Nhận định Fremantle City vs Bayswater City - 4 thg 7, 2026
13.50
X3.75
21.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.47
8.0/10
Kèo 1X2
21.90
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.83
6.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBayswater C
Kiểm soát bóngFremantle City: 44%Bayswater City: 56%
Tổng số cú sútFremantle City: 8Bayswater City: 12
Sút trúng đíchFremantle City: 3Bayswater City: 5
Sút trượtFremantle City: 4Bayswater City: 7
Phạt gócFremantle City: 5Bayswater City: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Bayswater C
Tổng bàn thắngFremantle City: 3.7Bayswater City: 4.3
Bàn thắng ghi đượcFremantle City: 2.1Bayswater City: 2.8
Bàn thuaFremantle City: 1.6Bayswater City: 1.5
Kiểm soát bóngFremantle City: 50%Bayswater City: 54%
Tổng số cú sútFremantle City: 8Bayswater City: 11.1
Sút trúng đíchFremantle City: 3.2Bayswater City: 5.2
Sút trượtFremantle City: 4.8Bayswater City: 5.9
Phạt gócFremantle City: 5.4Bayswater City: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bayswater C
ThắngFremantle City: 4Bayswater City: 8
Trên 1.5 bànFremantle City: 8Bayswater City: 9
Trên 2.5 bànFremantle City: 7Bayswater City: 9
Trên 3.5 bànFremantle City: 5Bayswater City: 5
Cả hai đội ghi bànFremantle City: 7Bayswater City: 7
Thắng bất ngờFremantle City: 0Bayswater City: 0
Thua bất ngờFremantle City: 0Bayswater City: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
02 thg 4, 26
Bayswater City3
Fremantle City3
23 thg 1, 26
Bayswater City2
Fremantle City2
16 thg 8, 25
Fremantle City1
Bayswater City2
31 thg 5, 25
Bayswater City2
Fremantle City0
06 thg 7, 24
Bayswater City1
Fremantle City0
06 thg 4, 24
Fremantle City2
Bayswater City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 58-27 | 44 |
| 2 |
|
21 | 44-28 | 41 |
| 3 |
|
21 | 31-29 | 38 |
| 4 |
|
21 | 50-40 | 35 |
| 5 |
|
21 | 43-34 | 32 |
| 6 |
|
21 | 37-37 | 27 |
| 7 |
|
21 | 37-37 | 25 |
| 8 |
|
21 | 21-39 | 24 |
| 9 |
|
21 | 41-43 | 21 |
| 10 |
|
21 | 40-52 | 21 |
| 11 |
|
21 | 30-43 | 20 |
| 12 |
|
21 | 29-52 | 17 |