Nhận định Fremantle City vs Dianella White Eagle - 20 thg 6, 2026
12.55
X3.80
22.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.35
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.35
2.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.89
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDianella W
Kiểm soát bóngFremantle City: 49%Dianella White Eagle: 51%
Tổng số cú sútFremantle City: 7Dianella White Eagle: 12
Sút trúng đíchFremantle City: 3Dianella White Eagle: 5
Sút trượtFremantle City: 4Dianella White Eagle: 7
Phạt gócFremantle City: 5Dianella White Eagle: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Dianella W
Tổng bàn thắngFremantle City: 4.2Dianella White Eagle: 3.7
Bàn thắng ghi đượcFremantle City: 2.2Dianella White Eagle: 1.7
Bàn thuaFremantle City: 2Dianella White Eagle: 2
Kiểm soát bóngFremantle City: 51%Dianella White Eagle: 53%
Tổng số cú sútFremantle City: 7.4Dianella White Eagle: 12
Sút trúng đíchFremantle City: 3.3Dianella White Eagle: 4.9
Sút trượtFremantle City: 4.1Dianella White Eagle: 7.1
Phạt gócFremantle City: 5.6Dianella White Eagle: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dianella W
ThắngFremantle City: 3Dianella White Eagle: 3
Trên 1.5 bànFremantle City: 9Dianella White Eagle: 8
Trên 2.5 bànFremantle City: 8Dianella White Eagle: 6
Trên 3.5 bànFremantle City: 6Dianella White Eagle: 6
Cả hai đội ghi bànFremantle City: 9Dianella White Eagle: 6
Thắng bất ngờFremantle City: 0Dianella White Eagle: 0
Thua bất ngờFremantle City: 0Dianella White Eagle: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Dianella White Eagle1
Fremantle City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |