1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. UEFA U21 Championship - Qualification
  4. France U21
France U21

France U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

W
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Faroe I
Faroe Islands U21
0 : 6
France U21
France U21
23
10.2
1.06

2

1.06

O2.5

1.25

YES

2.35

O2.5

1.25
1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược France U21

Bạn đang tìm nhận định France U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho France U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của France U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA U21 Championship - Qualification, France U21 đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định France U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

UEFA U21 Championship - QualificationWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng235
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được13922
Bàn thắng để thủng lưới336
Trung bình ghi bàn3.32.32.8
Trung bình thủng lưới0.80.80.8
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 9-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 9
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 2
61-75 5
76-90 3
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 63%
5 Trận
Tài 2.5 38%
3 Trận
Tài 3.5 25%
2 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Lepenant
J. Lepenant
23 MID -
G. Restes
G. Restes
20 GK -
Q. Merlin
Q. Merlin
23 DEF -
I. Doukouré
I. Doukouré
22 DEF -
M. Akliouche
M. Akliouche
23 MID -
K. Ouattara
K. Ouattara
21 DEF -
B. Barcola
B. Barcola
23 FWD -
D. Doué
D. Doué
20 FWD -
W. Zaïre-Emery
W. Zaïre-Emery
19 MID -
A. Diouf
A. Diouf
22 MID -
L. Gourna-Douath
L. Gourna-Douath
22 MID -
L. Agoumé
L. Agoumé
23 MID -
E. Wahi
E. Wahi
22 FWD -
C. Lukeba
C. Lukeba
23 DEF -
C. Matsima
C. Matsima
23 DEF -
J. Belocian
J. Belocian
20 DEF -
E. Millot
E. Millot
23 MID -
T. Nianzou
T. Nianzou
23 DEF -
K. Sildillia
K. Sildillia
23 DEF -
H. Ekitike
H. Ekitike
23 FWD -
W. Odobert
W. Odobert
21 FWD -
M. Tel
M. Tel
20 FWD -
R. Cherki
R. Cherki
22 MID -
M. Gusto
M. Gusto
22 DEF -
H. Diarra
H. Diarra
21 MID -
L. Yoro
L. Yoro
20 DEF -
G. Rutter
G. Rutter
23 FWD -
D. Bakwa
D. Bakwa
23 FWD -
A. Kalimuendo
A. Kalimuendo
23 FWD -
M. Estève
M. Estève
23 DEF -
L. Ugochukwu
L. Ugochukwu
21 MID -