1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. FK Jablonec
FK Jablonec

FK Jablonec Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.12m

Phong độ gần đây

LWWLW
151 Trận đấu đã nhận định
72.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FK Jablonec Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.36
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
FK Jablonec
FK Jablonec
vs
Slovan Liberec
Slovan L
2.27
3.45
3.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
FK Jablonec
FK Jablonec
1 : 0
Mlada Boleslav
Mlada B
2.05
3.5
3.75

2

3.75

U3.5

1.32

NO

2.02

X2

1.8
5.3/10

12:00

Kết thúc
Sparta Praha
Sparta Praha
3 : 1
FK Jablonec
FK Jablonec
1.62
4.05
5.7

1

1.62

O2.5

1.83

NO

1.93

1

1.62
5.1/10

09:00

Kết thúc
FK Jablonec
FK Jablonec
4 : 1
Banik Ostrava
Banik O
2.2
3.45
3.5

1X

1.36

U3.5

1.37

NO

2.08

U3.5

1.37
5.9/10

09:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
0 : 3
FK Jablonec
FK Jablonec
3.1
3.15
2.52

2

2.52

U3.5

1.23

NO

1.83

U3.5

1.23
4.5/10

09:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Prague
2 : 0
Jablonec
Jablonec
4.55
3.3
2

2

2

U3.5

1.25

NO

1.79

U3.5

1.25
8/10

12:00

Kết thúc
Jablonec
Jablonec
1 : 2
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.4
3.25
3.35

1

2.4

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
7.1/10

11:00

Kết thúc
Jablonec
Jablonec
2 : 2
Slavia Prague
Slavia Prague
4.3
3.75
1.85

2

1.85

O1.5

1.33

YES

1.78

2

1.85
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Jablonec

Bạn đang tìm nhận định FK Jablonec? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FK Jablonec được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của FK Jablonec với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, FK Jablonec đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FK Jablonec đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.36 xG6.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

FK Jablonec hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FK Jablonec đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng7815
Hòa516
Thua257
Bàn thắng ghi được211839
Bàn thắng để thủng lưới131528
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới0.91.11.0
Giữ sạch lưới7714
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 13 G
3-4-3 6 G
3-4-2-1 6 G
5-4-1 2 G
50 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
22 Trận
Tài 1.5 39%
11 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Martinec
J. Martinec
27 DEF 7.36
N. Tekijaški
N. Tekijaški
28 DEF 7.19
K. Mihelak
K. Mihelak
24 GK 7.16
M. Beran
M. Beran
25 MID 7.14
S. Nebyla
S. Nebyla
23 MID 7.08
F. Novák
F. Novák
35 DEF 7.01
A. Alégué
A. Alégué
29 MID 7.00
N. Okeke
N. Okeke
23 MID 6.96
M. Cedidla
M. Cedidla
24 MID 6.95
V. Tchanturishvili
V. Tchanturishvili
32 DEF 6.93
J. Hanuš
J. Hanuš
37 GK 6.86
J. Chramosta
J. Chramosta
35 MID 6.85
L. Jawo
L. Jawo
30 FWD 6.84
F. Zorvan
F. Zorvan
29 FWD 6.83
R. Sedláček
R. Sedláček
26 MID 6.80
A. Růsek
A. Růsek
26 FWD 6.79
M. Polidar
M. Polidar
26 DEF 6.75
E. Singhateh
E. Singhateh
22 FWD 6.73
Lukáš Penxa
Lukáš Penxa
21 DEF 6.70
N. Innocenti
N. Innocenti
23 DEF 6.69
D. Souček
D. Souček
27 DEF 6.68
D. Štěpánek
D. Štěpánek
28 DEF 6.68
E. Sobol
E. Sobol
30 DEF 6.68
D. Hollý
D. Hollý
22 MID 6.67
J. Suchan
J. Suchan
29 MID 6.63
D. Puškáč
D. Puškáč
32 FWD 6.56
S. Lavrinčík
S. Lavrinčík
24 MID 6.50
M. Malenšek
M. Malenšek
20 FWD 6.49
R. Pantalon
R. Pantalon
28 DEF 6.42
J. Fortelný
J. Fortelný
26 MID 6.30
Samuel Obinaiia
Samuel Obinaiia
20 MID 6.30