1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Flamengo
Flamengo

Flamengo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €187.50m
KEY INSIGHT Flamengo có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Flamengo có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Flamengo có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWW
247 Trận đấu đã nhận định
68.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Flamengo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Flamengo
Flamengo
3 : 0
Coritiba
Coritiba red card
1.4
5
7.5

1

1.4

U3.5

1.42

YES

2.07

1

1.4
5.1/10

20:30

Kết thúc
Flamengo
Flamengo
3 : 0
Cusco
Cusco
1.14
9.75
21

1

1.14

U3.5

2.12

NO

1.76

U3.5

2.12
1.5/10

20:00

Kết thúc
red card Flamengo
Flamengo
0 : 3
Palmeiras
Palmeiras
1.85
3.65
5.3

2

5.3

U3.5

1.29

YES

1.95

U3.5

1.29
4.1/10

20:30

Kết thúc
Flamengo
Flamengo
1 : 0
Estudiantes L.P.
Estudiant
1.58
4.1
8

1

1.58

U3.5

1.24

YES

2.42

1

1.58
5/10

18:30

Kết thúc
Atletico P
Atletico Paranaense
1 : 1
Flamengo
Flamengo red card
3.55
3.3
2.2

2

2.2

U3.5

1.24

NO

1.88

X2

1.33
8.5/10

20:30

Kết thúc
Vitoria
Vitoria
2 : 0
Flamengo
Flamengo
4.25
3.65
2

2

2

O1.5

1.37

NO

2.02

2

2
7.3/10

18:30

Kết thúc
Gremio
Gremio
0 : 1
Flamengo
Flamengo
4.25
3.45
2

2

2

U3.5

1.28

NO

1.89

X2

1.26
8.5/10

20:30

Kết thúc
Independiente M
Independiente Medellin
0 : 0
Flamengo
Flamengo
4.7
3.5
1.92

2

1.92

U2.5

1.74

NO

1.82

X2

1.23
2.3/10

20:30

Kết thúc
red card Estudiant
Estudiantes L.P.
1 : 1
Flamengo
Flamengo red card
3.7
3.1
2.42

2

2.42

U2.5

1.55

NO

1.73

X2

1.37
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Flamengo

Bạn đang tìm nhận định Flamengo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Flamengo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 247 trận đấu có sự tham gia của Flamengo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Flamengo đã ghi nhận 9 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Flamengo đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 2.02 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Flamengo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €187.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Flamengo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7916
Thắng459
Hòa224
Thua123
Bàn thắng ghi được131528
Bàn thắng để thủng lưới7916
Trung bình ghi bàn1.91.71.8
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
39 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
14 Trận
Tài 1.5 56%
9 Trận
Tài 2.5 25%
4 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jorginho
Jorginho
34 MID 7.32
Léo Ortiz
Léo Ortiz
29 DEF 7.24
Léo Pereira
Léo Pereira
29 DEF 7.18
Lucas Paquetá
Lucas Paquetá
28 MID 7.18
G. de Arrascaeta
G. de Arrascaeta
31 MID 7.17
Samuel Lino
Samuel Lino
26 MID 7.11
Pedro
Pedro
28 FWD 6.96
G. Plata
G. Plata
25 MID 6.94
Luiz Araújo
Luiz Araújo
29 FWD 6.93
A. Rossi
A. Rossi
30 GK 6.89
E. Pulgar
E. Pulgar
32 MID 6.89
Danilo
Danilo
34 DEF 6.83
G. Varela
G. Varela
32 DEF 6.80
Alex Sandro
Alex Sandro
34 DEF 6.78
Evertton Araújo
Evertton Araújo
22 MID 6.73
Everton
Everton
29 MID 6.70
Vitão
Vitão
25 DEF 6.65
Emerson Royal
Emerson Royal
26 DEF 6.64
N. de la Cruz
N. de la Cruz
28 MID 6.64
J. Carrascal
J. Carrascal
27 MID 6.61
Bruno Henrique
Bruno Henrique
35 FWD 6.59
Saúl
Saúl
31 MID 6.58
Wallace
Wallace
20 FWD 6.50
Ayrton Lucas
Ayrton Lucas
28 DEF 6.47