Nhận định FK Neftekhimik vs Chernomorets - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
2.4/10
Kèo 1X2
12.10
2.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.66
4.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChernomorets
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 52%Chernomorets: 48%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 7Chernomorets: 4
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 3Chernomorets: 1
Sút trượtFK Neftekhimik: 3Chernomorets: 2
Phạt gócFK Neftekhimik: 5Chernomorets: 2
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 58%Chernomorets: 42%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 13Chernomorets: 10
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 9Chernomorets: 4
Sút trượtFK Neftekhimik: 4Chernomorets: 6
Phạt gócFK Neftekhimik: 9Chernomorets: 7
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 58%52%Chernomorets: 42%48%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 137Chernomorets: 104
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 93Chernomorets: 41
Sút trượtFK Neftekhimik: 43Chernomorets: 62
Phạt gócFK Neftekhimik: 95Chernomorets: 72
Thống kê
Trung bình / Trận
Chernomorets
Tổng bàn thắngFK Neftekhimik: 2.2Chernomorets: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFK Neftekhimik: 1.1Chernomorets: 0.7
Bàn thuaFK Neftekhimik: 1.1Chernomorets: 1.8
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 49%Chernomorets: 49%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 7.3Chernomorets: 4.6
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 3.9Chernomorets: 1.9
Sút trượtFK Neftekhimik: 3.4Chernomorets: 2.7
Phạt gócFK Neftekhimik: 5.1Chernomorets: 2.9
Thẻ vàngFK Neftekhimik: 0.75Chernomorets: 2.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chernomorets
ThắngFK Neftekhimik: 3Chernomorets: 1
Trên 1.5 bànFK Neftekhimik: 8Chernomorets: 7
Trên 2.5 bànFK Neftekhimik: 4Chernomorets: 5
Trên 3.5 bànFK Neftekhimik: 2Chernomorets: 3
Cả hai đội ghi bànFK Neftekhimik: 4Chernomorets: 4
Thắng bất ngờFK Neftekhimik: 0Chernomorets: 0
Thua bất ngờFK Neftekhimik: 0Chernomorets: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
1.4Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
20 thg 102025
Chernomorets
FK Neftekhimik11
19 thg 52025
FK Neftekhimik
Chernomorets02
19 thg 102024
Chernomorets
FK Neftekhimik00
26 thg 112023
Chernomorets
FK Neftekhimik01
06 thg 82023
FK Neftekhimik
Chernomorets11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 54-27 | 65 |
| 2 |
|
33 | 41-22 | 65 |
| 3 |
|
33 | 50-29 | 61 |
| 4 |
|
33 | 42-26 | 53 |
| 5 |
|
33 | 46-33 | 49 |
| 6 |
|
33 | 37-34 | 49 |
| 7 |
|
33 | 46-40 | 49 |
| 8 |
|
33 | 32-26 | 47 |
| 9 |
|
33 | 36-39 | 43 |
| 10 |
|
33 | 40-38 | 43 |
| 11 |
|
33 | 40-39 | 43 |
| 12 |
|
33 | 41-40 | 39 |
| 13 |
|
33 | 35-45 | 39 |
| 14 |
|
33 | 35-45 | 37 |
| 15 |
|
33 | 31-40 | 34 |
| 16 |
|
33 | 35-48 | 32 |
| 17 |
|
33 | 15-44 | 23 |
| 18 |
|
33 | 30-71 | 22 |
Promotion - Premier League
Promotion - Premier League (Promotion)
Relegation