1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Fleetwood Town
Fleetwood Town

Fleetwood Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.10m
KEY INSIGHT Fleetwood Town bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Fleetwood Town ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDDW
123 Trận đấu đã nhận định
65.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fleetwood T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.35
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Fleetwood T
Fleetwood Town
2 : 1
Huddersfield
Huddersfield
2.47
3.9
2.6

X2

1.56

O2.5

1.56

YES

1.54

GG

1.54
3.8/10

10:00

Kết thúc
Fleetwood T
Fleetwood Town
1 : 1
Milton Keynes Dons
Milton K
4
3.75
1.93

2

1.93

U3.5

1.38

NO

2.05

X2

1.28
8.5/10

10:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
2 : 2
Fleetwood T
Fleetwood T
3.25
3.25
2.3

X2

1.36

U3.5

1.29

NO

1.92

U3.5

1.29
6.5/10

10:00

Kết thúc
Fleetwood T
Fleetwood Town
1 : 1
Chesterfield
Chesterfield red card
3.1
3.4
2.35

2

2.35

U3.5

1.38

YES

1.7

X2

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Accrington
Accrington ST
1 : 2
Fleetwood Town
Fleetwood T
3.25
3.2
2.35

2

2.35

U3.5

1.26

NO

1.95

U3.5

1.26
6.5/10

10:00

Kết thúc
red card Fleetwood T
Fleetwood Town
2 : 5
Barnet
Barnet
2.95
3.3
2.42

X

3.3

U3.5

1.32

NO

2.07

U3.5

1.32
8/10

10:00

Kết thúc
Bristol R
Bristol Rovers
1 : 0
Fleetwood Town
Fleetwood T
2.28
3.2
3.25

1

2.28

U3.5

1.26

NO

1.97

U3.5

1.26
8.1/10

10:00

Kết thúc
Swindon
Swindon
1 : 1
Fleetwood
Fleetwood
2.12
3.35
3.5

1

2.12

U3.5

1.34

NO

2.05

U3.5

1.34
6.2/10

10:00

Kết thúc
Fleetwood
Fleetwood
1 : 0
Crawley
Crawley
1.95
3.6
3.9

X

3.6

U3.5

1.41

NO

2.16

U3.5

1.41
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fleetwood Town

Bạn đang tìm nhận định Fleetwood Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fleetwood Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Fleetwood Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Fleetwood Town đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fleetwood Town đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.35 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Fleetwood Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fleetwood Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Fleetwood Town chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng123
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được268
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn2.03.02.7
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-5
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Hume
D. Hume
27 MID 7.24
J. Bolton
J. Bolton
31 DEF 7.10
H. Neal
H. Neal
24 MID 7.00
S. Rooney
S. Rooney
29 MID 6.97
M. Helm
M. Helm
24 FWD 6.96
Ethan Ennis
Ethan Ennis
21 FWD 6.96
C. McLean
C. McLean
19 MID 6.95
E. Bonds
E. Bonds
25 MID 6.94
L. McCann
L. McCann
24 FWD 6.89
R. Graydon
R. Graydon
26 FWD 6.87
Joshua Alan Powell
Joshua Alan Powell
20 DEF 6.86
M. Clark
M. Clark
26 MID 6.86
J. Lynch
J. Lynch
32 GK 6.83
F. Potter
F. Potter
21 DEF 6.82
J. Davies
J. Davies
27 MID 6.77
T. Mullarkey
T. Mullarkey
30 DEF 6.72
H. Holgate
H. Holgate
25 DEF 6.72
Conor Haughey
Conor Haughey
18 DEF 6.69
R. Bennett
R. Bennett
22 DEF 6.67
M. Virtue-Thick
M. Virtue-Thick
28 MID 6.65
W. Johnson
W. Johnson
20 DEF 6.65
R. Coughlan
R. Coughlan
29 FWD 6.65
Z. Medley
Z. Medley
25 DEF 6.61
Kayden Hughes
Kayden Hughes
20 DEF 6.59
J. Norwood
J. Norwood
35 FWD 6.56
C. Evans
C. Evans
37 FWD 6.56
D. Osong
D. Osong
21 FWD 6.51
W. Davies
W. Davies
26 FWD 6.48
Liam Roberts
Liam Roberts
18 MID 6.48
Owen Devonport
Owen Devonport
21 FWD 6.46
G. Morrison
G. Morrison
20 MID 6.40
R. Cirino
R. Cirino
18 DEF 6.30