Nhận định Slavia Praha vs FK Jablonec - 13 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.42
Slavia Praha thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.42
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.44
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Jablonec
xGSlavia Praha: 2.37FK Jablonec: 0.66
Kiểm soát bóngSlavia Praha: 64%FK Jablonec: 36%
Tổng số cú sútSlavia Praha: 17FK Jablonec: 7
Sút trúng đíchSlavia Praha: 5FK Jablonec: 2
Sút trượtSlavia Praha: 8FK Jablonec: 2
Phạt gócSlavia Praha: 8FK Jablonec: 3
Thẻ vàngSlavia Praha: 1FK Jablonec: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Jablonec
Bàn thắng kỳ vọngSlavia Praha: 2.19FK Jablonec: 1.49
Tổng bàn thắngSlavia Praha: 2.6FK Jablonec: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSlavia Praha: 1.8FK Jablonec: 1.3
Bàn thuaSlavia Praha: 0.8FK Jablonec: 1.4
Kiểm soát bóngSlavia Praha: 56%FK Jablonec: 51%
Tổng số cú sútSlavia Praha: 16.9FK Jablonec: 12.3
Sút trúng đíchSlavia Praha: 5.3FK Jablonec: 4
Sút trượtSlavia Praha: 7.8FK Jablonec: 4.6
Phạm lỗiSlavia Praha: 13.6FK Jablonec: 14.1
Phạt gócSlavia Praha: 8FK Jablonec: 7.2
Việt vịSlavia Praha: 2.1FK Jablonec: 2.8
Thẻ vàngSlavia Praha: 1.5FK Jablonec: 1.38
Tổng số đường chuyềnSlavia Praha: 365FK Jablonec: 361
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Jablonec
ThắngSlavia Praha: 7FK Jablonec: 3
Trên 1.5 bànSlavia Praha: 8FK Jablonec: 9
Trên 2.5 bànSlavia Praha: 6FK Jablonec: 5
Trên 3.5 bànSlavia Praha: 3FK Jablonec: 2
Cả hai đội ghi bànSlavia Praha: 6FK Jablonec: 6
Thắng bất ngờSlavia Praha: 0FK Jablonec: 0
Thua bất ngờSlavia Praha: 0FK Jablonec: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 3, 26
FK Jablonec2
Slavia Praha2
13 thg 12, 25
Slavia Praha4
FK Jablonec3
16 thg 8, 25
FK Jablonec1
Slavia Praha1
18 thg 5, 25
FK Jablonec3
Slavia Praha2
16 thg 3, 25
Slavia Praha3
FK Jablonec0
20 thg 10, 24
FK Jablonec1
Slavia Praha2
11 thg 2, 24
Slavia Praha4
FK Jablonec3
27 thg 8, 23
FK Jablonec1
Slavia Praha1
29 thg 1, 23
Slavia Praha5
FK Jablonec1
14 thg 8, 22
FK Jablonec2
Slavia Praha3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 63-23 | 71 |
| 2 |
|
30 | 60-33 | 63 |
| 3 |
|
30 | 50-34 | 53 |
| 4 |
|
30 | 41-33 | 51 |
| 5 |
|
30 | 43-34 | 49 |
| 6 |
|
30 | 43-30 | 46 |
| 7 |
|
30 | 34-34 | 43 |
| 8 |
|
30 | 39-46 | 41 |
| 9 |
|
30 | 43-51 | 39 |
| 10 |
|
30 | 26-35 | 36 |
| 11 |
|
30 | 44-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 37-48 | 34 |
| 13 |
|
30 | 29-38 | 29 |
| 14 |
|
30 | 20-42 | 23 |
| 15 |
|
30 | 26-45 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-45 | 22 |
Championship round
Qualification Playoffs
Relegation Round