FK Rabotnicki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:30 Kết thúc |
Rabotnicki
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Akademija P
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4/10 |
01:00 Kết thúc |
Rabotnicki
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Rabotnicki
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Makedonija G
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Rabotnicki
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bregalnic
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Pobeda
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.4/10 |
09:30 Kết thúc |
Vardar S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Rabotnicki
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Rabotnicki
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Struga
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Rabotnicki
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Voska Sport
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Rabotnicki
Bạn đang tìm nhận định FK Rabotnicki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Rabotnicki, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của FK Rabotnicki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, FK Rabotnicki đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
FK Rabotnicki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.48m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Rabotnicki đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 26 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 31 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.5 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 7 | 4 | 11 |







