FK Sokol Saratov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sokol S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Chernomorets
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:30 Kết thúc |
Sokol S
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
06:30 Kết thúc |
Sokol S
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Rotor V
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Sokol S
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Arsenal Tula
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.7/10 |
05:00 Kết thúc |
Saratov
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Ufa
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
FK Chayka
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Sokol Saratov
Bạn đang tìm nhận định FK Sokol Saratov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FK Sokol Saratov được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của FK Sokol Saratov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, FK Sokol Saratov đã ghi nhận 2 trận thắng, 10 trận hòa và 17 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (0.4 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
FK Sokol Saratov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.89m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FK Sokol Saratov đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 4 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 19 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.3 | 0.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 8 | 10 | 18 |





