1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Fredrikstad
Fredrikstad

Fredrikstad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.07m
KEY INSIGHT Fredrikstad để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 15 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Fredrikstad
TREND Fredrikstad có trên 1.5 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDW
137 Trận đấu đã nhận định
67.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fredrikstad Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.29
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Fredrikstad
Fredrikstad
2 : 1
Start
Start red card
1.87
3.7
4

1

1.87

O2.5

1.75

YES

1.68

1X

1.27
8.5/10

13:15

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
1 : 1
Fredrikstad
Fredrikstad
2.12
3.6
3.35

1

2.12

U3.5

1.47

YES

1.6

1X

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Fredrikstad
Fredrikstad
2 : 1
Ham-Kam
Ham-Kam
2.02
3.65
3.8

1X

1.3

O2.5

1.87

YES

1.7

O2.5

1.87
6.5/10

08:00

Kết thúc
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
2 : 1
Fredrikstad
Fredrikstad
1.95
3.7
4.1

1

1.95

O2.5

1.67

YES

1.6

1X

1.3
3.8/10

12:00

Kết thúc
Brann
Brann
3 : 1
Fredrikstad
Fredrikstad
1.52
4.7
6.75

1

1.52

O2.5

1.55

NO

2.23

1

1.52
8.8/10

10:00

Kết thúc
Fredrikstad
Fredrikstad
1 : 2
Viking
Viking
5.3
4.3
1.67

2

1.67

O2.5

1.55

YES

1.61

O2.5

1.55
7.5/10

11:00

Kết thúc
Kristiansund
Kristiansund BK
2 : 0
Fredrikstad
Fredrikstad
3
3.6
2.3

2

2.3

O2.5

1.65

YES

1.54

O2.5

1.65
6.8/10

11:00

Kết thúc
Fredrikstad
Fredrikstad
1 : 1
Valerenga
Valerenga
2.75
3.55
2.55

1

2.75

O2.5

1.62

YES

1.52

1X

1.55
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fredrikstad

Bạn đang tìm nhận định Fredrikstad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fredrikstad, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của Fredrikstad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Fredrikstad đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fredrikstad đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.29 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Fredrikstad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fredrikstad đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4610
Thắng213
Hòa112
Thua145
Bàn thắng ghi được7613
Bàn thắng để thủng lưới51419
Trung bình ghi bàn1.81.01.3
Trung bình thủng lưới1.32.31.9
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 5 G
5-3-2 2 G
3-5-2 2 G
3-4-3 1 G
17 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Børsheim
M. Børsheim
20 GK 7.30
D. Eid
D. Eid
27 DEF 7.19
S. Leach Holm
S. Leach Holm
28 MID 7.11
R. Shein
R. Shein
22 MID 7.03
U. Fredriksen
U. Fredriksen
26 DEF 6.98
S. Rafn
S. Rafn
33 DEF 6.98
F. Holmé
F. Holmé
24 DEF 6.87
L. Owusu
L. Owusu
28 MID 6.82
J. Hummelvoll-Nuñez
J. Hummelvoll-Nuñez
29 FWD 6.80
S. Owusu
S. Owusu
30 DEF 6.77
S. Kvile
S. Kvile
25 DEF 6.75
O. Øhlenschlæger
O. Øhlenschlæger
21 MID 6.74
M. Nilsson
M. Nilsson
20 MID 6.65
S. Laghzaoui
S. Laghzaoui
20 MID 6.59
F. Yrga-Alem
F. Yrga-Alem
18 DEF 6.53
J. Norbye
J. Norbye
18 DEF 6.51
Eirik Granaas
Eirik Granaas
15 MID 6.46
S. Sorlokk
S. Sorlokk
28 DEF 6.38
B. Thoresen
B. Thoresen
20 MID 6.35
H. Skogvold
H. Skogvold
21 FWD 6.34
A. Andresen
A. Andresen
20 DEF 6.20
S. Sørløkk
S. Sørløkk
28 DEF 5.90
F. Ghebreyohannes
F. Ghebreyohannes
19 DEF 5.30
K. Okpaleke
K. Okpaleke
17 DEF -