1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Fluminense
Fluminense

Fluminense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €94.82m
KEY INSIGHT Fluminense bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Fluminense để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWD
261 Trận đấu đã nhận định
69.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fluminense Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Kết thúc
Cruzeiro
Cruzeiro
1 : 1
Fluminense
Fluminense
1.92
3.4
4.7

1

1.92

U3.5

1.27

NO

1.9

U3.5

1.27
6.4/10

20:30

Kết thúc
Fluminense
Fluminense
3 : 1
Deportivo G
Deportivo G
1.19
8.25
17

1

1.19

O2.5

1.55

YES

2.47

HS2+

1.26
7.6/10

18:00

Kết thúc
Mirassol
Mirassol
1 : 0
Fluminense
Fluminense
2.65
3.1
2.95

X2

1.52

U3.5

1.19

YES

2.05

U3.5

1.19
3.9/10

18:00

Kết thúc
Fluminense
Fluminense
2 : 1
Bolivar
Bolivar
1.2
7.5
17

1

1.2

O2.5

1.5

NO

1.62

1

1.2
8.8/10

18:00

Kết thúc
Fluminense
Fluminense
2 : 1
Sao Paulo
Sao Paulo
1.8
3.8
5.1

1

1.8

U3.5

1.32

NO

1.87

1X

1.2
8.5/10

20:30

Kết thúc
Fluminense
Fluminense
2 : 1
Operario-PR
Operario-PR red card
1.42
4.7
9

1

1.42

U3.5

1.31

NO

1.58

1

1.42
8/10

17:00

Kết thúc
Fluminense
Fluminense
2 : 2
Vitoria
Vitoria
1.57
4.2
7.5

1

1.57

O1.5

1.31

NO

1.78

1

1.57
5.7/10

20:30

Kết thúc
Independ. R
Independ. Rivadavia
1 : 1
Fluminense
Fluminense
2.37
3.25
3.55

X2

1.62

U3.5

1.24

YES

1.94

U3.5

1.24
2.9/10

17:30

Kết thúc
Internacional
Internacional
2 : 0
Fluminense
Fluminense
2.22
3.3
3.6

X2

1.7

U3.5

1.24

YES

1.95

U3.5

1.24
3.3/10

18:00

Kết thúc
Bolivar
Bolivar
2 : 0
Fluminense
Fluminense red card
1.98
3.65
5

X2

2.06

O1.5

1.39

YES

1.97

O1.5

1.39
2.6/10

16:00

Kết thúc
Fluminense
Fluminense
3 : 1
Bangu
Bangu
1.2
6.6
17

1

1.2

U3.5

1.55

NO

1.54

1

1.2
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fluminense

Bạn đang tìm nhận định Fluminense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fluminense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 261 trận đấu có sự tham gia của Fluminense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Fluminense đã ghi nhận 9 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fluminense đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.08 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Fluminense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €94.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fluminense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9817
Thắng729
Hòa123
Thua145
Bàn thắng ghi được171027
Bàn thắng để thủng lưới101222
Trung bình ghi bàn1.91.31.6
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-3-3 1 G
5-4-1 1 G
40 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
15 Trận
Tài 1.5 53%
9 Trận
Tài 2.5 18%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Acosta
L. Acosta
31 MID 7.28
Nonato
Nonato
27 MID 7.18
J. Savarino
J. Savarino
29 FWD 7.09
A. Canobbio
A. Canobbio
27 MID 7.04
Everaldo
Everaldo
34 FWD 7.00
J. Freytes
J. Freytes
25 DEF 6.99
Renê
Renê
33 DEF 6.98
Hércules
Hércules
25 MID 6.97
Martinelli
Martinelli
24 MID 6.93
Fábio
Fábio
45 GK 6.91
John Kennedy
John Kennedy
23 FWD 6.86
Guga
Guga
27 DEF 6.81
Jemmes
Jemmes
25 DEF 6.77
Y. Soteldo
Y. Soteldo
28 FWD 6.76
Guilherme Arana
Guilherme Arana
28 DEF 6.75
K. Serna
K. Serna
28 MID 6.72
Lima
Lima
29 MID 6.70
F. Bernal
F. Bernal
22 MID 6.67
PH Ganso
PH Ganso
36 MID 6.65
Ignacio
Ignacio
29 DEF 6.65
Samuel Xavier
Samuel Xavier
35 DEF 6.64
J. Millán
J. Millán
27 DEF 6.60
Riquelme
Riquelme
18 FWD 6.57
Otávio
Otávio
31 MID 6.54
R. Castillo
R. Castillo
26 FWD 6.47
Alisson
Alisson
32 MID 6.41
G. Cano
G. Cano
37 FWD 6.37
S. Moreno
S. Moreno
25 FWD 6.30
Wesley Natã
Wesley Natã
17 FWD 6.30