Nhận định Volga Ulyanovsk vs FK Neftekhimik - 25 thg 7, 2026
12.10
X3.10
23.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.58
Tối đa 2 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
12.10
2.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.76
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.65
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINeftekhimik
Kiểm soát bóngVolga Ulyanovsk: 56%FK Neftekhimik: 44%
Tổng số cú sútVolga Ulyanovsk: 11FK Neftekhimik: 7
Sút trúng đíchVolga Ulyanovsk: 4FK Neftekhimik: 4
Sút trượtVolga Ulyanovsk: 6FK Neftekhimik: 3
Phạt gócVolga Ulyanovsk: 7FK Neftekhimik: 5
Thẻ vàngVolga Ulyanovsk: 2FK Neftekhimik: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Neftekhimik
Tổng bàn thắngVolga Ulyanovsk: 2.6FK Neftekhimik: 2.4
Bàn thắng ghi đượcVolga Ulyanovsk: 0.9FK Neftekhimik: 1.1
Bàn thuaVolga Ulyanovsk: 1.7FK Neftekhimik: 1.3
Kiểm soát bóngVolga Ulyanovsk: 53%FK Neftekhimik: 47%
Tổng số cú sútVolga Ulyanovsk: 7.6FK Neftekhimik: 8.2
Sút trúng đíchVolga Ulyanovsk: 3.4FK Neftekhimik: 4.4
Sút trượtVolga Ulyanovsk: 4.2FK Neftekhimik: 3.8
Phạt gócVolga Ulyanovsk: 6.2FK Neftekhimik: 4.8
Thẻ vàngVolga Ulyanovsk: 2.17FK Neftekhimik: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neftekhimik
ThắngVolga Ulyanovsk: 2FK Neftekhimik: 3
Trên 1.5 bànVolga Ulyanovsk: 8FK Neftekhimik: 6
Trên 2.5 bànVolga Ulyanovsk: 6FK Neftekhimik: 3
Trên 3.5 bànVolga Ulyanovsk: 2FK Neftekhimik: 3
Cả hai đội ghi bànVolga Ulyanovsk: 5FK Neftekhimik: 4
Thắng bất ngờVolga Ulyanovsk: 0FK Neftekhimik: 1
Thua bất ngờVolga Ulyanovsk: 1FK Neftekhimik: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
FK Neftekhimik2
Volga Ulyanovsk2
20 thg 9, 25
Volga Ulyanovsk1
FK Neftekhimik4
20 thg 11, 22
FK Neftekhimik1
Volga Ulyanovsk2
02 thg 11, 22
FK Neftekhimik1
Volga Ulyanovsk2
30 thg 7, 22
Volga Ulyanovsk0
FK Neftekhimik2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 27-13 | 22 |
| 2 |
|
9 | 13-10 | 21 |
| 3 |
|
9 | 18-11 | 19 |
| 4 |
|
8 | 15-5 | 16 |
| 5 |
|
8 | 14-4 | 15 |
| 6 |
|
8 | 12-8 | 15 |
| 7 |
|
8 | 12-8 | 15 |
| 8 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 9 |
|
9 | 9-14 | 12 |
| 10 |
|
9 | 12-12 | 10 |
| 11 |
|
8 | 11-12 | 10 |
| 12 |
|
9 | 5-13 | 9 |
| 13 |
|
8 | 9-14 | 7 |
| 14 |
|
8 | 9-15 | 7 |
| 15 |
|
9 | 5-11 | 6 |
| 16 |
|
8 | 4-10 | 6 |
| 17 |
|
9 | 9-16 | 5 |
| 18 |
|
8 | 6-17 | 3 |