FK Neftekhimik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Neftekhimik Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
Ska-khabarovsk
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Neftekhimik
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
08:00 Kết thúc |
Chelyabinsk
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.7/10 |
03:00 Kết thúc |
Enisey
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
10:30 Kết thúc |
Neftekhimik
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Neftekhimik
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
12:30 Kết thúc |
KAMAZ
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Rotor V
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Dolgoprud
2
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
1.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Neftekhimik
Bạn đang tìm nhận định FK Neftekhimik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Neftekhimik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của FK Neftekhimik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, FK Neftekhimik đã ghi nhận 10 trận thắng, 13 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
FK Neftekhimik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.47m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Neftekhimik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 20 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 21 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 4 | 13 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |



