Fleetwood Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fleetwood T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Shrewsbury
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Fleetwood T
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Accrington
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Fleetwood T
2
:
5
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Bristol R
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Swindon
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Fleetwood
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Grimsby
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fleetwood Town
Bạn đang tìm nhận định Fleetwood Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fleetwood Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Fleetwood Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Fleetwood Town đã ghi nhận 15 trận thắng, 13 trận hòa và 15 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Fleetwood Town đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.41 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Fleetwood Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fleetwood Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 22 | 43 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 21 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 32 | 22 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 6 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Hume
|
27 | MID | 7.24 |
|
J. Bolton
|
31 | DEF | 7.12 |
|
H. Neal
|
24 | MID | 7.01 |
|
M. Helm
|
24 | FWD | 6.98 |
|
S. Rooney
|
29 | MID | 6.97 |
|
E. Bonds
|
25 | MID | 6.95 |
|
Ethan Ennis
|
21 | FWD | 6.95 |
|
L. McCann
|
24 | FWD | 6.89 |
|
R. Graydon
|
26 | FWD | 6.87 |
|
F. Potter
|
21 | DEF | 6.86 |
|
M. Clark
|
26 | MID | 6.86 |
|
Joshua Alan Powell
|
20 | DEF | 6.85 |
|
J. Lynch
|
32 | GK | 6.84 |
|
C. McLean
|
19 | MID | 6.80 |
|
J. Davies
|
27 | MID | 6.75 |
|
T. Mullarkey
|
30 | DEF | 6.72 |
|
H. Holgate
|
25 | DEF | 6.71 |
|
Conor Haughey
|
18 | DEF | 6.69 |
|
R. Coughlan
|
29 | FWD | 6.68 |
|
R. Bennett
|
22 | DEF | 6.67 |
|
M. Virtue-Thick
|
28 | MID | 6.65 |
|
W. Johnson
|
20 | DEF | 6.65 |
|
Z. Medley
|
25 | DEF | 6.61 |
|
Kayden Hughes
|
20 | DEF | 6.59 |
|
J. Norwood
|
35 | FWD | 6.56 |
|
C. Evans
|
37 | FWD | 6.54 |
|
D. Osong
|
21 | FWD | 6.51 |
|
W. Davies
|
26 | FWD | 6.49 |
|
Liam Roberts
|
18 | MID | 6.48 |
|
Owen Devonport
|
21 | FWD | 6.46 |
|
G. Morrison
|
20 | MID | 6.38 |




