Fremantle City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fremantle Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:00 Sắp diễn ra |
Fremantle
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
03:00 Kết thúc |
Armadale
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
03:00 Kết thúc |
Fremantle
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
03:00 Kết thúc |
Fremantle
4
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
Stirling L
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Bayswater C
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
02:00 Kết thúc |
Fremantle
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Dianella W
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
02:00 Kết thúc |
Western K
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fremantle City
Bạn đang tìm nhận định Fremantle City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fremantle City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Fremantle City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Western Australia NPL, Fremantle City đã ghi nhận 3 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Fremantle City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fremantle City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 12 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 12 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 2.0 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |



