icon back

Follo

Follo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €100.00Th.
KEY INSIGHT Follo có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Follo để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 16 trận gần nhất
TREND Follo có trên 1.5 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
22 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Päättynyt
red card Follo
Follo
1 : 2
Strommen
Strommen
5.9
5
1.35

2

1.35

O2.5

1.31

NO

2.45

O2.5

1.31
4.6/10

08:00

Päättynyt
Strindheim
Strindheim
2 : 0
Follo
Follo
2.35
3.92
2.32

2

2.32

O2.5

1.32

YES

1.33

O2.5

1.32
6.5/10

09:00

Päättynyt
Follo
Follo
1 : 2
Grorud
Grorud
2.38
3.88
2.35

2

2.35

O2.5

1.33

YES

1.3

O2.5

1.33
9.5/10

11:00

Päättynyt
Follo
Follo
2 : 1
Rana
Rana
1.76
3.88
3.6

2

3.6

O2.5

1.4

YES

1.43

O2.5

1.4
6.7/10

09:00

Päättynyt
Honefoss
Honefoss
3 : 1
Follo
Follo
1.87
4
3.13

1

1.87

O2.5

1.29

YES

1.3

O2.5

1.29
6.3/10

08:00

Päättynyt
Follo
Follo
2 : 1
Tromsdalen Uil
Tromsdale
3.8
3.88
1.73

2

1.73

O2.5

1.42

YES

1.44

O2.5

1.42
8/10

11:00

Päättynyt
red card Ullern
Ullern
2 : 5
Follo
Follo
5.75
4.7
1.44

2

1.44

O2.5

1.37

YES

1.51

O2.5

1.37
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Follo. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 22 trận đấu có sự tham gia của Follo với tỷ lệ trúng 63.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. Division - Group 2Norway • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng628
Hòa112
Thua61016
Bàn thắng ghi được201333
Bàn thắng để thủng lưới252550
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới1.91.91.9
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 6
31-45 7
46-60 15
61-75 11
76-90 12
59 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
23 Trận
Tài 1.5 35%
9 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Brekke
E. Brekke
23 DEF 7.54
M. Ottesen
M. Ottesen
23 FWD 7.43
D. Ghebar
D. Ghebar
21 FWD 7.33
S. Østbye
S. Østbye
27 GK 7.14
Ø. Rishaug
Ø. Rishaug
26 - 7.13
J. Maturire
J. Maturire
23 MID 7.00
R. Gonella
R. Gonella
25 MID 7.00
G. Sving Helling
G. Sving Helling
24 FWD 6.94
I. Eftedal
I. Eftedal
21 - 6.93
N. Tomas
N. Tomas
24 MID 6.86
R. Elshaug
R. Elshaug
39 DEF 6.83
M. Gavey
M. Gavey
21 FWD 6.78
E. Tøgersen
E. Tøgersen
22 FWD 6.73
H. Hagen
H. Hagen
22 DEF 6.72
M. Larsen
M. Larsen
22 MID 6.70
J. Jorde
J. Jorde
24 MID 6.69
N. Skoglund
N. Skoglund
22 FWD 6.45
E. Hennig
E. Hennig
22 MID 6.29
N. Özyilmaz
N. Özyilmaz
19 - 6.23
E. Mulaj
E. Mulaj
23 MID 6.09
V. Jöves
V. Jöves
23 MID -
H. Osen
H. Osen
24 DEF -