1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Fredrikstad
Fredrikstad

Fredrikstad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.07m
KEY INSIGHT Fredrikstad để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 18 trận gần nhất
TREND Fredrikstad có trên 1.5 bàn trong 18 trận gần nhất
TREND Fredrikstad không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLL
80 Trận đấu đã nhận định
65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fredrikstad Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:15

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
1 : 0
Fredrikstad
Fredrikstad
1.15
9.8
16

1

1.15

O2.5

1.26

NO

1.89

H1

1.43
10/10

08:00

Kết thúc
Fredrikstad
Fredrikstad
0 : 2
Lillestrom
Lillestrom
3.15
3.4
2.25

X

3.4

U3.5

1.47

NO

2.37

U3.5

1.47
4.6/10

08:00

Kết thúc
Valerenga
Valerenga
3 : 1
Fredrikstad
Fredrikstad
2.27
3.45
2.95

1

2.27

O2.5

1.7

YES

1.58

AS

1.33
6.2/10

13:00

Kết thúc
Fredrikstad
Fredrikstad
2 : 1
Start
Start red card
1.87
3.7
4

1

1.87

O2.5

1.75

YES

1.68

1X

1.27
8.5/10

13:15

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
1 : 1
Fredrikstad
Fredrikstad
2.12
3.6
3.35

1

2.12

U3.5

1.47

YES

1.6

1X

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Fredrikstad
Fredrikstad
2 : 1
Ham-Kam
Ham-Kam
2.02
3.65
3.8

1X

1.3

O2.5

1.87

YES

1.7

O2.5

1.87
6.5/10

08:00

Kết thúc
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
2 : 1
Fredrikstad
Fredrikstad
1.95
3.7
4.1

1

1.95

O2.5

1.67

YES

1.6

1X

1.3
3.8/10

12:00

Kết thúc
Brann
Brann
3 : 1
Fredrikstad
Fredrikstad
1.52
4.7
6.75

1

1.52

O2.5

1.55

NO

2.23

1

1.52
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fredrikstad

Bạn đang tìm nhận định Fredrikstad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fredrikstad, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của Fredrikstad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Fredrikstad đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fredrikstad đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.00 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Fredrikstad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fredrikstad đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Fredrikstad chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng314
Hòa112
Thua246
Bàn thắng ghi được9615
Bàn thắng để thủng lưới81422
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới1.32.31.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 5 G
3-4-3 3 G
5-3-2 2 G
3-5-2 2 G
21 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
9 Trận
Tài 1.5 33%
4 Trận
Tài 2.5 17%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Eid
D. Eid
27 DEF 7.21
M. Børsheim
M. Børsheim
20 GK 7.20
R. Shein
R. Shein
22 MID 7.14
S. Rafn
S. Rafn
33 DEF 7.09
F. Holmé
F. Holmé
24 DEF 7.05
S. Leach Holm
S. Leach Holm
28 MID 7.05
U. Fredriksen
U. Fredriksen
26 DEF 7.00
G. Wesseh
G. Wesseh
17 MID 6.90
O. Øhlenschlæger
O. Øhlenschlæger
21 MID 6.84
L. Owusu
L. Owusu
28 MID 6.78
S. Owusu
S. Owusu
30 DEF 6.77
M. Nilsson
M. Nilsson
20 MID 6.75
S. Kvile
S. Kvile
25 DEF 6.75
J. Hummelvoll-Nuñez
J. Hummelvoll-Nuñez
29 FWD 6.67
J. Norbye
J. Norbye
18 DEF 6.61
J. Nysveen
J. Nysveen
19 DEF 6.60
F. Yrga-Alem
F. Yrga-Alem
18 DEF 6.54
S. Laghzaoui
S. Laghzaoui
20 MID 6.52
A. Andresen
A. Andresen
20 DEF 6.50
B. Thoresen
B. Thoresen
20 MID 6.47
Eirik Granaas
Eirik Granaas
15 MID 6.44
S. Sorlokk
S. Sorlokk
28 DEF 6.40
H. Skogvold
H. Skogvold
21 FWD 6.38
O. Skari Hansen
O. Skari Hansen
- MID 6.30
S. Sørløkk
S. Sørløkk
28 DEF 5.90
F. Ghebreyohannes
F. Ghebreyohannes
19 DEF 5.30
K. Okpaleke
K. Okpaleke
17 DEF -