Chuyển đến nội dung

Nhận định Plzen vs FK Jablonec - 17 thg 5, 2026

Plzen €52.17m
17 thg 516:00
5:0
Kết thúc
FK Jablonec €12.75m
11.30 X5.80 210.50

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.30
Plzen thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.30
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.18
5.9/10
Tỷ số chính xác
Plzen20FK Jablonec

Dự đoán thống kê

AI
Plzen
FK Jablonec
xGPlzen: 2.15FK Jablonec: 0.63
Kiểm soát bóngPlzen: 63%FK Jablonec: 37%
Tổng số cú sútPlzen: 20FK Jablonec: 7
Sút trúng đíchPlzen: 7FK Jablonec: 1
Sút trượtPlzen: 7FK Jablonec: 2
Phạt gócPlzen: 7FK Jablonec: 4

Thống kê

Trung bình / Trận
Plzen
FK Jablonec
Bàn thắng kỳ vọngPlzen: 1.82FK Jablonec: 1.35
Tổng bàn thắngPlzen: 2FK Jablonec: 3
Bàn thắng ghi đượcPlzen: 1.3FK Jablonec: 1.3
Bàn thuaPlzen: 0.7FK Jablonec: 1.7
Kiểm soát bóngPlzen: 58%FK Jablonec: 50%
Tổng số cú sútPlzen: 18.6FK Jablonec: 11.9
Sút trúng đíchPlzen: 6.9FK Jablonec: 4
Sút trượtPlzen: 6.5FK Jablonec: 4.4
Phạm lỗiPlzen: 10FK Jablonec: 13.3
Phạt gócPlzen: 7.4FK Jablonec: 7.1
Việt vịPlzen: 2.1FK Jablonec: 2.4
Thẻ vàngPlzen: 1.22FK Jablonec: 1.25
Tổng số đường chuyềnPlzen: 434FK Jablonec: 352

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Plzen
FK Jablonec
ThắngPlzen: 5FK Jablonec: 3
Trên 1.5 bànPlzen: 6FK Jablonec: 9
Trên 2.5 bànPlzen: 4FK Jablonec: 5
Trên 3.5 bànPlzen: 2FK Jablonec: 3
Cả hai đội ghi bànPlzen: 2FK Jablonec: 6
Thắng bất ngờPlzen: 0FK Jablonec: 0
Thua bất ngờPlzen: 1FK Jablonec: 0

Đối đầu

Plzen 13
5 Hòa
2 FK Jablonec
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
FK Jablonec3
Plzen3
26 thg 7, 25
Plzen1
FK Jablonec1
24 thg 5, 25
Plzen4
FK Jablonec1
01 thg 12, 24
Plzen3
FK Jablonec2
03 thg 8, 24
FK Jablonec0
Plzen0
02 thg 4, 24
FK Jablonec0
Plzen3
17 thg 3, 24
FK Jablonec1
Plzen2
08 thg 10, 23
Plzen3
FK Jablonec2
08 thg 4, 23
Plzen3
FK Jablonec2
16 thg 10, 22
FK Jablonec0
Plzen3

Gần đây

Xếp hạng

Cộng Hòa Séc - Czech Liga
# Đội T B Đ
1 Slavia Praha 30 63-23 71
2 Sparta Praha 30 60-33 63
3 Plzen 30 50-34 53
4 FK Jablonec 30 41-33 51
5 Hradec Králové 30 43-34 49
6 Slovan Liberec 30 43-30 46
7 Sigma Olomouc 30 34-34 43
8 Pardubice 30 39-46 41
9 Karviná 30 43-51 39
10 Bohemians 1905 30 26-35 36
11 Mlada Boleslav 30 44-52 35
12 Zlin 30 37-48 34
13 Teplice 30 29-38 29
14 Dukla Praha 30 20-42 23
15 Slovácko 30 26-45 23
16 Baník Ostrava 30 25-45 22
Championship round Qualification Playoffs Relegation Round