icon back

Fortaleza U20

Fortaleza U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Fortaleza U20 bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Fortaleza U20 không nhận thẻ đỏ trong 31 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DL
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Avslutad
Gremio U20
Gremio U20
2 : 1
Fortaleza U20
Fortaleza U
2
3.25
3.38

1X

1.25

U3.5

1.32

YES

1.73

1X

1.25
1.2/10

15:00

Avslutad
Fortaleza U
Fortaleza U20
1 : 1
Sao Paulo U20
Sao P
2.62
3.5
2.25

2

2.25

U3.5

1.55

NO

2.5

X2

1.4
2.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Fortaleza U20. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 1 trận đấu có sự tham gia của Fortaleza U20 với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Brasileiro U20 ABrazil • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101020
Thắng639
Hòa303
Thua178
Bàn thắng ghi được141327
Bàn thắng để thủng lưới52328
Trung bình ghi bàn1.41.31.4
Trung bình thủng lưới0.52.31.4
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
16 Trận
Tài 1.5 45%
9 Trận
Tài 2.5 10%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
César Augusto Braga Rodrigues
César Augusto Braga Rodrigues
19 GK 7.82
Richard
Richard
20 MID 7.09
Dimas
Dimas
20 MID 7.09
Caio Wesley
Caio Wesley
18 FWD 6.96
Lucas Emanoel
Lucas Emanoel
19 MID 6.82
Guilherme
Guilherme
20 DEF 6.71
Landerson
Landerson
19 FWD 6.64
Bruno César
Bruno César
20 MID 6.47
Arthur Barbosa
Arthur Barbosa
19 DEF 6.45