1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Fleetwood Town
Fleetwood Town

Fleetwood Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.10m

Phong độ gần đây

LWDDD
205 Trận đấu đã nhận định
69.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fleetwood T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Fleetwood T
Fleetwood Town
1 : 1
Milton Keynes Dons
Milton K
4
3.75
1.93

2

1.93

U3.5

1.38

NO

2.05

X2

1.28
8.5/10

10:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
2 : 2
Fleetwood T
Fleetwood T
3.25
3.25
2.3

X2

1.36

U3.5

1.29

NO

1.92

U3.5

1.29
6.5/10

10:00

Kết thúc
Fleetwood T
Fleetwood Town
1 : 1
Chesterfield
Chesterfield red card
3.1
3.4
2.35

2

2.35

U3.5

1.38

YES

1.7

X2

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Accrington
Accrington ST
1 : 2
Fleetwood Town
Fleetwood T
3.25
3.2
2.35

2

2.35

U3.5

1.26

NO

1.95

U3.5

1.26
6.5/10

10:00

Kết thúc
red card Fleetwood T
Fleetwood Town
2 : 5
Barnet
Barnet
2.95
3.3
2.42

X

3.3

U3.5

1.32

NO

2.07

U3.5

1.32
8/10

10:00

Kết thúc
Bristol R
Bristol Rovers
1 : 0
Fleetwood Town
Fleetwood T
2.28
3.2
3.25

1

2.28

U3.5

1.26

NO

1.97

U3.5

1.26
8.1/10

10:00

Kết thúc
Swindon
Swindon
1 : 1
Fleetwood
Fleetwood
2.12
3.35
3.5

1

2.12

U3.5

1.34

NO

2.05

U3.5

1.34
6.2/10

10:00

Kết thúc
Fleetwood
Fleetwood
1 : 0
Crawley
Crawley
1.95
3.6
3.9

X

3.6

U3.5

1.41

NO

2.16

U3.5

1.41
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fleetwood Town

Bạn đang tìm nhận định Fleetwood Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fleetwood Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 205 trận đấu có sự tham gia của Fleetwood Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Fleetwood Town đã ghi nhận 15 trận thắng, 15 trận hòa và 15 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fleetwood Town đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.28 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Fleetwood Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fleetwood Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng8715
Hòa8715
Thua6915
Bàn thắng ghi được332356
Bàn thắng để thủng lưới332457
Trung bình ghi bàn1.51.01.2
Trung bình thủng lưới1.51.01.3
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 26 G
3-4-1-2 13 G
4-3-3 2 G
4-2-3-1 1 G
92 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
36 Trận
Tài 1.5 33%
15 Trận
Tài 2.5 9%
4 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Hume
D. Hume
27 MID 7.24
J. Bolton
J. Bolton
31 DEF 7.10
H. Neal
H. Neal
24 MID 7.00
S. Rooney
S. Rooney
29 MID 6.97
M. Helm
M. Helm
24 FWD 6.96
Ethan Ennis
Ethan Ennis
21 FWD 6.96
C. McLean
C. McLean
19 MID 6.95
E. Bonds
E. Bonds
25 MID 6.94
L. McCann
L. McCann
24 FWD 6.89
R. Graydon
R. Graydon
26 FWD 6.87
Joshua Alan Powell
Joshua Alan Powell
20 DEF 6.86
M. Clark
M. Clark
26 MID 6.86
J. Lynch
J. Lynch
32 GK 6.83
F. Potter
F. Potter
21 DEF 6.82
J. Davies
J. Davies
27 MID 6.77
T. Mullarkey
T. Mullarkey
30 DEF 6.72
H. Holgate
H. Holgate
25 DEF 6.72
Conor Haughey
Conor Haughey
18 DEF 6.69
R. Bennett
R. Bennett
22 DEF 6.67
M. Virtue-Thick
M. Virtue-Thick
28 MID 6.65
W. Johnson
W. Johnson
20 DEF 6.65
R. Coughlan
R. Coughlan
29 FWD 6.65
Z. Medley
Z. Medley
25 DEF 6.61
Kayden Hughes
Kayden Hughes
20 DEF 6.59
J. Norwood
J. Norwood
35 FWD 6.56
C. Evans
C. Evans
37 FWD 6.56
D. Osong
D. Osong
21 FWD 6.51
W. Davies
W. Davies
26 FWD 6.48
Liam Roberts
Liam Roberts
18 MID 6.48
Owen Devonport
Owen Devonport
21 FWD 6.46
G. Morrison
G. Morrison
20 MID 6.40
R. Cirino
R. Cirino
18 DEF 6.30