Nhận định Bodo/Glimt vs Fredrikstad - 17 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.43
Bodo/Glimt thắng cách biệt 2+ bàn
10/10
Kèo 1X2
11.15
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.89
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFredrikstad
xGBodo/Glimt: 2.59Fredrikstad: 0.57
Kiểm soát bóngBodo/Glimt: 71%Fredrikstad: 29%
Tổng số cú sútBodo/Glimt: 18Fredrikstad: 6
Sút trúng đíchBodo/Glimt: 8Fredrikstad: 2
Sút trượtBodo/Glimt: 7Fredrikstad: 3
Phạt gócBodo/Glimt: 7Fredrikstad: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Fredrikstad
Bàn thắng kỳ vọngBodo/Glimt: 2.58Fredrikstad: 1
Tổng bàn thắngBodo/Glimt: 4.1Fredrikstad: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBodo/Glimt: 3.2Fredrikstad: 1
Bàn thuaBodo/Glimt: 0.9Fredrikstad: 1.6
Kiểm soát bóngBodo/Glimt: 64%Fredrikstad: 49%
Tổng số cú sútBodo/Glimt: 17.8Fredrikstad: 11.4
Sút trúng đíchBodo/Glimt: 7.4Fredrikstad: 3.3
Sút trượtBodo/Glimt: 7Fredrikstad: 5
Phạm lỗiBodo/Glimt: 9.9Fredrikstad: 12.4
Phạt gócBodo/Glimt: 6.8Fredrikstad: 4
Việt vịBodo/Glimt: 1.4Fredrikstad: 2.4
Thẻ vàngBodo/Glimt: 0.43Fredrikstad: 2.25
Tổng số đường chuyềnBodo/Glimt: 622Fredrikstad: 444
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fredrikstad
ThắngBodo/Glimt: 7Fredrikstad: 2
Trên 1.5 bànBodo/Glimt: 9Fredrikstad: 9
Trên 2.5 bànBodo/Glimt: 8Fredrikstad: 6
Trên 3.5 bànBodo/Glimt: 8Fredrikstad: 2
Cả hai đội ghi bànBodo/Glimt: 5Fredrikstad: 8
Thắng bất ngờBodo/Glimt: 0Fredrikstad: 0
Thua bất ngờBodo/Glimt: 1Fredrikstad: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
30 thg 11, 25
Bodo/Glimt5
Fredrikstad0
16 thg 7, 25
Fredrikstad0
Bodo/Glimt1
10 thg 11, 24
Bodo/Glimt2
Fredrikstad2
01 thg 4, 24
Fredrikstad0
Bodo/Glimt2
16 thg 8, 17
Bodo/Glimt4
Fredrikstad0
23 thg 4, 17
Fredrikstad0
Bodo/Glimt1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen