Nhận định FK Neftekhimik vs Chernomorets - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
2.4/10
Kèo 1X2
12.10
2.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.66
4.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChernomorets
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 52%Chernomorets: 48%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 7Chernomorets: 4
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 3Chernomorets: 1
Sút trượtFK Neftekhimik: 3Chernomorets: 2
Phạt gócFK Neftekhimik: 5Chernomorets: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chernomorets
Tổng bàn thắngFK Neftekhimik: 2.2Chernomorets: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFK Neftekhimik: 1.1Chernomorets: 0.7
Bàn thuaFK Neftekhimik: 1.1Chernomorets: 1.8
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 49%Chernomorets: 49%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 7.3Chernomorets: 4.6
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 3.9Chernomorets: 1.9
Sút trượtFK Neftekhimik: 3.4Chernomorets: 2.7
Phạt gócFK Neftekhimik: 5.1Chernomorets: 2.9
Thẻ vàngFK Neftekhimik: 0.75Chernomorets: 2.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chernomorets
ThắngFK Neftekhimik: 3Chernomorets: 1
Trên 1.5 bànFK Neftekhimik: 8Chernomorets: 7
Trên 2.5 bànFK Neftekhimik: 4Chernomorets: 5
Trên 3.5 bànFK Neftekhimik: 2Chernomorets: 3
Cả hai đội ghi bànFK Neftekhimik: 4Chernomorets: 4
Thắng bất ngờFK Neftekhimik: 0Chernomorets: 0
Thua bất ngờFK Neftekhimik: 0Chernomorets: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
20 thg 10, 25
Chernomorets1
FK Neftekhimik1
19 thg 5, 25
FK Neftekhimik0
Chernomorets2
19 thg 10, 24
Chernomorets0
FK Neftekhimik0
26 thg 11, 23
Chernomorets0
FK Neftekhimik1
06 thg 8, 23
FK Neftekhimik1
Chernomorets1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 54-27 | 65 |
| 2 |
|
33 | 41-22 | 65 |
| 3 |
|
33 | 50-29 | 61 |
| 4 |
|
33 | 42-26 | 53 |
| 5 |
|
33 | 46-33 | 49 |
| 6 |
|
33 | 37-34 | 49 |
| 7 |
|
33 | 46-40 | 49 |
| 8 |
|
33 | 32-26 | 47 |
| 9 |
|
33 | 36-39 | 43 |
| 10 |
|
33 | 40-38 | 43 |
| 11 |
|
33 | 40-39 | 43 |
| 12 |
|
33 | 41-40 | 39 |
| 13 |
|
33 | 35-45 | 39 |
| 14 |
|
33 | 35-45 | 37 |
| 15 |
|
33 | 31-40 | 34 |
| 16 |
|
33 | 35-48 | 32 |
| 17 |
|
33 | 15-44 | 23 |
| 18 |
|
33 | 30-71 | 22 |
Promotion - Premier League
Promotion - Premier League (Promotion)
Relegation