FK Jablonec Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FK Jablonec Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
FK Jablonec
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.9/10 |
12:00 Kết thúc |
FK Jablonec
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Plzen
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Slavia Praha
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
12:30 Kết thúc |
FK Jablonec
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Sparta Praha
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
FK Jablonec
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
FK Jablonec
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Sparta Praha
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Jablonec
Bạn đang tìm nhận định FK Jablonec? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Jablonec, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của FK Jablonec với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, FK Jablonec đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FK Jablonec đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
FK Jablonec hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Jablonec đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 18 | 34 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 6 | 1 | 7 |
| Thua | 3 | 9 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 20 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 30 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 7 | 14 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Martinec
|
27 | DEF | 7.36 |
|
M. Beran
|
25 | MID | 7.14 |
|
N. Tekijaški
|
28 | DEF | 7.12 |
|
K. Mihelak
|
24 | GK | 7.02 |
|
F. Novák
|
35 | DEF | 7.01 |
|
S. Nebyla
|
23 | MID | 6.98 |
|
A. Alégué
|
29 | MID | 6.97 |
|
M. Cedidla
|
24 | MID | 6.92 |
|
V. Tchanturishvili
|
32 | DEF | 6.88 |
|
N. Okeke
|
23 | MID | 6.85 |
|
L. Jawo
|
30 | FWD | 6.85 |
|
F. Zorvan
|
29 | FWD | 6.83 |
|
J. Chramosta
|
35 | MID | 6.80 |
|
R. Sedláček
|
26 | MID | 6.80 |
|
J. Hanuš
|
37 | GK | 6.79 |
|
A. Růsek
|
26 | FWD | 6.79 |
|
E. Singhateh
|
22 | FWD | 6.71 |
|
Lukáš Penxa
|
21 | DEF | 6.70 |
|
D. Štěpánek
|
28 | DEF | 6.68 |
|
D. Hollý
|
22 | MID | 6.68 |
|
M. Polidar
|
26 | DEF | 6.64 |
|
D. Souček
|
27 | DEF | 6.63 |
|
J. Suchan
|
29 | MID | 6.63 |
|
E. Sobol
|
30 | DEF | 6.63 |
|
D. Nykrín
|
21 | MID | 6.60 |
|
D. Puškáč
|
32 | FWD | 6.55 |
|
N. Innocenti
|
23 | DEF | 6.48 |
|
S. Lavrinčík
|
24 | MID | 6.47 |
|
M. Malenšek
|
20 | FWD | 6.43 |
|
R. Pantalon
|
28 | DEF | 6.34 |
|
J. Fortelný
|
26 | MID | 6.30 |
|
Samuel Obinaiia
|
20 | MID | 6.28 |




