1.5

1.28

YES

1.79

O1.5

1.28
5.2/10

10:00

Kết thúc
FK Jablonec
FK Jablonec
1 : 2
Slovan Liberec
Slovan L
2.45
3.3
3.15

1

2.45

U3.5

1.3

NO

1.96

1X

1.39
8.5/10

11:00

Kết thúc
FK Jablonec
FK Jablonec
1 : 0
Mlada Boleslav
Mlada B
2.05
3.5
3.75

2

3.75

U3.5

1.32

NO

2.02

X2

1.8
5.3/10

12:00

Kết thúc
Sparta Praha
Sparta Praha
3 : 1
FK Jablonec
FK Jablonec
1.62
4.05
5.7

1

1.62

O2.5

1.83

NO

1.93

1

1.62
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Jablonec

Bạn đang tìm nhận định FK Jablonec? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Jablonec, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của FK Jablonec với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, FK Jablonec đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FK Jablonec đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.25 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

FK Jablonec hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Jablonec đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161834
Thắng7815
Hòa617
Thua3912
Bàn thắng ghi được232043
Bàn thắng để thủng lưới163046
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.01.71.4
Giữ sạch lưới7714
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 17 G
3-4-3 7 G
3-4-2-1 7 G
5-4-1 2 G
58 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
26 Trận
Tài 1.5 32%
11 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Martinec
J. Martinec
27 DEF 7.36
M. Beran
M. Beran
25 MID 7.14
N. Tekijaški
N. Tekijaški
28 DEF 7.12
K. Mihelak
K. Mihelak
24 GK 7.02
F. Novák
F. Novák
35 DEF 7.01
S. Nebyla
S. Nebyla
23 MID 6.98
A. Alégué
A. Alégué
29 MID 6.97
M. Cedidla
M. Cedidla
24 MID 6.92
V. Tchanturishvili
V. Tchanturishvili
32 DEF 6.88
N. Okeke
N. Okeke
23 MID 6.85
L. Jawo
L. Jawo
30 FWD 6.85
F. Zorvan
F. Zorvan
29 FWD 6.83
J. Chramosta
J. Chramosta
35 MID 6.80
R. Sedláček
R. Sedláček
26 MID 6.80
J. Hanuš
J. Hanuš
37 GK 6.79
A. Růsek
A. Růsek
26 FWD 6.79
E. Singhateh
E. Singhateh
22 FWD 6.71
Lukáš Penxa
Lukáš Penxa
21 DEF 6.70
D. Štěpánek
D. Štěpánek
28 DEF 6.68
D. Hollý
D. Hollý
22 MID 6.68
M. Polidar
M. Polidar
26 DEF 6.64
D. Souček
D. Souček
27 DEF 6.63
J. Suchan
J. Suchan
29 MID 6.63
E. Sobol
E. Sobol
30 DEF 6.63
D. Nykrín
D. Nykrín
21 MID 6.60
D. Puškáč
D. Puškáč
32 FWD 6.55
N. Innocenti
N. Innocenti
23 DEF 6.48
S. Lavrinčík
S. Lavrinčík
24 MID 6.47
M. Malenšek
M. Malenšek
20 FWD 6.43
R. Pantalon
R. Pantalon
28 DEF 6.34
J. Fortelný
J. Fortelný
26 MID 6.30
Samuel Obinaiia
Samuel Obinaiia
20 MID 6.28