FK Rabotnicki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Makedonija G
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Rabotnicki
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bregalnic
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Pobeda
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.4/10 |
09:30 Kết thúc |
Vardar S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Rabotnicki
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Rabotnicki
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Struga
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Rabotnicki
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Voska Sport
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Bashkimi
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Rabotnicki
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Rabotnicki
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Rabotnicki
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Rabotnicki
Bạn đang tìm nhận định FK Rabotnicki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FK Rabotnicki được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của FK Rabotnicki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, FK Rabotnicki đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 16 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
FK Rabotnicki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.48m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FK Rabotnicki đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 16 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 27 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.9 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 7 | 4 | 11 |






